Trắc nghiệm tài chính tiền tệ – Chương 5

Trắc nghiệm tài chính tiền tệ – Chương 5 giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua nội dung bám sát chương trình học.

Trắc nghiệm tài chính tiền tệ – Chương 5

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Công cụ nào trên thị trường tiền tệ thường có lãi suất thấp nhất do rủi ro vỡ nợ gần như bằng không?

  • - Giấy thương phiếu
  • - Chứng chỉ tiền gửi
  • - Tín phiếu Kho bạc
  • - Hối phiếu ngân hàng

Câu 2: Chính sách tài khóa thắt chặt để chống lạm phát bao gồm các biện pháp nào?

  • - Tăng chi tiêu chính phủ và giảm thuế
  • - Giảm chi tiêu chính phủ và tăng thuế
  • - Tăng chi tiêu chính phủ và tăng thuế
  • - Giảm chi tiêu chính phủ và giảm thuế

Câu 3: Thành phần nào sau đây thuộc về mục tiêu hoạt động (Operating target) của chính sách tiền tệ?

  • - Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế
  • - Tỷ lệ lạm phát mục tiêu
  • - Dự trữ của các ngân hàng thương mại
  • - Khối tiền tệ M2

Câu 4: Chỉ số nào sau đây đo lường sự thay đổi giá của tất cả các hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong một quốc gia?

  • - Chỉ số giá tiêu dùng (CPI)
  • - Chỉ số điều chỉnh GDP (GDP Deflator)
  • - Chỉ số giá sản xuất (PPI)
  • - Chỉ số giá hàng hóa (Commodity Price Index)

Câu 5: Công cụ 'Hạn mức tín dụng' thuộc loại công cụ nào của chính sách tiền tệ?

  • - Công cụ gián tiếp
  • - Công cụ trực tiếp
  • - Công cụ thị trường
  • - Công cụ tài khóa

Câu 6: Hiện tượng 'ảo giác tiền tệ' (money illusion) xảy ra khi nào?

  • - Người dân chỉ quan tâm đến thu nhập thực và bỏ qua thu nhập danh nghĩa
  • - Người dân nhầm lẫn giữa giá trị danh nghĩa của tiền và sức mua thực tế của nó
  • - Người dân tin rằng tiền giấy có giá trị nội tại như vàng
  • - Người dân luôn dự đoán chính xác tỷ lệ lạm phát trong tương lai

Câu 7: Siêu lạm phát (Hyperinflation) được đặc trưng bởi điều gì?

  • - Tỷ lệ lạm phát ở mức 10-20% mỗi năm
  • - Sự sụp đổ hoàn toàn chức năng giữ giá trị của tiền tệ và người dân quay lại dùng hàng đổi hàng
  • - Một giai đoạn lạm phát cao nhưng ổn định và có thể dự đoán được
  • - Chính phủ thành công trong việc kiểm soát giá cả bằng các biện pháp hành chính

Câu 8: Tại sao lạm phát vừa phải (khoảng 2-3%) thường được coi là mục tiêu của nhiều ngân hàng trung ương thay vì lạm phát bằng 0?

  • - Vì lạm phát vừa phải khuyến khích đầu cơ tích trữ hàng hóa
  • - Vì lạm phát bằng 0 sẽ làm tăng gánh nặng nợ công của chính phủ
  • - Vì một chút lạm phát tạo 'dầu bôi trơn' cho thị trường lao động và giảm nguy cơ rơi vào vòng xoáy giảm phát
  • - Vì lạm phát 2-3% giúp tăng doanh thu thuế cho chính phủ một cách đáng kể

Câu 9: Nếu người dân dự đoán lãi suất trong tương lai sẽ tăng lên, nhu cầu đối với trái phiếu dài hạn hiện tại sẽ biến động như thế nào?

  • - Nhu cầu trái phiếu tăng và đường cầu dịch chuyển sang phải
  • - Đường cầu trái phiếu giữ nguyên nhưng lượng cầu tăng
  • - Nhu cầu trái phiếu giảm và đường cầu dịch chuyển sang trái
  • - Nhu cầu trái phiếu không bị ảnh hưởng bởi kỳ vọng lãi suất

Câu 10: Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) được tính toán dựa trên cơ sở nào?

  • - Giá của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong nước
  • - Giá của một giỏ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng đại diện do một hộ gia đình điển hình mua
  • - Giá của các yếu tố đầu vào sản xuất như lao động và nguyên vật liệu
  • - Giá của các hàng hóa và dịch vụ do chính phủ mua sắm

Câu 11: Tại Việt Nam, cơ quan nào có thẩm quyền quyết định việc thay đổi các mức lãi suất điều hành của Ngân hàng Nhà nước?

  • - Quốc hội
  • - Thống đốc Ngân hàng Nhà nước
  • - Bộ trưởng Bộ Tài chính
  • - Chủ tịch nước

Câu 12: Theo lý thuyết ngang giá sức mua (PPP), tỷ giá hối đoái giữa hai quốc gia phản ánh điều gì?

  • - Mức chênh lệch về lãi suất ngân hàng
  • - Sự khác biệt về mức giá cả hàng hóa giữa hai quốc gia
  • - Chênh lệch về thu nhập bình quân đầu người
  • - Tổng quy mô dự trữ ngoại hối của chính phủ

Câu 13: Một trong những tác động tiêu cực của giảm phát kéo dài là gì?

  • - Khuyến khích người tiêu dùng chi tiêu ngay lập tức
  • - Làm tăng gánh nặng thực của các khoản nợ và có thể dẫn đến vòng xoáy nợ-giảm phát
  • - Làm giảm giá trị thực của các khoản tiết kiệm
  • - Tạo ra lợi ích cho những người đi vay

Câu 14: Chỉ số giá sản xuất (PPI) khác với Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) ở điểm cơ bản nào?

