350 Câu Trắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ – Phần 3 giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua nội dung bám sát chương trình học.
350 Câu Trắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ – Phần 3
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Trong bối cảnh nền kinh tế đối mặt với giảm phát, chính sách tiền tệ phù hợp nhất mà Ngân hàng Trung ương nên áp dụng là gì?
- - Thắt chặt tiền tệ để kiểm soát giá cả
- - Giảm lãi suất và mua tài sản để kích thích nền kinh tế
- - Duy trì chính sách tiền tệ trung lập
- - Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc
Câu 2: Mục tiêu dài hạn quan trọng nhất của chính sách tiền tệ trong hầu hết các nền kinh tế hiện đại là gì?
- - Ổn định tỷ giá hối đoái
- - Tối đa hóa lợi nhuận ngân hàng thương mại
- - Ổn định giá cả
- - Giảm nợ công
Câu 3: Công cụ nào được sử dụng để bảo hiểm rủi ro lãi suất hoặc tỷ giá hối đoái?
- - Cổ phiếu phổ thông
- - Trái phiếu chính phủ
- - Các công cụ phái sinh (derivates) như hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng quyền chọn
- - Chứng chỉ tiền gửi
Câu 4: Chính sách tiền tệ thắt chặt thường được Ngân hàng Trung ương áp dụng trong bối cảnh nào để ổn định nền kinh tế?
- - Nền kinh tế suy thoái nghiêm trọng và thất nghiệp cao
- - Lạm phát tăng cao và nền kinh tế tăng trưởng nóng
- - Thâm hụt cán cân thương mại và giá cả ổn định
- - Tăng trưởng kinh tế chậm và giảm phát
Câu 5: Hiện tượng lạm phát 'cầu kéo' (demand-pull inflation) xảy ra khi nào?
- - Xảy ra suy thoái kinh tế và tỷ lệ thất nghiệp cao
- - Tổng cầu trong nền kinh tế tăng quá mức so với khả năng cung ứng của nền kinh tế
- - Chính phủ in thêm tiền để tài trợ cho chi tiêu công mà không có sự tăng trưởng sản xuất tương ứng
- - Chi phí sản xuất của doanh nghiệp tăng lên do giá nguyên liệu đầu vào tăng
Câu 6: Nghiệp vụ thị trường mở là công cụ chính sách tiền tệ như thế nào?
- - Là việc Ngân hàng Trung ương mua hoặc bán các loại giấy tờ có giá trên thị trường thứ cấp
- - Là việc Ngân hàng Trung ương quy định mức lãi suất cho vay tối đa của các ngân hàng thương mại
- - Là việc Ngân hàng Trung ương trực tiếp cấp tín dụng cho các doanh nghiệp
- - Là việc Ngân hàng Trung ương kiểm soát trực tiếp các khoản đầu tư của các tổ chức tài chính
Câu 7: Một 'bong bóng tài sản' (asset bubble) được đặc trưng bởi điều gì?
- - Giá trị tài sản tăng ổn định phù hợp với giá trị nội tại.
- - Giá tài sản tăng nhanh và liên tục vượt quá giá trị cơ bản của chúng, thường được thúc đẩy bởi đầu cơ.
- - Thị trường tài sản có tính thanh khoản cao và hiệu quả.
- - Giá tài sản giảm mạnh do tâm lý bi quan của nhà đầu tư.
Câu 8: Khi một quốc gia trải qua 'hiệu ứng đám đông' (herding behavior) trên thị trường tài chính, điều gì có khả năng xảy ra nhất?
- - Các nhà đầu tư đưa ra quyết định độc lập dựa trên phân tích cơ bản.
- - Thị trường trở nên hiệu quả và giá cả phản ánh đầy đủ thông tin.
- - Sự biến động giá cả bị khuếch đại, có thể dẫn đến bong bóng hoặc khủng hoảng.
