Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 chân trời sáng tạo bài E7: Sử dụng Map, Forms và các thiết lập trang web Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 chân trời sáng tạo bài E7: Sử dụng Map, Forms và các thiết lập trang web 1. Khi tạo một danh sách không có thứ tự (unordered list) trong HTML, bạn sẽ sử dụng thẻ nào để bắt đầu danh sách và thẻ nào cho mỗi mục trong danh sách? A. Thẻ và thẻ B. Thẻ và thẻ C. Thẻ và thẻ D. Thẻ và thẻ 2. Khi tạo một biểu mẫu (form) trên trang web bằng HTML, thuộc tính nào của thẻ chỉ định cách thức dữ liệu sẽ được gửi đến máy chủ? A. action B. method C. target D. enctype 3. Khi thiết kế trang web, bạn muốn người dùng có thể chọn nhiều tùy chọn từ một danh sách các ô kiểm (checkboxes). Bạn sẽ sử dụng loại thẻ nào? A. radio B. checkbox C. select D. text 4. Trong CSS, khi bạn muốn tạo một đường viền xung quanh một phần tử, bạn sẽ sử dụng thuộc tính nào? A. outline B. padding C. margin D. border 5. Khi bạn muốn tạo một trường nhập liệu cho phép người dùng nhập nhiều dòng văn bản trong một biểu mẫu HTML, bạn sẽ sử dụng thẻ nào? A. Thẻ <input type=text B. Thẻ <input type=textarea C. Thẻ D. Thẻ <input type=longtext 6. Trong CSS, thuộc tính font-size dùng để làm gì? A. Thay đổi màu sắc của văn bản. B. Thay đổi kiểu dáng của văn bản (in đậm, in nghiêng). C. Thay đổi kích thước của văn bản. D. Thay đổi khoảng cách giữa các ký tự. 7. Khi thiết kế một biểu mẫu HTML, bạn muốn người dùng chỉ có thể chọn MỘT tùy chọn duy nhất từ một nhóm các lựa chọn. Bạn sẽ sử dụng loại thẻ nào và nhóm chúng bằng cách nào? A. checkbox và cùng thuộc tính name B. radio và cùng thuộc tính name C. select và cùng thuộc tính id D. text và cùng thuộc tính value 8. Trong HTML, thuộc tính href của thẻ được sử dụng để làm gì? A. Xác định văn bản hiển thị của liên kết. B. Xác định URL đích mà liên kết trỏ tới. C. Xác định cách thức mở liên kết (ví dụ: trong tab mới). D. Xác định kiểu dáng cho liên kết. 9. Trong CSS, để tạo một khoảng đệm bên trong phần tử (khoảng cách giữa nội dung và viền), bạn sẽ sử dụng thuộc tính nào? A. margin B. border C. padding D. outline 10. Thuộc tính type của thẻ nào sẽ cho phép người dùng nhập địa chỉ email và trình duyệt sẽ thực hiện kiểm tra định dạng cơ bản? A. text B. password C. email D. number 11. Khi làm việc với các biểu mẫu (forms) trong HTML, thẻ nào thường được sử dụng để tạo một nhãn (label) mô tả cho một trường nhập liệu, giúp cải thiện khả năng tiếp cận và trải nghiệm người dùng? A. Thẻ caption B. Thẻ legend C. Thẻ label D. Thẻ title 12. Trong HTML, thẻ nào được sử dụng để tạo một tùy chọn trong danh sách thả xuống (dropdown list) bên trong một thẻ ? A. Thẻ input B. Thẻ label C. Thẻ option D. Thẻ textarea 13. Để tạo một nút bấm trên biểu mẫu HTML mà khi nhấn vào sẽ gửi dữ liệu của biểu mẫu, bạn sẽ sử dụng loại thẻ nào? A. button B. submit C. reset D. send 14. Để tạo một trường nhập liệu chỉ cho phép người dùng nhập số trong một biểu mẫu HTML, bạn sẽ sử dụng loại thẻ nào? A. text B. number C. integer D. digit 15. Để tạo một liên kết đến một trang web khác trên Internet trong HTML, bạn cần sử dụng thẻ nào và thuộc tính nào kết hợp với nhau? A. Thẻ và thuộc tính src B. Thẻ và thuộc tính href C. Thẻ và thuộc tính href D. Thẻ link và thuộc tính url 16. Trong HTML, thuộc tính alt của thẻ có vai trò quan trọng nhất là gì? A. Xác định kích thước hình ảnh. B. Cung cấp văn bản thay thế cho hình ảnh nếu nó không tải được hoặc cho trình đọc màn hình. C. Xác định URL của hình ảnh. D. Tạo liên kết cho hình ảnh. 17. Để kiểm soát việc hiển thị hoặc ẩn các phần tử trên trang web, nhà phát triển thường sử dụng thuộc tính CSS display. Giá trị nào của display sẽ làm cho phần tử không hiển thị và không chiếm không gian trên bố cục trang? A. block B. inline C. none D. flex 18. Trong CSS, để tạo khoảng cách bên ngoài phần tử (khoảng cách giữa viền của phần tử và các phần tử khác), bạn sẽ sử dụng thuộc tính nào? A. padding B. margin C. border D. spacing 19. Trong việc thiết kế trang web sử dụng HTML, thẻ nào được sử dụng phổ biến nhất để tạo một vùng chứa các phần tử, thường dùng để nhóm nội dung hoặc áp dụng kiểu dáng CSS? A. Thẻ span B. Thẻ div C. Thẻ p D. Thẻ br 20. Trong HTML, thẻ được sử dụng để làm gì? A. Tạo danh sách. B. Tạo biểu mẫu. C. Tạo bảng dữ liệu. D. Tạo liên kết. 21. Trong HTML, thuộc tính nào của thẻ được sử dụng để xác định tên của trường nhập liệu, là tên được gửi đến máy chủ khi biểu mẫu được nộp? A. id B. value C. name D. placeholder 22. Khi xây dựng trang web, bạn muốn thêm một tiêu đề chính cho trang. Bạn sẽ sử dụng thẻ HTML nào cho mục đích này? A. Thẻ B. Thẻ C. Thẻ D. Thẻ 23. Khi tạo một biểu mẫu HTML, bạn muốn hiển thị một gợi ý về định dạng hoặc giá trị mong muốn cho trường nhập liệu mà không thực sự hiển thị giá trị đó. Bạn sẽ sử dụng thuộc tính nào của thẻ ? A. value B. placeholder C. hint D. tooltip 24. Trong HTML, thuộc tính src của thẻ được dùng để làm gì? A. Xác định văn bản thay thế khi hình ảnh không hiển thị. B. Xác định đường dẫn đến tệp hình ảnh. C. Xác định kích thước chiều rộng của hình ảnh. D. Xác định kiểu dáng cho hình ảnh. 25. Trong CSS, thuộc tính color được sử dụng để xác định thuộc tính nào của văn bản? A. Màu nền của văn bản. B. Màu của chữ (foreground color). C. Kiểu font chữ. D. Kích thước font chữ. Nộp đáp án Nội dung liên quan: Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 chân trời sáng tạo bài F10: Định kiểu CSS cho siêu liên kết và danh sách Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 chân trời sáng tạo bài B1: Thiết bị và giao thức mạng Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 chân trời sáng tạo bài B2: Các chức năng mạng của hệ điều hành Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 chân trời sáng tạo bài E8: Hoàn thiện và xuất bản trang web Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 chân trời sáng tạo bài F11: Định kiểu CSS cho bảng và phần tử Tìm kiếm cho: