Trắc nghiệm Quản Trị Logistics HU giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua nội dung bám sát chương trình học.
Trắc nghiệm Quản Trị Logistics HU
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Mục tiêu cốt lõi của quản trị logistics trong một doanh nghiệp hiện đại là gì?
- - Tối đa hóa lợi nhuận bằng mọi giá mà không quan tâm đến hiệu quả chi phí
- - Đáp ứng yêu cầu của khách hàng một cách hiệu quả và hiệu suất, tạo lợi thế cạnh tranh
- - Giảm thiểu chi phí vận chuyển đến mức thấp nhất có thể
- - Kiểm soát chặt chẽ quy trình sản xuất tại nhà máy
Câu 2: Lợi ích chính của việc áp dụng công nghệ thông tin (IT) trong quản trị logistics là gì?
- - Giảm hoàn toàn nhu cầu về nhân lực trong các hoạt động logistics.
- - Tăng cường khả năng hiển thị, độ chính xác, hiệu quả và khả năng ra quyết định trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
- - Chỉ có lợi cho các công ty lớn với nguồn vốn đầu tư dồi dào.
- - Thay thế hoàn toàn sự cần thiết của các nhà kho vật lý.
Câu 3: Phương pháp 'Just-In-Time' (JIT) trong quản lý tồn kho yêu cầu điều gì?
- - Duy trì mức tồn kho cao để đảm bảo luôn có sẵn hàng
- - Đặt hàng với số lượng lớn để nhận được chiết khấu cao
- - Chỉ đặt hàng và nhận hàng khi cần thiết, với số lượng vừa đủ để sử dụng ngay, nhằm giảm thiểu tồn kho và chi phí liên quan
- - Ưu tiên tốc độ vận chuyển hơn là chi phí vận chuyển
Câu 4: Mục tiêu chính của quản lý tồn kho trong Logistics là gì?
- - Luôn duy trì mức tồn kho cao nhất để tránh thiếu hàng.
- - Giảm thiểu chi phí tồn kho trong khi vẫn đảm bảo mức dịch vụ khách hàng mong muốn, tránh tình trạng hết hàng hoặc tồn kho quá mức.
- - Tăng cường hoạt động sản xuất không ngừng nghỉ.
- - Chuyển hết trách nhiệm tồn kho cho nhà cung cấp.
Câu 5: Phương pháp 'Just-in-Time' (JIT) trong quản lý tồn kho có mục tiêu chính là gì?
- - Tăng cường lượng tồn kho an toàn để phòng ngừa mọi rủi ro về nguồn cung.
- - Giảm thiểu tồn kho bằng cách sản xuất hoặc đặt hàng nguyên vật liệu và sản phẩm chính xác khi cần, từ đó giảm chi phí lưu kho và lãng phí.
- - Đảm bảo sản phẩm luôn có sẵn với số lượng lớn nhất có thể để đáp ứng nhu cầu tăng đột biến.
- - Tập trung vào việc mua hàng với số lượng lớn để đạt được chiết khấu cao nhất từ nhà cung cấp.
Câu 6: Khi nào doanh nghiệp nên cân nhắc thuê ngoài dịch vụ logistics (3PL)?
- - Khi doanh nghiệp muốn tự mình kiểm soát mọi hoạt động logistics
- - Khi hoạt động logistics của doanh nghiệp không phải là năng lực cốt lõi, muốn tập trung vào sản xuất/kinh doanh chính, hoặc cần tiếp cận công nghệ/chuyên môn cao mà không tốn chi phí đầu tư lớn
- - Khi doanh nghiệp có nguồn lực logistics nội bộ dồi dào và hiệu quả
- - Khi muốn tăng cường rủi ro vận hành
Câu 7: Khái niệm 'Cross-docking' trong quản trị kho bãi có ý nghĩa gì?
- - Lưu trữ hàng hóa trong thời gian dài để chờ bán
- - Di chuyển hàng hóa trực tiếp từ xe tải đến các xe tải khác để giao hàng, giảm thiểu hoặc loại bỏ hoàn toàn thời gian lưu kho
- - Sử dụng kho bãi lạnh để bảo quản sản phẩm
- - Tái chế bao bì sản phẩm
Câu 8: Trong bối cảnh toàn cầu hóa, 'Logistics quốc tế' bao gồm những hoạt động nào?
