Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh đại cương

Đề 2 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh đại cương

1. Quá trình nào sau đây tạo ra ATP trực tiếp từ chất nền trong hô hấp tế bào?
2. Vi sinh vật nào sau đây là tác nhân gây bệnh tả?
3. Đặc điểm nào sau đây không đúng với vi khuẩn Gram âm?
4. Trong chu trình sinh tan (lytic cycle) của bacteriophage, giai đoạn nào xảy ra sự phá vỡ tế bào vi khuẩn và giải phóng virus mới?
5. Virus khác biệt với vi khuẩn ở điểm cơ bản nào sau đây?
6. Phương pháp nhuộm Gram được sử dụng để phân loại vi khuẩn dựa trên sự khác biệt về cấu trúc nào?
7. Điều kiện nhiệt độ tối ưu cho sự phát triển của vi khuẩn ưa ấm (mesophile) thường nằm trong khoảng nào?
8. Thành phần cấu trúc nào sau đây quyết định hình dạng đặc trưng của tế bào vi khuẩn?
9. Loại kính hiển vi nào cho phép quan sát hình ảnh ba chiều của mẫu vật với độ phân giải cao?
10. Plasmid là gì và nó có vai trò quan trọng trong lĩnh vực nào của vi sinh vật học?
11. Nguyên tắc cơ bản của kỹ thuật ELISA (Enzyme-linked immunosorbent assay) trong chẩn đoán vi sinh vật là gì?
12. Loại liên kết hóa học nào chủ yếu liên kết các đơn phân nucleotide trong chuỗi DNA?
13. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự trao đổi vật chất di truyền giữa vi khuẩn thông qua tiếp hợp (conjugation)?
14. Phản ứng PCR (Phản ứng chuỗi polymerase) được ứng dụng rộng rãi trong vi sinh vật học để làm gì?
15. Ứng dụng nào sau đây không phải là ứng dụng của vi sinh vật trong xử lý môi trường?
16. Trong quy trình khử trùng bằng nhiệt ẩm, nồi hấp áp suất (autoclave) sử dụng hơi nước ở áp suất cao để đạt được nhiệt độ tối thiểu bao nhiêu?
17. Bào tử (endospore) của vi khuẩn có vai trò chính trong việc gì?
18. Loại đột biến gen nào dẫn đến sự thay thế một nucleotide base bằng một nucleotide base khác?
19. Kháng sinh penicillin ức chế quá trình sinh tổng hợp thành phần nào của tế bào vi khuẩn?
20. Loại vi sinh vật nào có khả năng quang hợp không sinh oxy, sử dụng các chất vô cơ khác như H2S hoặc H2 thay vì H2O làm nguồn electron?
21. Vi sinh vật nào sau đây được sử dụng rộng rãi trong sản xuất thực phẩm lên men như sữa chua và phô mai?
22. Vi sinh vật nào sau đây không thuộc giới Khởi sinh (Monera)?
23. Vi sinh vật nào sau đây có khả năng cố định nitơ từ khí quyển?
24. Cấu trúc nào của virus giúp virus bám dính đặc hiệu lên tế bào vật chủ?
25. Cơ chế tác động chính của cồn (ethanol 70%) trong khử trùng là gì?
26. Loại môi trường nuôi cấy nào chứa các chất ức chế sự phát triển của một số loại vi sinh vật, giúp chọn lọc và phân lập vi sinh vật mong muốn?
27. Thuật ngữ `hoá dưỡng′ (chemoautotroph) dùng để chỉ nhóm vi sinh vật nào?
28. Virus hợp bào hô hấp (RSV) gây bệnh chủ yếu ở đối tượng nào?
29. Trong môi trường nuôi cấy liên tục, giai đoạn nào thể hiện tốc độ sinh trưởng của vi khuẩn đạt cực đại?
30. Enzyme polymerase DNA có vai trò chính trong quá trình nào sau đây?