Trắc nghiệm thương mại điện tử chương 2

Trắc nghiệm thương mại điện tử chương 2 giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua nội dung bám sát chương trình học.

Trắc nghiệm thương mại điện tử chương 2

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Một thương hiệu thời trang trực tuyến quyết định không cạnh tranh bằng giá rẻ mà tập trung vào việc thiết kế bao bì sang trọng mang tên riêng của từng khách hàng và chính sách hoàn trả miễn phí trong 100 ngày, họ đang thực thi chiến lược cạnh tranh nào?

  • - Khác biệt hóa sản phẩm (Product differentiation)
  • - Dẫn đầu về chi phí (Cost leadership)
  • - Chiến lược đại dương xanh (Blue ocean strategy)
  • - Cạnh tranh theo phạm vi thị trường (Scope strategy)

Câu 2: Google Maps, Gmail hay các ứng dụng lưu trữ đám mây như Dropbox tạo ra giá trị cho người dùng bằng cách cung cấp các tiện ích trực tuyến thay vì bán sản phẩm vật lý, họ thuộc mô hình B2C nào?

  • - Nhà cung cấp dịch vụ (Service provider)
  • - Nhà bán lẻ điện tử (E-tailer)
  • - Nhà phân phối điện tử (E-distributor)
  • - Nhà cung cấp cộng đồng (Community provider)

Câu 3: Việc Apple liên tục ra mắt các thiết bị với thiết kế độc quyền, hệ sinh thái phần mềm khép kín và định vị thương hiệu cao cấp là ví dụ điển hình của chiến lược kinh doanh nào?

  • - Chiến lược tập trung
  • - Chiến lược dẫn đầu về chi phí
  • - Chiến lược tích hợp dọc
  • - Chiến lược khác biệt hóa sản phẩm

Câu 4: Nền tảng ứng dụng gọi xe như Uber hoặc Grab hoạt động chủ yếu dựa trên mô hình kinh doanh thương mại điện tử B2C nào?

  • - Nhà tạo lập thị trường (Market creator)
  • - Nhà cung cấp nội dung (Content provider)
  • - Cửa hàng bán lẻ trực tuyến (E-tailer)
  • - Cổng thông tin (Portal)

Câu 5: Bản kế hoạch mô tả cách thức công ty thương mại điện tử sẽ phân chia các phòng ban, thiết lập hệ thống phân cấp và phân công trách nhiệm để thực hiện chiến lược kinh doanh được gọi là gì?

  • - Sự phát triển tổ chức (Organizational development)
  • - Môi trường cạnh tranh (Competitive environment)
  • - Đội ngũ quản lý (Management team)
  • - Chiến lược thị trường (Market strategy)

Câu 6: Sàn giao dịch điện tử B2B độc lập (Independent Exchanges) thường phát triển mạnh mẽ và mang lại hiệu quả cao nhất trong điều kiện thị trường như thế nào?

  • - Khi thị trường bị độc quyền bởi một nhà cung cấp nguyên vật liệu duy nhất
  • - Khi người mua hoàn toàn không quan tâm đến giá cả mà chỉ quan tâm đến tính độc quyền của sản phẩm
  • - Khi chính quyền sở tại cấm hoàn toàn các giao dịch thương mại bán buôn quốc tế
  • - Trong các thị trường phân tán, nơi có hàng ngàn nhà cung cấp nhỏ và hàng ngàn người mua nhỏ đang gặp khó khăn trong việc tìm thấy nhau

Câu 7: Trong một bản kế hoạch kinh doanh thương mại điện tử, thành tố nào có nhiệm vụ phác thảo rõ ràng không gian thị trường mục tiêu mà công ty nhắm đến và ước tính tổng quy mô tài chính tiềm năng của phân khúc đó?

  • - Cơ hội thị trường (Market opportunity)
  • - Sự phát triển tổ chức (Organizational development)
  • - Đội ngũ quản lý (Management team)
  • - Tuyên bố giá trị (Value proposition)

Câu 8: Thách thức lớn nhất đối với doanh nghiệp khi áp dụng mô hình doanh thu đăng ký (Subscription revenue model) trong thương mại điện tử là gì?

  • - Xây dựng hệ thống tính toán phí hoa hồng chính xác cho các đối tác liên kết tiếp thị
  • - Thuyết phục khách hàng cảm thấy nội dung hoặc dịch vụ có giá trị cao, độc quyền để họ tiếp tục trả phí định kỳ
  • - Thu hút số lượng cực lớn lượt truy cập ẩn danh để tối ưu hóa doanh thu từ banner quảng cáo
  • - Tìm kiếm các nhà sản xuất nước ngoài để nhập khẩu hàng hóa vật lý với giá rẻ nhất

Câu 9: Nền tảng xem phim trực tuyến Netflix yêu cầu người dùng trả một khoản tiền cố định hàng tháng để truy cập kho nội dung không giới hạn, đây là mô hình doanh thu nào?

  • - Mô hình doanh thu phí giao dịch
  • - Mô hình doanh thu đăng ký (Subscription)
  • - Mô hình doanh thu bán hàng
  • - Mô hình doanh thu quảng cáo

Câu 10: Trong bối cảnh thương mại điện tử B2B hiện đại, khái niệm nào được sử dụng để mô tả một hệ sinh thái linh hoạt, tích hợp sâu công nghệ Internet để kết nối các chuỗi giá trị độc lập của nhiều nhà cung cấp, đối tác gia công và khách hàng thành một mạng lưới đồng bộ?

  • - Chuỗi giá trị ngành (Industry value chain)
  • - Hệ thống kế hoạch hóa nguồn lực doanh nghiệp (ERP system)
  • - Mạng lưới giá trị (Value web)
  • - Chuỗi giá trị doanh nghiệp (Firm value chain)

Câu 11: Các tổ chức như báo điện tử VnExpress, nền tảng âm nhạc trực tuyến hay các trang xuất bản podcast kiếm doanh thu thông qua quảng cáo hiển thị hoặc thu phí người đọc cao cấp được xếp vào nhóm mô hình kinh doanh B2C nào?

  • - Nhà cung cấp cộng đồng (Community provider)
  • - Cổng thông tin (Portal)
  • - Nhà cung cấp dịch vụ (Service provider)
  • - Nhà cung cấp nội dung (Content provider)

Câu 12: Trong các thành tố của một mô hình kinh doanh thương mại điện tử, yếu tố nào xác định lý do cốt lõi để khách hàng lựa chọn mua sản phẩm từ công ty bạn thay vì từ đối thủ cạnh tranh?

  • - Chiến lược thị trường (Market strategy)
  • - Lợi thế cạnh tranh (Competitive advantage)
  • - Tuyên bố giá trị (Value proposition)
  • - Mô hình doanh thu (Revenue model)

Câu 13: Khi một doanh nghiệp thương mại điện tử có thể sản xuất một sản phẩm vượt trội hoặc đưa sản phẩm ra thị trường với mức giá thấp hơn so với hầu hết các đối thủ, doanh nghiệp đó đang sở hữu yếu tố nào?

  • - Đội ngũ quản lý (Management team)
  • - Môi trường cạnh tranh (Competitive environment)
  • - Lợi thế cạnh tranh (Competitive advantage)
  • - Cơ hội thị trường (Market opportunity)

Câu 14: Ariba là một ví dụ điển hình cho mô hình kinh doanh B2B nào khi nó tạo ra các thị trường kỹ thuật số giúp các doanh nghiệp kết nối với hàng nghìn nhà cung cấp để mua sắm hàng hóa gián tiếp?

  • - Nhà phân phối điện tử (E-distributor)
  • - Liên minh công nghiệp (Industry consortium)
  • - Nhà cung cấp dịch vụ mua sắm điện tử (E-procurement)
  • - Sàn giao dịch (Exchange)

Câu 15: Khái niệm 'Mạng giá trị' (Value web) trong hệ sinh thái thương mại điện tử hiện đại mô tả một cấu trúc mạng lưới tập trung vào điều gì?

  • - Mạng lưới các bộ định tuyến (router) và máy chủ (server) vật lý cấu thành nên cơ sở hạ tầng của internet
  • - Tập hợp tất cả các chiêu thức quảng cáo trực tuyến đa phương tiện mà một công ty sử dụng để tăng định giá thương hiệu
  • - Hệ thống các nhà cung cấp, nhà phân phối, công ty giao nhận và khách hàng được kết nối với nhau qua internet để phối hợp linh hoạt các hoạt động kinh doanh
  • - Sơ đồ cơ cấu tổ chức quản lý nội bộ cấp cao của một công ty khởi nghiệp công nghệ chuyên về chuỗi khối

Câu 16: Một thị trường kỹ thuật số B2B độc lập, thường thuộc sở hữu của bên thứ ba, kết nối hàng ngàn nhà cung cấp và người mua nhằm thực hiện các giao dịch mua bán giao ngay (spot purchasing) được gọi là gì?

  • - Cổng thông tin nội bộ (Intranet portal)
  • - Liên minh công nghiệp (Industry consortium)
  • - Sàn giao dịch (Exchange)
  • - Nhà phân phối điện tử (E-distributor)

Câu 17: Sự khác biệt cơ bản về cách tạo ra doanh thu giữa mô hình phí giao dịch (Transaction fee) và mô hình liên kết (Affiliate) là gì?

  • - Phí giao dịch miễn phí cho người bán, còn liên kết thu phí cố định hàng tháng từ người dùng
  • - Phí giao dịch dựa trên số lượt xem quảng cáo, còn liên kết dựa trên đăng ký thành viên
  • - Phí giao dịch chỉ áp dụng cho B2B, còn liên kết chỉ áp dụng cho thương mại C2C
  • - Phí giao dịch thu tiền từ việc thực thi giao dịch trên nền tảng, còn liên kết nhận hoa hồng khi chuyển hướng người dùng đi nơi khác mua hàng

Câu 18: Khái niệm nào mô tả tập hợp các hoạt động mà một công ty thực hiện để tạo ra giá trị cho khách hàng, bao gồm logistic đầu vào, vận hành, logistic đầu ra, marketing và dịch vụ?

