Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dược động học

Đề 7 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dược động học

1. Độ thanh thải (Clearance - CL) của một thuốc thể hiện:
2. Trong các nghiên cứu dược động học, giai đoạn nào thường được thực hiện đầu tiên trên người?
3. Thuật ngữ `chuyển hóa bước một qua gan` (First-pass metabolism) đề cập đến quá trình:
4. Liên kết thuốc với protein huyết tương có ảnh hưởng như thế nào đến dược động học của thuốc?
5. Mục tiêu của mô hình hóa và mô phỏng dược động học (Pharmacokinetic modeling and simulation) là:
6. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quá trình hấp thu thuốc qua đường uống?
7. Mô hình dược động học một ngăn (One-compartment model) giả định rằng:
8. Sinh khả dụng (Bioavailability) của một thuốc tiêm tĩnh mạch là:
9. Ví dụ về thuốc có dược động học phi tuyến tính là:
10. Loại đường dùng thuốc nào thường tránh được hiện tượng chuyển hóa bước một qua gan?
11. Dược động học phi tuyến tính (Non-linear pharmacokinetics) xảy ra khi:
12. Thời gian bán thải (Half-life - t½) của một thuốc là thời gian để:
13. Enzym CYP450 đóng vai trò quan trọng trong giai đoạn nào của dược động học?
14. Khi so sánh đường dùng thuốc uống và đường dùng dưới lưỡi, đường dùng dưới lưỡi có ưu điểm dược động học nào?
15. Ở người cao tuổi, những thay đổi dược động học nào thường xảy ra?
16. Quá trình dược động học KHÔNG bao gồm giai đoạn nào sau đây?
17. Chuyển hóa thuốc pha 1 (Phase I metabolism) thường bao gồm các phản ứng nào?
18. Thể tích phân bố (Volume of distribution - Vd) cho biết điều gì về thuốc?
19. Liều tấn công (Loading dose) được sử dụng với mục đích:
20. Điều gì xảy ra với thời gian bán thải của thuốc khi chức năng thận suy giảm?
21. Trạng thái ổn định (Steady-state) đạt được khi:
22. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua cơ quan nào sau đây?
23. Đường dùng thuốc qua da (Transdermal) có đặc điểm dược động học nổi bật nào?
24. Tương tác thuốc dược động học xảy ra khi:
25. Thông số AUC (Area Under the Curve) trong dược động học biểu thị:
26. Theo dõi nồng độ thuốc trong điều trị (Therapeutic drug monitoring - TDM) có vai trò:
27. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc yếu tố dược động học cá nhân?
28. Khái niệm `cửa sổ điều trị` (Therapeutic window) thể hiện:
29. Ví dụ về tương tác dược động học do cảm ứng enzym gan là:
30. Trong dược động học quần thể (Population pharmacokinetics), dữ liệu dược động học được thu thập từ: