Trắc nghiệm Thị trường tài chính Chương 4 giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua nội dung bám sát chương trình học.
Trắc nghiệm Thị trường tài chính Chương 4
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Công cụ nào thường được sử dụng trong hoạt động xuất nhập khẩu để đảm bảo thanh toán giữa các bên
- - Chứng chỉ tiền gửi
- - Hợp đồng mua lại
- - Chấp phiếu ngân hàng
- - Tín phiếu Kho bạc
Câu 2: Chứng chỉ tiền gửi (CD) có thể chuyển nhượng khác với tiền gửi tiết kiệm thông thường ở điểm nào?
- - Không có lãi suất
- - Có thể được mua đi bán lại trên thị trường thứ cấp
- - Chỉ dành cho cán bộ ngân hàng
- - Thời hạn luôn luôn trên 10 năm
Câu 3: Công cụ nào sau đây được hình thành trong quá trình tài trợ cho thương mại quốc tế?
- - Tín phiếu Kho bạc
- - Chấp phiếu ngân hàng
- - Thương phiếu
- - Chứng chỉ tiền gửi
Câu 4: Loại trái phiếu nào không trả lãi định kỳ mà được bán với giá thấp hơn mệnh giá và hoàn trả bằng mệnh giá khi đáo hạn?
- - Trái phiếu lãi suất thả nổi
- - Trái phiếu lãi suất cố định
- - Trái phiếu chiết khấu (Zero-coupon bond)
- - Trái phiếu chuyển đổi
Câu 5: Trái phiếu kèm quyền mua (Bond with warrants) khác với trái phiếu chuyển đổi ở điểm cơ bản nào?
- - Quyền mua cho phép nhà đầu tư mua cổ phiếu và vẫn giữ lại trái phiếu cũ
- - Trái phiếu kèm quyền mua có lãi suất cao hơn
- - Trái phiếu kèm quyền mua chỉ do Chính phủ phát hành
- - Quyền mua buộc nhà đầu tư phải đổi trái phiếu lấy cổ phiếu
Câu 6: Tín phiếu Kho bạc thường được phát hành theo hình thức nào sau đây?
- - Phát hành theo mệnh giá và trả lãi định kỳ
- - Phát hành với giá chiết khấu và hoàn trả theo mệnh giá
- - Phát hành theo giá cao hơn mệnh giá
- - Chỉ phát hành cho các cá nhân thông qua đại lý
Câu 7: Loại trái phiếu nào cho phép tổ chức phát hành được quyền mua lại trước hạn định kỳ?
- - Trái phiếu có thể thu hồi (Callable bond)
- - Trái phiếu có thể bán lại (Putable bond)
- - Trái phiếu không thời hạn
- - Trái phiếu rác (Junk bond)
Câu 8: Tín phiếu kho bạc thường được phát hành dưới hình thức nào?
- - Phát hành có lãi suất định kỳ (Coupon)
- - Phát hành chiết khấu (Discounting)
- - Phát hành theo mệnh giá và trả lãi cuối kỳ
- - Phát hành dưới dạng cổ phiếu ưu đãi
Câu 9: Quỹ thị trường tiền tệ (Money Market Mutual Funds - MMMFs) mang lại lợi ích gì cho các nhà đầu tư cá nhân nhỏ lẻ?
- - Cho phép họ tiếp cận các công cụ có mệnh giá lớn với rủi ro thấp
- - Bảo hiểm toàn bộ số vốn đầu tư bởi Chính phủ
- - Cung cấp lợi nhuận cao hơn thị trường chứng khoán
- - Cho phép họ vay tiền để mua nhà với lãi suất thấp
Câu 10: Thương phiếu (Commercial Paper) thường được phát hành bởi đối tượng nào để huy động vốn ngắn hạn?
- - Các doanh nghiệp nhỏ mới thành lập
- - Các tập đoàn lớn có uy tín tín dụng cao
- - Ngân hàng Trung ương
- - Kho bạc Nhà nước
Câu 11: Chứng chỉ tiền gửi có thể chuyển nhượng (NCDs) khác với tiền gửi tiết kiệm thông thường ở điểm nào
- - Không được hưởng lãi suất
- - Có thể được mua bán trên thị trường thứ cấp
- - Chỉ dành cho cá nhân có thu nhập thấp
- - Không có thời hạn đáo hạn rõ ràng
Câu 12: Trên thị trường thứ cấp Việt Nam, trái phiếu Chính phủ hiện nay chủ yếu được giao dịch tại đâu?
- - Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE)
- - Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX)
- - Các quầy giao dịch của Ngân hàng Nhà nước
- - Chỉ giao dịch trực tiếp giữa các cá nhân
Câu 13: Trong các công cụ sau đây, công cụ nào được coi là không có rủi ro vỡ nợ trên thị trường tiền tệ
- - Thương phiếu
- - Chứng chỉ tiền gửi
- - Tín phiếu Kho bạc
- - Chấp phiếu ngân hàng
Câu 14: Khi Ngân hàng Trung ương thực hiện giao dịch 'Mua lại đảo' (Reverse Repo) với các ngân hàng thương mại, mục đích thường là gì?