- - Các nhà đầu tư luôn tuân thủ lời khuyên của chuyên gia.
Câu 9: Hiện tượng lạm phát do cầu kéo (demand-pull inflation) thường xảy ra khi nào?
- - Chi phí sản xuất tăng cao đột biến
- - Tổng cầu trong nền kinh tế vượt quá tổng cung tiềm năng
- - Cung tiền giảm mạnh
- - Năng suất lao động giảm sút trầm trọng
Câu 10: Lý thuyết ngang giá sức mua (Purchasing Power Parity - PPP) phát biểu rằng tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền sẽ điều chỉnh để làm gì?
- - Cân bằng cán cân thanh toán của hai quốc gia.
- - Cân bằng chi phí của một rổ hàng hóa và dịch vụ giống hệt nhau ở cả hai quốc gia.
- - Cân bằng lãi suất thực giữa hai quốc gia.
- - Cân bằng cán cân thương mại giữa hai quốc gia.
Câu 11: Yếu tố nào sau đây có thể làm dịch chuyển đường tổng cung ngắn hạn (SRAS) sang trái?
- - Giảm giá dầu thô
- - Cải thiện công nghệ sản xuất
- - Tăng lương tối thiểu trên toàn quốc
- - Giảm thuế thu nhập doanh nghiệp
Câu 12: Thị trường vốn (capital market) khác với thị trường tiền tệ (money market) ở điểm nào chính?
- - Thị trường vốn chỉ giao dịch cổ phiếu, thị trường tiền tệ chỉ giao dịch trái phiếu
- - Thị trường vốn giao dịch các công cụ tài chính dài hạn, còn thị trường tiền tệ giao dịch các công cụ ngắn hạn
- - Thị trường vốn được điều tiết chặt chẽ hơn thị trường tiền tệ
- - Thị trường vốn phục vụ chính phủ, thị trường tiền tệ phục vụ doanh nghiệp
Câu 13: Mục tiêu cuối cùng của chính sách tiền tệ trong dài hạn thường là gì?
- - Duy trì tỷ lệ thất nghiệp thấp nhất
- - Tối đa hóa lợi nhuận cho ngân hàng trung ương
- - Ổn định giá trị đồng tiền và tăng trưởng kinh tế bền vững
- - Đạt được tỷ lệ lạm phát mục tiêu
Câu 14: Chức năng 'người cho vay cuối cùng' của Ngân hàng Trung ương có ý nghĩa gì?
- - Ngân hàng Trung ương là người cho vay duy nhất trên thị trường
- - Ngân hàng Trung ương cung cấp vốn khẩn cấp cho các ngân hàng thương mại gặp khó khăn về thanh khoản nhằm ngăn chặn khủng hoảng hệ thống
- - Ngân hàng Trung ương cho vay cuối cùng đến các cá nhân và doanh nghiệp
- - Ngân hàng Trung ương là cơ quan thu hồi nợ cuối cùng
Câu 15: Điều nào sau đây là hệ quả của việc ngân hàng trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc?
- - Khả năng cho vay của các ngân hàng thương mại tăng lên
- - Lượng tiền trong lưu thông tăng lên
- - Khả năng cho vay của các ngân hàng thương mại giảm xuống
- - Lãi suất trên thị trường liên ngân hàng giảm
Câu 16: Hệ số nhân tiền (money multiplier) cho biết điều gì?
- - Tỷ lệ dự trữ bắt buộc tối thiểu mà ngân hàng phải duy trì.
- - Mức độ mở rộng cung tiền của nền kinh tế từ một đồng tiền cơ sở ban đầu.
- - Số lần mà tiền được sử dụng để mua hàng hóa và dịch vụ trong một năm.
- - Tổng số tiền gửi mà một ngân hàng thương mại có thể tạo ra.
Câu 17: Rủi ro lãi suất ảnh hưởng đến các tổ chức tài chính chủ yếu như thế nào?
