Trắc nghiệm Sinh học 10 kết nối bài 12 Truyền tin tế bào giúp bạn ôn tập kiến thức một cách có hệ thống thông qua nội dung bám sát chương trình học.
Trắc nghiệm Sinh học 10 kết nối bài 12 Truyền tin tế bào
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Phối tử là tên gọi chung cho:
- - Các loại thụ thể trên màng
- - Các phân tử tín hiệu gắn vào thụ thể
- - Các chất truyền tin thứ hai
- - Các sản phẩm của đáp ứng
Câu 2: Quá trình truyền tin tế bào liên quan chặt chẽ đến quá trình nào sau đây?
- - Đáp ứng của tế bào
- - Quá trình tổng hợp DNA
- - Sự di chuyển của ty thể
- - Quá trình phân hủy lipid
Câu 3: Sự truyền tin giữa các tế bào ở khoảng cách xa trong cơ thể đa bào thường thông qua hệ thống nào?
- - Tiếp xúc trực tiếp giữa các màng
- - Hệ thống hormone (nội tiết)
- - Cầu sinh chất
- - Các khe hở liên bào
Câu 4: Truyền tin tế bào giúp cơ thể đa bào đạt được điều gì?
- - Sự độc lập hoàn toàn của các tế bào
- - Sự phối hợp hoạt động nhịp nhàng
- - Giảm bớt năng lượng tiêu thụ
- - Tăng số lượng tế bào sinh dưỡng
Câu 5: Chất truyền tin thứ hai nào thường liên quan đến ion trong tế bào?
- - Ion Ca2+
- - Ion Na+
- - Ion K+
- - Ion Cl-
Câu 6: Phân tử truyền tin nào sau đây thường đóng vai trò là chất truyền tin thứ hai?
- - cAMP
- - Glucose
- - Protein thụ thể
- - Hormone peptide
Câu 7: Tại sao các tế bào cần hệ thống truyền tin?
- - Để thích nghi và phản ứng với môi trường thay đổi
- - Để làm tăng kích thước tế bào một cách không kiểm soát
- - Để tổng hợp tất cả các loại protein cần thiết
- - Để thay thế chức năng của các cơ quan nội tạng
Câu 8: Truyền tin cận tiết khác với truyền tin nội tiết ở điểm nào?
- - Khoảng cách truyền tin ngắn hơn
- - Không cần thụ thể
- - Tín hiệu truyền qua đường máu
- - Tín hiệu là các ion vô cơ
Câu 9: Thụ thể tyrosine kinase hoạt động theo cơ chế nào sau đây?
- - Mở kênh ion cho vật chất đi qua
- - Phosphoryl hóa các gốc tyrosine của protein
- - Trực tiếp kích hoạt gene trong nhân
- - Biến đổi cAMP thành ATP
Câu 10: Chất trung gian truyền tin nội bào có vai trò gì?
- - Truyền tín hiệu từ thụ thể tới các phân tử đích
- - Ngăn cản tín hiệu đi vào nhân
- - Gắn vào màng để tạo thụ thể mới
- - Phá hủy tín hiệu ban đầu
Câu 11: Chất truyền tin thứ hai phổ biến nhất có chức năng khuếch đại tín hiệu trong tế bào là gì?
- - ATP
- - ADP
- - cAMP
- - DNA
Câu 12: Phối tử (ligand) trong truyền tin tế bào được định nghĩa là gì?
- - Phân tử tín hiệu liên kết đặc hiệu với thụ thể
- - Một loại protein cấu trúc của tế bào
- - Các ion vô cơ không có tác dụng sinh học
- - Các enzyme tiêu hóa trong tế bào chất
Câu 13: Sự kết hợp giữa hormone và thụ thể đặc hiệu được so sánh với mô hình nào?
- - Ổ khóa và chìa khóa
- - Vật chứa và chất lỏng
- - Bánh xe và đường đi
- - Dây dẫn và dòng điện
Câu 14: Tín hiệu nào sau đây có thể đi từ tế bào này sang tế bào khác thông qua tiếp xúc trực tiếp?
- - Các protein bề mặt tế bào
- - Các sóng âm thanh trong không khí
- - Các hormone tan trong máu
- - Ánh sáng chiếu vào bề mặt da
Câu 15: Thụ thể màng nào sau đây thường liên kết với các protein truyền tin trong tế bào chất?
- - Thụ thể kết cặp với G-protein
- - Thụ thể nằm trong nhân tế bào
- - Thụ thể là các polysaccharide màng
- - Thụ thể lipid không tan trong nước
Câu 16: Đâu là đặc điểm chính của sự truyền tin ở tế bào đích?
- - Mọi tế bào đều đáp ứng với mọi loại tín hiệu
- - Chỉ tế bào có thụ thể phù hợp mới đáp ứng tín hiệu
- - Phối tử không cần thụ thể để đi vào tế bào
- - Tín hiệu chỉ truyền qua khoảng cách xa
Câu 17: Quá trình truyền tin tế bào có vai trò gì trong sự đa bào?
- - Tạo ra các chất dinh dưỡng mới
- - Giúp các tế bào phối hợp hoạt động
- - Thay thế hoàn toàn gene di truyền
- - Tăng kích thước của màng sinh chất
Câu 18: Sự kiện nào diễn ra ngay sau khi phân tử tín hiệu liên kết với thụ thể trên màng tế bào?
- - Thụ thể thay đổi cấu hình không gian
- - Tổng hợp protein mới
- - Phân tử tín hiệu đi vào nhân
- - Tế bào thực hiện phân chia
Câu 19: Truyền tin qua synapse là ví dụ của loại hình truyền tin nào?
- - Truyền tin khoảng cách ngắn
- - Truyền tin nội tiết
- - Truyền tin trực tiếp qua khe
- - Truyền tin tự tiết
Câu 20: Con đường truyền tin tế bào thường kết thúc ở đâu?
- - Tại các đáp ứng sinh học cụ thể trong tế bào
- - Tại điểm bắt đầu của màng nhân
- - Tại các túi ngoại bào ngoài cơ thể
- - Tại thành tế bào bền vững
Câu 21: Tín hiệu truyền qua các liên kết khe (gap junctions) giữa các tế bào thực vật hoặc động vật là gì?
- - Các phân tử nhỏ và ion trực tiếp qua cầu sinh chất
- - Các protein kích thước rất lớn qua màng
- - Các chuỗi acid béo không bão hòa
- - Các sợi DNA di chuyển tự do
Câu 22: Sự sai hỏng trong quá trình truyền tin tế bào thường dẫn đến hậu quả gì?
- - Các bệnh lý, bao gồm cả ung thư
- - Sự gia tăng đột biến trí thông minh
- - Sự trẻ hóa không kiểm soát của mô
- - Việc tăng cường trao đổi chất vượt mức
Câu 23: Phản ứng phosphoryl hóa thường dẫn đến thay đổi gì ở protein?
- - Làm protein bị phân hủy
- - Làm thay đổi cấu hình và hoạt tính protein
- - Làm protein di chuyển ra ngoài tế bào
- - Làm protein kết tinh
Câu 24: Thụ thể màng có bản chất hóa học chủ yếu là gì?
- - Protein
- - Lipid
- - Carbohydrate
- - Acid nucleic
Câu 25: Kết quả cuối cùng của quá trình truyền tin tế bào thường dẫn đến điều gì?
- - Sự tổng hợp thụ thể mới
- - Thay đổi hoạt động của tế bào
- - Sự phân chia của tế bào
- - Sự chết của tế bào