- - Bơm thêm tiền mặt vào hệ thống kinh tế
- - Hút bớt tiền mặt khỏi lưu thông để thắt chặt tiền tệ
- - Giảm lãi suất trên thị trường tiền tệ
- - Khuyến khích các ngân hàng cho vay nhiều hơn
Câu 15: So với lãi suất chiết khấu (Discount Yield), lãi suất tương đương trái phiếu (Bond Equivalent Yield) của cùng một công cụ thị trường tiền tệ sẽ như thế nào?
- - Luôn thấp hơn
- - Luôn cao hơn
- - Luôn bằng nhau
- - Không có mối liên hệ cụ thể
Câu 16: Đặc điểm nào sau đây phân biệt rõ nhất giữa trái phiếu và cổ phiếu phổ thông?
- - Trái phiếu có thời hạn xác định còn cổ phiếu thường không có thời hạn
- - Trái phiếu luôn có mức sinh lời cao hơn cổ phiếu
- - Cổ phiếu là công cụ nợ còn trái phiếu là công cụ vốn
- - Cổ tức của cổ phiếu luôn được ấn định cố định như lãi suất trái phiếu
Câu 17: Thương phiếu có bảo đảm bằng tài sản (Asset-Backed Commercial Paper - ABCP) khác với thương phiếu truyền thống ở điểm nào?
- - Được bảo lãnh bởi Chính phủ
- - Được đảm bảo bằng các danh mục tài sản như khoản vay mua nhà hoặc xe
- - Có thời hạn vĩnh viễn
- - Chỉ phát hành cho các cá nhân có thu nhập thấp
Câu 18: Tín phiếu Kho bạc thường được phát hành theo phương thức nào để xác định lãi suất
- - Ấn định lãi suất cố định
- - Đấu thầu chiết khấu
- - Bán trực tiếp cho người dân
- - Niêm yết trên sàn chứng khoán
Câu 19: Một tín phiếu kho bạc mệnh giá 100 triệu đồng, kỳ hạn 90 ngày, lãi suất chiết khấu là 4% năm (cơ sở 360 ngày). Giá bán của tín phiếu là bao nhiêu?
- - 99.0 triệu đồng
- - 96.0 triệu đồng
- - 100.0 triệu đồng
- - 98.5 triệu đồng
Câu 20: Theo quy định hiện hành tại Việt Nam (Nghị định 65/2022/NĐ-CP), đối tượng nào được phép mua trái phiếu doanh nghiệp phát hành riêng lẻ?
- - Mọi cá nhân có tài khoản chứng khoán
- - Chỉ các ngân hàng thương mại
- - Nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp
- - Thành viên hội đồng quản trị doanh nghiệp phát hành
Câu 21: Thời hạn tối đa thông thường của một công cụ được giao dịch trên thị trường tiền tệ là bao lâu?
- - 3 tháng
- - 1 năm
- - 5 năm
- - 10 năm
Câu 22: Chủ thể nào sau đây được coi là người vay lớn nhất trên thị trường tiền tệ thông qua việc phát hành T-bills?
- - Các ngân hàng thương mại
- - Các công ty đa quốc gia
- - Chính phủ (thông qua Kho bạc)
- - Các quỹ đầu tư mạo hiểm
Câu 23: Hoạt động thị trường mở (OMO) của Ngân hàng Trung ương tác động đến thị trường tiền tệ như thế nào khi họ mua vào tín phiếu
- - Làm giảm lượng tiền cung ứng và tăng lãi suất
- - Làm tăng lượng tiền cung ứng và giảm lãi suất
- - Không gây ra bất kỳ tác động nào đến thanh khoản
- - Làm giảm giá trị của đồng nội tệ ngay lập tức
Câu 24: Lợi suất hiện hành (Current Yield) của trái phiếu được tính bằng công thức nào?
- - Tiền lãi hàng năm / Mệnh giá
- - Tiền lãi hàng năm / Giá thị trường hiện tại
- - (Tiền lãi hàng năm + Chênh lệch giá) / Mệnh giá
- - Mệnh giá / Giá thị trường hiện tại
Câu 25: Mục đích chính của việc xếp hạng tín nhiệm (Credit Rating) trên thị trường trái phiếu là gì?
- - Để xác định giá bán chính xác của trái phiếu
- - Cung cấp thông tin khách quan về khả năng thanh toán nợ của tổ chức phát hành
- - Thay thế cho việc thẩm định của các nhà đầu tư
- - Đảm bảo lợi nhuận tối thiểu cho người mua trái phiếu