Trắc nghiệm Y học Cổ truyền Ngành Y Đa Khoa giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi.
Trắc nghiệm Y học Cổ truyền Ngành Y Đa Khoa
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Khi chế biến thuốc cổ truyền, sao thuốc với gừng (khương trích) nhằm mục đích chính là gì?
- - Dẫn thuốc vào tạng Thận
- - Tăng tính hàn cho vị thuốc
- - Làm ấm vị và giảm tính kích ứng của thuốc
- - Dẫn thuốc vào kinh Can
Câu 2: Huyệt vị nào nằm ở kẽ xương bàn tay 1 và 2, có tác dụng điều trị đau đầu, đau răng và vùng mặt?
- - Huyệt Nội quan
- - Huyệt Hợp cốc
- - Huyệt Khúc trì
- - Huyệt Túc tam lý
Câu 3: Huyệt 'Hợp cốc' nằm ở vị trí nào và thường được dùng để chủ trị vùng cơ thể nào?
- - Ở bàn chân, trị đau lưng
- - Ở kẽ ngón tay cái và ngón trỏ, trị bệnh vùng đầu, mặt và răng
- - Ở khớp gối, trị đau bụng
- - Ở cổ tay, trị mất ngủ
Câu 4: Trong chẩn đoán 'Vấn chẩn' (hỏi bệnh), hiện tượng 'Tự hãn' (mồ hôi tự chảy ra khi thức) thường do nguyên nhân nào?
- - Âm hư hỏa vượng
- - Dương hư hoặc Khí hư
- - Nhiệt nhập tâm bào
- - Can hỏa thượng viêm
Câu 5: Trong Ngũ vị, vị Cay (Tân) có tác dụng dược lý chủ yếu là gì?
- - Thu liễm, cố sáp
- - Phát tán, hành khí, hành huyết
- - Tả hạ, táo thấp
- - Bổ dưỡng, hòa hoãn
Câu 6: Thế nào là 'Thập bát phản' trong phối ngũ thuốc đông y?
- - 18 cặp vị thuốc khi phối hợp sẽ tăng tác dụng
- - 18 vị thuốc tuyệt đối không được dùng cho phụ nữ có thai
- - 18 cặp vị thuốc gây tương tác có hại khi dùng chung
- - 18 vị thuốc quý hiếm cần thận trọng khi sử dụng
Câu 7: Mạch 'Phù' (ấn nhẹ đã thấy rõ) thường gặp trong trường hợp nào?
- - Bệnh ở giai đoạn đầu (ngoại cảm biểu chứng)
- - Bệnh lâu ngày gây suy kiệt (nội thương)
- - Trạng thái thiếu máu trầm trọng
- - Tình trạng đàm thấp tích tụ
Câu 8: Theo y học cổ truyền, nguyên nhân gây bệnh là 'Phong' thường có đặc điểm lâm sàng nào?
- - Gây đau cố định một chỗ và nặng nề
- - Hay di chuyển, biến hóa nhanh và gây ngứa
- - Làm tiêu hao tân dịch và gây sốt cao
- - Thường gây ngưng trệ và co rút gân cơ
Câu 9: Theo học thuyết Ngũ hành, mối quan hệ giữa tạng Can và tạng Tâm được mô tả theo quy luật nào?
- - Tương thừa
- - Tương vũ
- - Tương sinh
- - Tương khắc
Câu 10: Việc chế biến thuốc với Giấm (thấm giấm sao) có mục đích chính là gì?
- - Dẫn thuốc vào kinh Can và tăng tác dụng giảm đau
- - Dẫn thuốc vào kinh Thận
- - Làm giảm tính lạnh của thuốc
- - Tăng tác dụng nhuận tràng
Câu 11: Vị thuốc có vị 'Toan' (chua) theo Ngũ hành sẽ đi vào tạng nào trước tiên?
- - Can
- - Tâm
- - Tỳ
- - Phế
Câu 12: Chứng 'Thực' trong Bát cương có đặc điểm lâm sàng điển hình nào?
- - Tiếng nói to, đau dữ dội, cự án (không cho chạm vào)
- - Tiếng nói nhỏ yếu, đau âm ỉ, thiện án (thích xoa bóp)
- - Người gầy yếu, sắc mặt nhợt nhạt
- - Mạch tế sác, ra mồ hôi trộm
Câu 13: Khi quan sát chất lưỡi (Thiết chẩn), rêu lưỡi màu vàng thường chỉ thị cho trạng thái bệnh lý nào?
- - Hàn chứng
- - Hư chứng
- - Nhiệt chứng
- - Đàm thấp
Câu 14: Trong hệ thống Tạng phủ, tạng nào được coi là 'Tiên thiên chi bản' (nguồn gốc của sự sống)?
- - Tạng Tâm
- - Tạng Thận
- - Tạng Tỳ
- - Tạng Can
Câu 15: Theo học thuyết Âm Dương, cặp thuộc tính nào sau đây thuộc về Dương khi so sánh với nhau?
- - Hưng phấn, vận động, hướng ngoại
- - Ức chế, tĩnh tại, hướng nội
- - Hàn lạnh, vật chất, hữu hình
- - Phía dưới, bên trong, bóng tối
Câu 16: Trong Y học cổ truyền, tạng nào được coi là 'Gốc của hậu thiên' nhờ chức năng vận hóa đồ ăn?
- - Tạng Tâm
- - Tạng Thận
- - Tạng Tỳ
- - Tạng Phế
Câu 17: Trong mối quan hệ Ngũ hành tương sinh, hành Thổ sẽ sinh ra hành nào sau đây?
- - Hành Mộc
- - Hành Kim
- - Hành Thủy
- - Hành Hỏa
Câu 18: Thuốc thuộc nhóm 'Thanh nhiệt' thường có đặc tính gì về Tứ khí?
- - Tính Ôn hoặc Nhiệt
- - Tính Hàn hoặc Lương
- - Tính Bình
- - Tính Thăng
Câu 19: Chức năng 'Chủ sơ tiết' (điều đạt khí cơ) thuộc về tạng nào?
- - Tạng Can
- - Tạng Phế
- - Tạng Thận
- - Tạng Tâm
Câu 20: Trong bát cương, cặp cương lĩnh nào dùng để đánh giá vị trí nông sâu của bệnh tật?
- - Hàn - Nhiệt
- - Hư - Thực
- - Biểu - Lý
- - Âm - Dương
Câu 21: Vị trí của huyệt Túc tam lý được xác định như thế nào?
- - Dưới mắt cá chân trong 3 thốn
- - Dưới độc tỵ (mắt gối ngoài) 3 thốn, cách mào chày 1 khoát ngón tay
- - Giữa nếp gấp khuỷu tay
- - Ở điểm cao nhất của cơ bắp chân
Câu 22: Trong chẩn đoán qua quan sát mặt (Vọng sắc), sắc mặt trắng bệch thường phản ánh tình trạng bệnh lý nào?
- - Nhiệt chứng hoặc thực chứng
- - Huyết ứ hoặc đau dữ dội
- - Hư chứng, hàn chứng hoặc mất máu
- - Thấp chứng hoặc tỳ hư
Câu 23: Mối quan hệ giữa 'Khí' và 'Huyết' được mô tả như thế nào là đúng nhất?
- - Khí là mẹ của huyết, huyết thúc đẩy khí
- - Khí là soái của huyết, huyết là mẹ của khí
- - Khí và huyết độc lập hoàn toàn
- - Khí chỉ tồn tại khi huyết đã mất
Câu 24: Tạng nào chủ về sơ tiết, giúp điều đạt khí cơ và điều hòa tình chí?
- - Can
- - Tâm
- - Phế
- - Tỳ
Câu 25: Trong Tứ chẩn, phương pháp 'Văn chẩn' bao gồm những nội dung nào?
- - Nhìn sắc mặt và xem hình dáng lưỡi
- - Hỏi về tiền sử bệnh và các triệu chứng năng
- - Nghe âm thanh và ngửi mùi chất thải
- - Sờ nắn huyệt vị và xem mạch tượng