  • - PPI đo lường giá cả ở cấp độ bán buôn hoặc sản xuất, trong khi CPI đo lường ở cấp độ bán lẻ
  • - PPI chỉ bao gồm hàng hóa sản xuất trong nước, còn CPI bao gồm cả hàng nhập khẩu
  • - CPI được công bố hàng tháng, còn PPI được công bố hàng quý
  • - Giỏ hàng hóa của PPI cố định lâu hơn so với giỏ hàng hóa của CPI

Câu 15: Độ trễ bên ngoài (Outside lag) của chính sách tiền tệ được hiểu là khoảng thời gian từ khi nào?

  • - Nền kinh tế biến động đến khi Ngân hàng Trung ương nhận ra
  • - Ngân hàng Trung ương nhận ra vấn đề đến khi đưa ra quyết định
  • - Chính sách được thực thi đến khi nó thực sự tác động đến các mục tiêu kinh tế vĩ mô
  • - Chính phủ họp đến khi Ngân hàng Trung ương công bố lãi suất mới

Câu 16: Lạm phát do quán tính (Inertial inflation) hay lạm phát ì đề cập đến hiện tượng nào?

  • - Lạm phát tự động điều chỉnh về mức 0 khi không có các cú sốc kinh tế
  • - Lạm phát có xu hướng duy trì ở mức hiện tại do các kỳ vọng và các hợp đồng đã được thiết lập
  • - Lạm phát gây ra bởi sự gia tăng đột ngột của cung tiền
  • - Lạm phát chỉ xảy ra ở một số ngành kinh tế cụ thể

Câu 17: Khi Ngân hàng Trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, lượng cung tiền trên thị trường sẽ thay đổi như thế nào?

  • - Giảm xuống
  • - Tăng lên
  • - Không thay đổi
  • - Biến động không xác định

Câu 18: Đặc điểm nổi bật của các công cụ giao dịch trên thị trường tiền tệ là gì?

  • - Có rủi ro cao và thời gian đáo hạn dài
  • - Có tính thanh khoản thấp và lãi suất cố định
  • - Có tính thanh khoản cao, rủi ro vỡ nợ thấp và thời gian đáo hạn ngắn
  • - Là các công cụ vốn chủ sở hữu như cổ phiếu

Câu 19: Mối quan hệ giữa giá trái phiếu và lãi suất hoàn vốn (yield to maturity) trên thị trường được thể hiện như thế nào?

  • - Tỷ lệ nghịch với nhau
  • - Tỷ lệ thuận với nhau
  • - Không có mối tương quan rõ ràng
  • - Luôn luôn bằng nhau về mặt giá trị

Câu 20: Chức năng 'Người cho vay cuối cùng' của Ngân hàng Trung ương nhằm mục đích chính là gì?

  • - Cạnh tranh lãi suất với các ngân hàng thương mại
  • - Giúp Chính phủ chi trả các khoản nợ nước ngoài
  • - Ngăn chặn sự sụp đổ dây chuyền của hệ thống ngân hàng khi mất khả năng thanh khoản
  • - Tối đa hóa lợi nhuận từ hoạt động tín dụng

Câu 21: Giấy chấp nhận của ngân hàng (Banker's Acceptance - BA) thường được sử dụng trong hoạt động nào?

  • - Cho vay mua nhà dài hạn
  • - Thanh toán trong thương mại quốc tế
  • - Huy động vốn cho các dự án cơ sở hạ tầng
  • - Đầu tư vào quỹ hưu trí

Câu 22: Mặc dù trái phiếu chính quyền địa phương (municipal bonds) thường có rủi ro vỡ nợ cao hơn trái phiếu chính phủ liên bang, tại sao lãi suất của chúng đôi khi lại thấp hơn?

  • - Do tiền lãi từ trái phiếu chính quyền địa phương thường được miễn thuế thu nhập
  • - Vì thanh khoản của chúng luôn vượt trội so với trái phiếu liên bang
  • - Do chính quyền địa phương luôn có dự trữ vàng đảm bảo
  • - Bởi vì kỳ hạn của chúng luôn ngắn hơn một năm

Câu 23: Nếu giá trái phiếu hiện tại trên thị trường đang cao hơn mức giá cân bằng, cơ chế tự điều chỉnh của thị trường sẽ diễn ra như thế nào?

  • - Tồn tại tình trạng dư cầu, khiến giá trái phiếu tiếp tục tăng
  • - Ngân hàng Trung ương phải can thiệp bằng cách mua thêm trái phiếu
  • - Các nhà đầu tư sẽ ngừng hoàn toàn việc giao dịch
  • - Tồn tại tình trạng dư cung trái phiếu, khiến giá trái phiếu giảm dần về mức cân bằng

Câu 24: Quan điểm về đường Phillips trong dài hạn cho rằng điều gì sẽ xảy ra?

  • - Đường Phillips là một đường dốc xuống, thể hiện sự đánh đổi vĩnh viễn giữa lạm phát và thất nghiệp
  • - Đường Phillips là một đường thẳng đứng tại mức tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên (NAIRU)
  • - Đường Phillips là một đường nằm ngang tại mức tỷ lệ lạm phát mục tiêu
  • - Đường Phillips không tồn tại trong dài hạn

Câu 25: Lãi suất trên thị trường tiền tệ thường được coi là:

  • - Lãi suất chuẩn cho các khoản vay dài hạn
  • - Lãi suất chiết khấu cho các giao dịch thế chấp
  • - Lãi suất ngắn hạn, phản ánh chi phí cơ hội của việc giữ tiền mặt
  • - Lãi suất cố định không thay đổi theo thị trường