- - Gây khó khăn trong việc thu hút khách hàng mới cho các sản phẩm tiền gửi
- - Làm tăng chi phí hoạt động của ngân hàng do yêu cầu vốn cao hơn
- - Giá trị của các tài sản và nợ phải trả của tổ chức tài chính có thể thay đổi do biến động lãi suất
- - Ảnh hưởng đến uy tín của tổ chức tài chính trên thị trường
Câu 18: Công cụ phái sinh, như hợp đồng kỳ hạn (futures) hoặc quyền chọn (options), được sử dụng chủ yếu với mục đích gì trên thị trường tài chính?
- - Tạo ra lợi nhuận không rủi ro
- - Giảm thiểu rủi ro (hedging) hoặc đầu cơ
- - Tăng cường tính thanh khoản của thị trường cổ phiếu
- - Phát hành vốn dài hạn cho doanh nghiệp
Câu 19: Yếu tố nào sau đây không phải là một trong ba chức năng cơ bản của tiền tệ?
- - Phương tiện trao đổi
- - Đơn vị hạch toán
- - Kho tích trữ giá trị
- - Công cụ đầu cơ thị trường
Câu 20: Hoạt động nghiệp vụ thị trường mở là công cụ hữu hiệu nhất của ngân hàng trung ương vì lý do nào?
- - Tác động ngay lập tức và có thể điều chỉnh linh hoạt
- - Dễ dàng thay đổi quy định về tỷ lệ dự trữ bắt buộc
- - Kiểm soát trực tiếp lượng tiền mặt trong lưu thông
- - Chỉ áp dụng cho các ngân hàng thương mại lớn
Câu 21: Chính sách tài khóa được thực hiện chủ yếu bởi cơ quan nào trong một quốc gia?
- - Ngân hàng trung ương
- - Chính phủ (thông qua Bộ Tài chính hoặc các cơ quan tương đương)
- - Các ngân hàng thương mại
- - Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF)
Câu 22: Mục tiêu chính của chính sách tiền tệ là gì?
- - Tối đa hóa lợi nhuận của các ngân hàng thương mại
- - Đảm bảo sự ổn định của giá cả, tăng trưởng kinh tế bền vững và toàn dụng lao động
- - Phân bổ lại thu nhập trong xã hội và giảm bất bình đẳng
- - Kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ công so với GDP
Câu 23: Vai trò của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) trong hệ thống tài chính toàn cầu là gì?
- - Cung cấp các khoản vay phát triển dài hạn cho các nước nghèo
- - Thúc đẩy hợp tác tiền tệ toàn cầu, đảm bảo ổn định tài chính, tạo thuận lợi cho thương mại quốc tế, thúc đẩy việc làm và tăng trưởng kinh tế bền vững
- - Quản lý và giải quyết các tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên
- - Cung cấp bảo hiểm tiền gửi cho các ngân hàng trên toàn thế giới
Câu 24: Mục tiêu của chính sách 'Lạm phát mục tiêu' (Inflation Targeting) là gì?
- - Đạt được tỷ lệ lạm phát bằng không trong dài hạn
- - Công khai mục tiêu lạm phát cụ thể và sử dụng các công cụ chính sách để đạt được mục tiêu đó, nhằm neo giữ kỳ vọng lạm phát
- - Ưu tiên tối đa hóa tăng trưởng kinh tế, bỏ qua vấn đề lạm phát
- - Giảm lạm phát bằng cách kiểm soát chặt chẽ giá cả của từng mặt hàng
Câu 25: Một 'khủng hoảng nợ công' xảy ra khi nào?
- - Khi một quốc gia có tỷ lệ nợ công thấp so với GDP
- - Khi chính phủ không thể trả được nợ hoặc phải tái cấu trúc nợ do mất khả năng thanh toán
- - Khi tất cả các ngân hàng thương mại bị mất khả năng thanh toán
- - Khi thị trường chứng khoán sụp đổ nhanh chóng