Trắc nghiệm Y học Cổ truyền Dược học

Trắc nghiệm Y học Cổ truyền Dược học giúp bạn ôn tập kiến thức một cách có hệ thống thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi.

Trắc nghiệm Y học Cổ truyền Dược học

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Hiện tượng 'Tương úy' trong phối ngũ dược liệu được hiểu như thế nào?

  • - Một vị thuốc sợ một vị thuốc khác vì làm tăng độc tính
  • - Hai vị thuốc có tính chất hoàn toàn giống nhau
  • - Một vị thuốc bị vị thuốc khác kìm hãm bớt độc tính
  • - Hai vị thuốc triệt tiêu tác dụng của nhau

Câu 2: Khi chế biến dược liệu với 'Giấm', mục đích quan trọng nhất thường là để tăng tác dụng vào tạng nào?

  • - Tâm
  • - Tỳ
  • - Can
  • - Phế

Câu 3: Thành phần 'Sứ dược' trong một bài thuốc đông y có vai trò chính là gì?

  • - Giải độc cho quân dược
  • - Dẫn thuốc đến nơi bệnh hoặc điều hòa các vị thuốc
  • - Tăng cường tác dụng của quân dược
  • - Chữa các triệu chứng phụ của bệnh

Câu 4: Trong lý luận 'Tứ khí' của Y học Cổ truyền, những vị thuốc có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, giáng hỏa thường thuộc nhóm tính chất nào?

  • - Tính Hàn và Lương
  • - Tính Ôn và Nhiệt
  • - Tính Bình và Ôn
  • - Tính Nhiệt và Bình

Câu 5: Thuốc 'Thanh nhiệt táo thấp' thường được chỉ định cho các trường hợp nào sau đây?

  • - Sốt cao gây mất nước
  • - Chứng thấp nhiệt ở tạng phủ như lỵ, vàng da
  • - Cảm mạo phong nhiệt
  • - Mụn nhọt, lở ngứa ngoài da

Câu 6: Tác giả của bộ sách 'Nam dược thần hiệu', người đề ra tư tưởng 'Nam dược trị Nam nhân' là ai?

  • - Hải Thượng Lãn Ông
  • - Tuệ Tĩnh
  • - Chu Văn An
  • - Lý Công Uẩn

Câu 7: Vị thuốc nào sau đây được coi là 'Sứ' dược phổ biến nhất trong các bài thuốc Đông y nhờ khả năng điều hòa các vị thuốc khác?

  • - Phụ tử
  • - Cam thảo
  • - Nhân sâm
  • - Đương quy

Câu 8: Nhóm thuốc 'Trọng trấn an thần' thường có đặc điểm chung về nguồn gốc là gì?

  • - Là các loại hoa có mùi thơm
  • - Là các loại lá cây có tính mát
  • - Là các loại khoáng vật hoặc vỏ động vật có khối lượng riêng lớn
  • - Là các loại rễ cây có vị ngọt

Câu 9: Sự kết hợp giữa Sinh khương (Gừng tươi) để làm giảm độc tính của Bán hạ là ví dụ của mối quan hệ nào?

  • - Tương sát
  • - Tương tu
  • - Tương phản
  • - Tương úy

Câu 10: Trong lý luận Y học cổ truyền, 'Tứ khí' của vị thuốc bao gồm những tính chất nào sau đây?

  • - Hàn, Nhiệt, Ôn, Lương
  • - Hàn, Nhiệt, Thăng, Giáng
  • - Ôn, Lương, Phù, Trầm
  • - Chua, Cay, Ngọt, Đắng

Câu 11: Vị thuốc 'Đại hoàng' khi dùng để 'Tả hạ' (tẩy xổ) thì nên dùng ở dạng nào là tốt nhất?

  • - Dùng sống (Sinh đại hoàng) hoặc sắc hậu hạ
  • - Sao cháy thành than (Đại hoàng thán)
  • - Tẩm rượu sao kỹ
  • - Nấu thành cao lỏng lâu ngày

Câu 12: Dược liệu có vị 'Khổ' (Đắng) thường có tác dụng dược lý chính là gì?

  • - Phát tán phong hàn
  • - Thanh nhiệt, táo thấp
  • - Bổ dưỡng cơ thể
  • - Nhuận tràng thông tiện

Câu 13: Vị thuốc nào sau đây được gọi là 'Cỏ ngọt' và thường được dùng làm Sứ dược để điều hòa các vị thuốc khác?

  • - Đại táo
  • - Cam thảo
  • - Thảo quyết minh
  • - Kỷ tử

Câu 14: Vị thuốc nào sau đây cần phải được 'Tiên sắc' (sắc trước) do có độc tính mạnh hoặc cấu tạo cứng khó chiết xuất?

  • - Phụ tử chế
  • - Bạc hà
  • - Đại hoàng
  • - Thuyền thoái

Câu 15: Theo 'Thập cửu úy', vị thuốc Nhân sâm kỵ (úy) với vị thuốc nào sau đây?

  • - Ngũ linh chi
  • - Lê lô
  • - Hải tảo
  • - Đại hoàng

Câu 16: Trong học thuyết Ngũ hành, vị nào sau đây được quy định tương ứng với hành Thổ và tạng Tỳ?

  • - Vị cay (Tân)
  • - Vị mặn (Hàm)
  • - Vị ngọt (Cam)
  • - Vị chua (Toan)

Câu 17: Trong điều trị bằng Y học Cổ truyền, nguyên tắc 'Nhiệt giả hàn chi' có nghĩa là gì?

  • - Bệnh nhiệt dùng thuốc ấm để trị
  • - Bệnh nhiệt dùng thuốc lạnh để trị
  • - Bệnh hàn dùng thuốc lạnh để trị
  • - Bệnh hàn dùng thuốc mát để trị

Câu 18: Trong kỹ thuật sắc thuốc, các vị thuốc có chứa tinh dầu (như Bạc hà, Kinh giới) nên được xử lý như thế nào để đảm bảo hiệu quả?

  • - Cho vào sắc trước (Tiên sắc) khoảng 30 phút
  • - Cho vào sau (Hậu hạ) khi thuốc sắp sắc xong
  • - Sắc chung với các vị thuốc khác ngay từ đầu
  • - Tán thành bột mịn rồi mới hòa vào nước sắc

Câu 19: Tác dụng 'Tương tu' trong phối ngũ thuốc Y học Cổ truyền được mô tả là gì?

  • - Dùng hai thuốc có tác dụng khác nhau để hỗ trợ nhau
  • - Dùng hai thuốc cùng loại để tăng cường hiệu quả điều trị
  • - Dùng một thuốc để giải độc cho thuốc kia
  • - Dùng thuốc này để kiềm chế tính nóng của thuốc kia

Câu 20: Vị thuốc 'Ô đầu' phản với vị thuốc nào sau đây trong quy tắc 'Thập bát phản'?

  • - Nhân sâm
  • - Bán hạ
  • - Xuyên khung
  • - Đương quy

Câu 21: Trong nguyên tắc phối ngũ 'Thất tình', hiện tượng hai vị thuốc dùng chung làm tăng tác dụng trị liệu của nhau được gọi là gì?

  • - Tương ác
  • - Tương tu hoặc Tương sử
  • - Tương phản
  • - Tương úy

Câu 22: Theo học thuyết 'Ngũ hành', vị 'Toan' (Chua) có mối quan hệ tương ứng với tạng nào sau đây?

  • - Tạng Tâm
  • - Tạng Can
  • - Tạng Tỳ
  • - Tạng Thận

Câu 23: Theo quy định hiện hành về nhãn thuốc cổ truyền, thông tin nào sau đây là bắt buộc phải có trên nhãn?

  • - Tên dược liệu bằng tiếng Latin duy nhất
  • - Thành phần cấu tạo, cách dùng và hạn dùng
  • - Hình ảnh toàn bộ cây dược liệu tươi
  • - Họ tên người thầy thuốc kê đơn

Câu 24: Đối với phụ nữ có thai, nhóm thuốc nào sau đây thuộc diện 'Cấm dùng' (hoặc cực kỳ thận trọng) do nguy cơ gây sảy thai cao?

  • - Thuốc bổ huyết như Đương quy
  • - Thuốc kiện tỳ như Hoài sơn
  • - Thuốc phá huyết khứ ứ và trục thủy (như Xạ hương, Nga truật)
  • - Thuốc an thần như Toan táo nhân

Câu 25: Vị thuốc 'Bạch thược' khi sao với rượu có mục đích chính là gì?

  • - Tăng tác dụng nhuận tràng
  • - Dẫn thuốc xuống kinh Thận
  • - Tăng cường tác dụng hoạt huyết và giảm tính hàn của thuốc
  • - Để thuốc đi vào kinh Phế