Trắc nghiệm tài chính tiền tệ – Chương 3

Trắc nghiệm tài chính tiền tệ – Chương 3 giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng.

Trắc nghiệm tài chính tiền tệ – Chương 3

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Vai trò của Ngân sách Nhà nước trong việc điều tiết thu nhập xã hội được thực hiện chủ yếu thông qua công cụ nào?

  • - Thuế gián thu và chi đầu tư
  • - Thuế thu nhập cá nhân lũy tiến và chi an sinh xã hội
  • - Phí và lệ phí dịch vụ công
  • - Vay nợ nước ngoài để đầu tư

Câu 2: Hình thức tín dụng nào mà trong đó Nhà nước đóng vai trò là người đi vay?

  • - Tín dụng thương mại
  • - Tín dụng thuê mua
  • - Tín dụng Nhà nước
  • - Tín dụng ngân hàng

Câu 3: Trong cấu trúc rủi ro của lãi suất, yếu tố nào thường làm tăng lãi suất của một loại trái phiếu?

  • - Tính lỏng của trái phiếu tăng lên
  • - Rủi ro vỡ nợ của trái phiếu tăng lên
  • - Thuế thu nhập từ lãi trái phiếu giảm xuống
  • - Uy tín của tổ chức phát hành tăng cao

Câu 4: Thuế Giá trị gia tăng (VAT) được coi là thuế gián thu vì lý do nào?

  • - Đánh trực tiếp vào lợi nhuận của người bán
  • - Người tiêu dùng cuối cùng là người thực tế chịu thuế thông qua giá hàng hóa
  • - Chỉ áp dụng đối với hàng hóa dịch vụ thiết yếu
  • - Doanh nghiệp không phải kê khai nộp thuế này

Câu 5: Tín dụng thuê mua (Financial Leasing) có đặc điểm nào sau đây?

  • - Người thuê có quyền sở hữu tài sản ngay từ khi bắt đầu thuê
  • - Người cho thuê giữ quyền sở hữu tài sản trong suốt thời hạn thuê
  • - Đây là hình thức vay tiền mặt trực tiếp từ ngân hàng
  • - Chỉ áp dụng cho các hàng hóa tiêu dùng nhỏ lẻ

Câu 6: Thành phần nào sau đây cấu thành nên Tiền cơ sở (MB hay 'High-powered money') trong nền kinh tế?

  • - Tiền mặt trong lưu thông và dự trữ tại các ngân hàng thương mại
  • - Tiền mặt trong lưu thông và tiền gửi không kỳ hạn tại ngân hàng
  • - Tiền gửi tiết kiệm và dự trữ bắt buộc tại ngân hàng trung ương
  • - Tiền mặt tại quỹ của các ngân hàng và các loại trái phiếu chính phủ

Câu 7: Khi các ngân hàng thương mại tăng tỷ lệ dự trữ dư thừa (e) để đề phòng rủi ro, điều gì sẽ xảy ra?

  • - Số nhân tiền tăng và cung tiền tăng
  • - Số nhân tiền giảm và cung tiền giảm
  • - Ngân hàng Trung ương sẽ phải giảm lãi suất chiết khấu
  • - Lượng tiền cơ sở trong nền kinh tế sẽ tự động giảm

Câu 8: Mục tiêu cuối cùng (Ultimate Goal) quan trọng nhất của hầu hết các Ngân hàng Trung ương hiện nay là gì?

  • - Tối đa hóa lợi nhuận cho ngân sách nhà nước
  • - Ổn định giá cả (Kiểm soát lạm phát)
  • - Cố định tỷ giá hối đoái ở mức thấp
  • - Đảm bảo tất cả mọi người đều có việc làm

Câu 9: Công cụ nào được sử dụng phổ biến nhất để các ngân hàng thương mại vay vốn lẫn nhau trong ngắn hạn?

  • - Trái phiếu doanh nghiệp
  • - Vốn liên ngân hàng (Federal Funds tại Mỹ hoặc thị trường liên ngân hàng)
  • - Cổ phiếu ưu đãi
  • - Tín phiếu Kho bạc

Câu 10: Khái niệm 'Nới lỏng định lượng' (Quantitative Easing - QE) thường được áp dụng khi nào?

  • - Khi nền kinh tế đang có mức lạm phát quá cao
  • - Khi lãi suất ngắn hạn đã gần bằng 0 và các công cụ truyền thống kém hiệu quả
  • - Khi Chính phủ muốn thắt chặt chi tiêu công để giảm nợ
  • - Khi Ngân hàng Trung ương muốn giảm lượng tiền mặt trong lưu thông

Câu 11: Tại sao ngân hàng trung ương cần độc lập với chính phủ?

  • - Để tránh bị ảnh hưởng bởi các quyết định chính trị ngắn hạn
  • - Để có thể in tiền vô hạn
  • - Để cạnh tranh với các ngân hàng thương mại
  • - Để kiểm soát toàn bộ nền kinh tế

Câu 12: Trong các thành phần của cung tiền, khối tiền 'M1' bao gồm những thành phần chủ yếu nào theo định nghĩa phổ biến hiện nay?

  • - Tiền mặt trong lưu thông và tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn
  • - Tiền mặt trong lưu thông và tiền gửi không kỳ hạn
  • - Tiền gửi không kỳ hạn và chứng chỉ tiền gửi dài hạn
  • - Tiền mặt trong lưu thông và vàng miếng tiết kiệm

Câu 13: Chính sách tiền tệ thắt chặt thường được sử dụng để đối phó với vấn đề nào?

  • - Suy thoái kinh tế
  • - Giảm phát
  • - Lạm phát cao
  • - Thất nghiệp gia tăng

Câu 14: Sự khác biệt lớn nhất giữa nợ (debt) và vốn cổ phần (equity) đối với người nắm giữ là gì?

  • - Vốn cổ phần luôn có thời hạn đáo hạn xác định, nợ thì không
  • - Người nắm giữ nợ có quyền biểu quyết, người nắm giữ cổ phần thì không
  • - Nợ là một cam kết trả tiền cố định, còn cổ phần là quyền đòi hỏi đối với thu nhập ròng và tài sản còn lại
  • - Đầu tư vào nợ luôn mang lại lợi nhuận cao hơn đầu tư vào cổ phần

Câu 15: Trong công thức số nhân tiền 'm = (1 + c) / (r + e + c)', biến số 'c' đại diện cho yếu tố nào?

  • - Tỷ lệ dự trữ bắt buộc của ngân hàng trung ương
  • - Tỷ lệ dự trữ dư thừa của các ngân hàng thương mại
  • - Tỷ lệ tiền mặt so với tiền gửi của công chúng
  • - Tỷ lệ vốn chủ sở hữu của hệ thống ngân hàng

Câu 16: Điều gì xảy ra khi ngân hàng trung ương tăng lãi suất?

  • - Chi tiêu tiêu dùng và đầu tư tăng
  • - Chi tiêu tiêu dùng và đầu tư giảm
  • - Lạm phát tăng
  • - Tăng trưởng kinh tế tăng

Câu 17: Đặc điểm nào sau đây phân biệt rõ nhất giữa Thuế và Phí trong hệ thống thu ngân sách nhà nước?

  • - Thuế mang tính hoàn trả trực tiếp còn phí thì không
  • - Thuế mang tính bắt buộc và không hoàn trả trực tiếp còn phí gắn liền với dịch vụ công cụ thể
  • - Phí do Quốc hội quy định còn thuế do Chính phủ quy định
  • - Thuế chỉ thu từ doanh nghiệp còn phí thu từ cá nhân

Câu 18: Tín dụng tiêu dùng giúp ích gì cho nền kinh tế?

  • - Làm giảm tổng cầu trong ngắn hạn
  • - Kích cầu tiêu dùng và thúc đẩy sản xuất phát triển
  • - Hạn chế việc người dân sử dụng tiền mặt
  • - Tăng tỷ lệ tiết kiệm của các hộ gia đình

Câu 19: Giải pháp nào sau đây để xử lý bội chi ngân sách có thể gây ra rủi ro lạm phát cao nhất trong dài hạn?

  • - Vay nợ từ các định chế tài chính quốc tế
  • - Phát hành trái phiếu chính phủ cho công chúng
  • - Yêu cầu Ngân hàng Trung ương in thêm tiền để bù đắp
  • - Cắt giảm các khoản chi tiêu thường xuyên

Câu 20: Theo phân loại chức năng, chi cho giáo dục và y tế thường được xếp vào nhóm nào?

  • - Chi quản lý hành chính
  • - Chi sự nghiệp kinh tế - xã hội
  • - Chi an ninh quốc phòng
  • - Chi trả nợ viện trợ

Câu 21: Khi Ngân hàng Trung ương thực hiện mua trái phiếu chính phủ trên thị trường mở, cung tiền sẽ thay đổi như thế nào?

  • - Cung tiền không đổi vì chỉ có sự thay đổi về loại tài sản
  • - Cung tiền giảm do Ngân hàng Trung ương thu tiền về
  • - Cung tiền tăng do Tiền cơ sở (MB) tăng lên
  • - Cung tiền giảm do số nhân tiền bị thu hẹp

Câu 22: Khoản thu nào sau đây không thuộc nhóm Thu nội địa của Ngân sách Nhà nước?

  • - Thuế giá trị gia tăng hàng sản xuất trong nước
  • - Thuế xuất nhập khẩu
  • - Thuế thu nhập doanh nghiệp
  • - Tiền thuê đất

Câu 23: Cái gì được hiểu là 'Quantitative Easing' (QE)?

  • - Chính sách tăng thuế để giảm nợ công
  • - Chính sách giảm chi tiêu chính phủ
  • - Việc ngân hàng trung ương mua tài sản để tăng cung tiền khi lãi suất đã ở mức rất thấp
  • - Việc ngân hàng trung ương kiểm soát giá cả hàng hóa

Câu 24: Trái phiếu đô thị (Municipal Bonds) thường thu hút nhà đầu tư tại một số quốc gia (như Mỹ) vì lý do gì?

  • - Chúng có lãi suất cao hơn trái phiếu doanh nghiệp rủi ro
  • - Chúng được miễn thuế thu nhập liên bang và đôi khi là thuế bang/địa phương
  • - Chúng không bao giờ có rủi ro vỡ nợ
  • - Chúng có thể dễ dàng chuyển đổi thành cổ phiếu của các tập đoàn lớn

Câu 25: Công cụ nào sau đây được coi là an toàn nhất và có tính thanh khoản cao nhất trên thị trường tiền tệ?

  • - Tín phiếu Kho bạc
  • - Chứng chỉ tiền gửi (CDs)
  • - Thương phiếu
  • - Hợp đồng mua lại (Repo)