Trắc nghiệm Sinh học 10 kết nối bài 14 Phân giải và tổng hợp các chất trong tế bào

Trắc nghiệm Sinh học 10 kết nối bài 14 Phân giải và tổng hợp các chất trong tế bào giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi.

Trắc nghiệm Sinh học 10 kết nối bài 14 Phân giải và tổng hợp các chất trong tế bào

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Yếu tố môi trường nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ nhất đến hoạt tính của các enzyme tham gia vào hô hấp và quang hợp?

  • - Áp suất không khí
  • - Nhiệt độ
  • - Nồng độ khí Nitrogen (N2)
  • - Độ cao so với mặt nước biển

Câu 2: Điều gì xảy ra nếu quá trình tổng hợp chất trong tế bào bị đình trệ?

  • - Tế bào sẽ hoạt động bình thường
  • - Tế bào không thể sinh trưởng và tái tạo
  • - Quá trình hô hấp sẽ tăng lên đột ngột
  • - Lượng ATP trong tế bào sẽ tăng cao

Câu 3: Mối quan hệ giữa tổng hợp và phân giải các chất trong tế bào là gì?

  • - Hai quá trình độc lập không liên quan đến nhau
  • - Hai quá trình đối nghịch nhưng thống nhất và liên quan chặt chẽ về mặt vật chất và năng lượng
  • - Tổng hợp chỉ diễn ra ở thực vật, phân giải chỉ diễn ra ở động vật
  • - Quá trình phân giải luôn diễn ra trước quá trình tổng hợp

Câu 4: Quá trình tổng hợp tinh bột từ glucose ở tế bào thực vật thuộc loại quá trình nào?

  • - Dị hóa
  • - Phân giải
  • - Đồng hóa
  • - Thải độc

Câu 5: Sự khác biệt cơ bản giữa quá trình phân giải và tổng hợp trong tế bào là gì?

  • - Phân giải tiêu tốn năng lượng, tổng hợp giải phóng năng lượng
  • - Phân giải giải phóng năng lượng, tổng hợp tiêu tốn năng lượng
  • - Cả hai quá trình đều không liên quan đến năng lượng
  • - Cả hai quá trình đều tiêu tốn năng lượng

Câu 6: Tại sao khi cơ thể hoạt động mạnh, nhiệt độ cơ thể thường tăng cao?

  • - Do quá trình tổng hợp chất hữu cơ thu nhiệt từ môi trường
  • - Do quá trình phân giải chất hữu cơ giải phóng năng lượng, một phần dưới dạng nhiệt
  • - Do máu lưu thông chậm lại làm tích tụ nhiệt
  • - Do các cơ co bóp tạo ra ma sát lớn sinh nhiệt

Câu 7: Trong tế bào nhân thực, bào quan nào đóng vai trò chính trong việc tổng hợp protein?

  • - Ti thể
  • - Ribosome
  • - Bộ máy Golgi
  • - Lysosome

Câu 8: Sản phẩm của quá trình tổng hợp protein từ các đơn phân là gì?

  • - Các chuỗi polypeptide
  • - Các phân tử glucose
  • - Các phân tử glycerol
  • - Các nucleotide

Câu 9: Quá trình nào dưới đây là biểu hiện của sự phân giải trong tế bào?

  • - Sự tổng hợp glycogen từ glucose
  • - Sự thủy phân ATP
  • - Sự nhân đôi DNA
  • - Sự hình thành màng tế bào

Câu 10: Tại sao các tế bào cần phải tổng hợp liên tục các chất hữu cơ?

  • - Để dự trữ cho quá trình phân bào
  • - Để thay thế các thành phần bị hư hỏng và phục vụ sinh trưởng, phát triển
  • - Để làm tăng khối lượng của cơ thể một cách thụ động
  • - Để loại bỏ các chất thải không cần thiết

Câu 11: Trong pha sáng của quang hợp, năng lượng ánh sáng được hấp thụ và chuyển hóa thành dạng năng lượng nào?