- - Chỉ vận chuyển hàng hóa nội địa
- - Quản lý dòng chảy hàng hóa và thông tin qua biên giới quốc gia, bao gồm vận tải đa phương thức, hải quan và các quy định thương mại quốc tế
- - Chỉ mua sắm nguyên vật liệu từ các nhà cung cấp nước ngoài
- - Tập trung vào tiếp thị sản phẩm ở thị trường nước ngoài
Câu 9: Hệ thống 'quản lý quan hệ khách hàng' (CRM) ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động logistics?
- - Không có ảnh hưởng trực tiếp đến logistics vì CRM chỉ liên quan đến marketing và bán hàng.
- - Cung cấp thông tin quan trọng về nhu cầu và hành vi của khách hàng, giúp logistics cá nhân hóa dịch vụ, tối ưu hóa giao hàng và quản lý đơn hàng tốt hơn.
- - Giúp doanh nghiệp giảm chi phí thuê mặt bằng kho bãi.
- - Chỉ dùng để theo dõi hiệu suất của các nhà cung cấp bên ngoài.
Câu 10: Yếu tố nào sau đây là rủi ro lớn nhất trong việc áp dụng chiến lược 'Just-in-Time' (JIT) một cách quá mức?
- - Tăng chi phí lưu kho
- - Khó khăn trong việc tìm kiếm nhà cung cấp mới
- - Rủi ro cao về thiếu hụt tồn kho, gián đoạn sản xuất hoặc không đáp ứng được nhu cầu khách hàng khi có biến động
- - Chi phí vận tải tăng lên đáng kể
Câu 11: Sự phát triển của công nghệ thông tin (IT) đã tác động như thế nào đến quản trị Logistics?
- - Làm tăng đáng kể chi phí Logistics.
- - Nâng cao khả năng thu thập, phân tích dữ liệu, tự động hóa quy trình, cải thiện khả năng hiển thị chuỗi cung ứng và ra quyết định hiệu quả hơn.
- - Làm giảm tầm quan trọng của Logistics trong doanh nghiệp.
- - Không có tác động đáng kể nào.
Câu 12: Khi doanh nghiệp quyết định thuê ngoài (outsourcing) một phần hoặc toàn bộ hoạt động logistics cho bên thứ ba, họ đang sử dụng dịch vụ gì?
- - Dịch vụ logistics 1PL (First Party Logistics).
- - Dịch vụ logistics 2PL (Second Party Logistics).
- - Dịch vụ logistics 3PL (Third Party Logistics).
- - Dịch vụ logistics 5PL (Fifth Party Logistics).
Câu 13: Phương thức vận tải nào thường phù hợp nhất cho việc vận chuyển hàng hóa có giá trị cao, khẩn cấp và khoảng cách xa?
- - Đường biển
- - Đường sắt
- - Đường hàng không
- - Đường bộ
Câu 14: Hoạt động nào dưới đây KHÔNG thuộc về các chức năng chính của quản trị logistics?
- - Quản lý kho bãi.
- - Xử lý đơn hàng.
- - Nghiên cứu thị trường và phát triển sản phẩm mới.
- - Quản lý vận tải.
Câu 15: Khái niệm 'Dịch vụ khách hàng Logistics' được hiểu là gì?
- - Chỉ đơn thuần là giao hàng đúng hẹn cho khách hàng
- - Tổng hợp các yếu tố tương tác với khách hàng, từ trước, trong và sau khi giao dịch, liên quan đến dòng sản phẩm và dịch vụ
- - Việc giải quyết các khiếu nại của khách hàng sau khi bán hàng
- - Cung cấp thông tin về sản phẩm và giá cả cho khách hàng
Câu 16: Logistics ngược (Reverse Logistics) đề cập đến hoạt động nào?
- - Vận chuyển sản phẩm từ nhà máy đến người tiêu dùng.
- - Quản lý dòng chảy của sản phẩm từ điểm tiêu thụ trở lại điểm xuất xứ để tái chế, sửa chữa, tái sử dụng hoặc tiêu hủy.
- - Logistics trong các kênh phân phối truyền thống.
- - Hoạt động vận chuyển hàng hóa thông qua đường hàng không.
Câu 17: Yếu tố nào sau đây là chỉ số đo lường hiệu suất (KPI) quan trọng nhất trong việc đánh giá hiệu quả của quản lý vận tải?