  • - Chuỗi giá trị doanh nghiệp (Firm value chain)
  • - Mạng lưới công nghiệp
  • - Hệ sinh thái kinh doanh
  • - Lợi thế cạnh tranh

Câu 19: Khi một công ty chứng khoán trực tuyến áp dụng chính sách thu một khoản phí cố định là 10.000 VNĐ cho mỗi lệnh mua hoặc bán cổ phiếu được khớp lệnh thành công của nhà đầu tư, công ty này đang minh họa cho mô hình doanh thu nào?

  • - Mô hình doanh thu bán hàng (Sales revenue model)
  • - Mô hình doanh thu phí giao dịch (Transaction fee revenue model)
  • - Mô hình doanh thu liên kết (Affiliate revenue model)
  • - Mô hình doanh thu đăng ký (Subscription revenue model)

Câu 20: Các công ty B2B chuyên cung cấp dịch vụ lưu trữ web (web hosting), cổng thanh toán trực tuyến an toàn (payment gateways), và phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM) đóng vai trò gì trong cấu trúc hệ sinh thái thương mại điện tử tổng thể?

  • - Nhà cung cấp hạ tầng và công cụ hỗ trợ thương mại điện tử (E-commerce enablers)
  • - Người tạo lập thị trường hàng tiêu dùng B2C (Market creators)
  • - Nhà phân phối điện tử mua đứt bán đoạn B2B (E-distributors)
  • - Liên minh công nghiệp độc quyền định giá (Industry consortia)

Câu 21: Một công ty thương mại điện tử nhỏ quyết định không cạnh tranh bán hàng hóa đại trà giá rẻ mà chỉ chuyên tập trung cung cấp thức ăn hạt hữu cơ nhập khẩu cao cấp dành riêng cho giống chó Poodle; công ty này đang áp dụng chiến lược kinh doanh tổng thể nào?

  • - Chiến lược chi phí thấp nhất thị trường (Cost leadership strategy)
  • - Chiến lược tập trung thị trường ngách (Focus/Niche strategy)
  • - Chiến lược tích hợp dọc chuỗi cung ứng (Vertical integration strategy)
  • - Chiến lược đa dạng hóa sản phẩm toàn diện (Diversification strategy)

Câu 22: Tại sao yếu tố 'Đội ngũ quản lý' (Management team) lại được xem là cực kỳ quan trọng đối với các nhà đầu tư khi đánh giá sự thành công tiềm năng của một mô hình kinh doanh khởi nghiệp thương mại điện tử?

  • - Vì đội ngũ quản lý là những người chịu trách nhiệm trực tiếp trong việc đóng gói sản phẩm tại kho hàng
  • - Vì một đội ngũ có kinh nghiệm có khả năng điều chỉnh và thực thi mô hình kinh doanh linh hoạt khi thị trường thay đổi
  • - Vì luật pháp thương mại yêu cầu mọi công ty điện tử phải có ít nhất mười nhà quản lý cấp cao có bằng cấp
  • - Vì đội ngũ quản lý là những người trực tiếp viết mã nguồn định hình giao diện của trang web

Câu 23: Thuật ngữ nào mô tả lợi thế cạnh tranh đạt được khi một công ty có khả năng đưa ra thị trường một sản phẩm hoặc dịch vụ mới trước tất cả các đối thủ cạnh tranh khác, từ đó chiếm lĩnh thị phần và thiết lập nhận diện thương hiệu sớm?

  • - Lợi thế người đi tiên phong (First-mover advantage)
  • - Sự bất cân xứng thông tin (Information asymmetry)
  • - Lợi thế chi phí thấp (Cost advantage)
  • - Chiến lược tập trung thị trường ngách (Niche focus)

Câu 24: Việc Apple định giá sản phẩm của mình cao hơn nhiều so với các đối thủ nhờ vào thiết kế độc đáo, hệ sinh thái khép kín và trải nghiệm người dùng khác biệt là một ví dụ của chiến lược kinh doanh nào?

  • - Chiến lược phạm vi (Scope strategy)
  • - Chiến lược dẫn đầu về chi phí (Cost leadership)
  • - Chiến lược khác biệt hóa sản phẩm (Product differentiation)
  • - Chiến lược tập trung (Focus/Niche strategy)

Câu 25: Mạng lưới kỹ thuật số khép kín do một công ty lớn duy nhất thiết kế để điều phối sự giao tiếp tự động với các nhà cung cấp và đối tác phân phối của riêng họ được gọi là gì?

  • - Mạng lưới công nghiệp tư nhân (Private industrial network)
  • - Sàn giao dịch công cộng
  • - Cổng thông tin B2B
  • - Liên minh ngành mở