  • - Nhiệt năng
  • - Hóa năng trong ATP và NADPH
  • - Hóa năng trong glucose
  • - Động năng của các ion

Câu 12: Trong hô hấp tế bào, giai đoạn nào tạo ra nhiều ATP nhất?

  • - Đường phân
  • - Chu trình Krebs
  • - Chuỗi truyền electron hô hấp
  • - Lên mạc lactic

Câu 13: Đặc điểm chung của các phản ứng trong quá trình tổng hợp chất hữu cơ là gì?

  • - Giải phóng năng lượng ATP
  • - Cần cung cấp năng lượng và có sự tham gia của enzyme
  • - Luôn tạo ra sản phẩm cuối cùng là CO2 và nước
  • - Không cần sự xúc tác của enzyme

Câu 14: Quá trình nào sau đây là ví dụ về sự tổng hợp chất trong tế bào?

  • - Đường phân
  • - Tổng hợp DNA (tự sao)
  • - Chu trình Krebs
  • - Thủy phân protein

Câu 15: Việc tổng hợp các nucleic acid (DNA, RNA) từ các nucleotide là quá trình gì?

  • - Quá trình giải độc
  • - Quá trình phân giải hữu cơ
  • - Quá trình tổng hợp (đồng hóa)
  • - Quá trình tiêu hóa ngoại bào

Câu 16: Quá trình quang hợp ở thực vật diễn ra chủ yếu ở bào quan nào?

  • - Ti thể
  • - Lục lạp
  • - Không bào
  • - Nhân tế bào

Câu 17: Các phân tử NADH và FADH2 có vai trò gì trong hô hấp tế bào?

  • - Là nguồn cung cấp carbon để xây dựng tế bào
  • - Vận chuyển electron và H+ đến chuỗi truyền electron
  • - Xúc tác trực tiếp cho các phản ứng trong đường phân
  • - Hấp thụ năng lượng ánh sáng để tổng hợp glucose

Câu 18: Sự cân bằng giữa quá trình phân giải và tổng hợp trong tế bào được gọi là gì?

  • - Quá trình tự phân hủy
  • - Trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng
  • - Sự ngừng trệ sinh học
  • - Quá trình lão hóa tế bào

Câu 19: Năng lượng được giải phóng từ quá trình phân giải các chất thường được tích lũy dưới dạng nào?

  • - Nhiệt năng
  • - Động năng
  • - ATP
  • - Điện năng

Câu 20: Quá trình phân giải protein trong tế bào tạo ra sản phẩm đơn giản nhất là gì?

  • - Các phân tử glucose
  • - Các amino acid
  • - Các chuỗi acid béo
  • - Các gốc phosphate

Câu 21: Quá trình nào sau đây giải phóng ít năng lượng nhất từ một phân tử glucose?

  • - Hô hấp hiếu khí
  • - Lên men lactic
  • - Oxy hóa hoàn toàn trong ty thể
  • - Chu trình Krebs

Câu 22: Nguyên liệu cần thiết để tổng hợp nên các phân tử lipid bao gồm thành phần nào?

  • - Acid amin
  • - Nucleotide
  • - Acid béo và glycerol
  • - Monosaccharide

Câu 23: Việc dự trữ năng lượng dưới dạng lipid có ưu điểm gì so với glycogen?

  • - Lipid dễ tan trong nước hơn
  • - Lipid chứa nhiều năng lượng trên một đơn vị khối lượng
  • - Lipid có thể tổng hợp từ glucose nhanh hơn
  • - Lipid không cần enzyme để phân giải

Câu 24: Quá trình nào là đặc trưng của tế bào thực vật khi tổng hợp chất từ nguyên liệu vô cơ?

  • - Hô hấp tế bào
  • - Quang hợp
  • - Thủy phân tinh bột
  • - Lên men

Câu 25: Enzyme nào đóng vai trò quan trọng trong việc thủy phân tinh bột trong tế bào?

  • - Amylase
  • - Lipase
  • - Protease
  • - Polymerase