- - Số lượng xe tải mà doanh nghiệp sở hữu.
- - Tỷ lệ giao hàng đúng hẹn (On-time Delivery Rate).
- - Tổng số dặm đường đã đi của các phương tiện.
- - Số lượng tài xế có bằng lái xe tải.
Câu 18: Thuật ngữ 'Logistics ngược' (Reverse Logistics) mô tả hoạt động nào?
- - Dòng chảy sản phẩm và thông tin từ nhà sản xuất đến khách hàng cuối cùng.
- - Quá trình lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát hiệu quả dòng chảy nguyên vật liệu, sản phẩm dở dang, thành phẩm và thông tin liên quan từ điểm tiêu thụ đến điểm xuất phát, với mục đích thu hồi giá trị hoặc xử lý phù hợp.
- - Hệ thống vận chuyển hàng hóa từ kho trung tâm đến các cửa hàng bán lẻ.
- - Các hoạt động marketing nhằm thu hút khách hàng mới cho sản phẩm.
Câu 19: Khái niệm 'logistics xanh' (Green Logistics) tập trung vào mục tiêu nào?
- - Chỉ sử dụng năng lượng mặt trời cho tất cả các hoạt động logistics.
- - Giảm thiểu tác động tiêu cực của các hoạt động logistics đến môi trường, tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên.
- - Trồng cây xanh xung quanh các kho bãi để cải thiện cảnh quan.
- - Tập trung vào việc vận chuyển các sản phẩm nông nghiệp hữu cơ.
Câu 20: Trong Incoterms 2020, điều kiện giao hàng nào yêu cầu người bán chịu trách nhiệm và chi phí lớn nhất, giao hàng đến tận nơi của người mua và hoàn tất thủ tục nhập khẩu?
- - EXW (Ex Works)
- - FOB (Free On Board)
- - DDP (Delivered Duty Paid)
- - CIF (Cost, Insurance and Freight)
Câu 21: Mục đích chính của việc đóng gói trong logistics là gì?
- - Chỉ để làm cho sản phẩm trông hấp dẫn hơn
- - Bảo vệ sản phẩm khỏi hư hại trong quá trình vận chuyển và lưu trữ, đồng thời hỗ trợ thông tin và định vị
- - Chỉ để tăng thêm trọng lượng cho sản phẩm
- - Để tránh việc phải dán nhãn thông tin lên sản phẩm
Câu 22: Hoạt động nào sau đây thuộc về Logistics đầu vào (Inbound Logistics)?
- - Vận chuyển sản phẩm đã hoàn thiện đến khách hàng cuối
- - Quản lý nguyên vật liệu từ nhà cung cấp đến cơ sở sản xuất
- - Xử lý hàng hóa trả lại từ khách hàng
- - Lập kế hoạch sản xuất cho các sản phẩm mới
Câu 23: Logistics ngược (Reverse Logistics) chủ yếu tập trung vào hoạt động nào?
- - Vận chuyển sản phẩm mới từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng
- - Quản lý dòng chảy của hàng hóa và thông tin từ điểm tiêu thụ trở lại điểm xuất phát để thu hồi giá trị hoặc xử lý phù hợp
- - Vận chuyển nguyên vật liệu thô đến nhà máy
- - Quản lý thông tin giữa các đối tác trong chuỗi cung ứng
Câu 24: Hoạt động nào sau đây thuộc chức năng chính của quản lý kho bãi trong Logistics?
- - Đàm phán hợp đồng vận tải với các hãng tàu.
- - Kiểm soát hàng tồn kho, sắp xếp vị trí lưu trữ và thực hiện các hoạt động nhập, xuất hàng.
- - Phân tích dữ liệu thị trường để dự báo nhu cầu sản phẩm.
- - Thiết kế bao bì sản phẩm mới.
Câu 25: Thuật ngữ 'Logistics bên thứ ba' (3PL - Third-Party Logistics) dùng để chỉ điều gì?
- - Các công ty chỉ cung cấp dịch vụ vận tải
- - Các công ty thuê ngoài để thực hiện các hoạt động logistics cho doanh nghiệp của mình
- - Các công ty sản xuất hàng hóa
- - Các công ty chỉ cung cấp phần mềm quản lý kho