Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dịch tễ học

Đề 3 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dịch tễ học

1. Giá trị `OR (Odds Ratio) = 0.5` trong nghiên cứu bệnh chứng có nghĩa là:
2. Trong dịch tễ học phân tích, mục tiêu chính là:
3. Trong dịch tễ học, `tỷ lệ tử vong thô` (crude mortality rate) được tính bằng:
4. Trong dịch tễ học, thuật ngữ `tỷ lệ mắc` (incidence rate) đề cập đến:
5. Biện pháp `phòng ngừa thứ cấp` (secondary prevention) trong dịch tễ học tập trung vào:
6. Giả sử một nghiên cứu когорт theo dõi 1000 người hút thuốc và 1000 người không hút thuốc trong 20 năm để xem xét tỷ lệ mắc ung thư phổi. Đây là ví dụ về nghiên cứu dịch tễ học:
7. Trong dịch tễ học mô tả, mục tiêu chính KHÔNG bao gồm:
8. Thuật ngữ `đại dịch` (pandemic) trong dịch tễ học dùng để chỉ:
9. Loại nghiên cứu dịch tễ học nào thích hợp nhất để điều tra một vụ dịch bệnh thực phẩm (foodborne outbreak) tại một nhà hàng?
10. Trong nghiên cứu dịch tễ học, `giá trị RR (Relative Risk) = 2.0` được hiểu là:
11. Độ đặc hiệu (specificity) của một xét nghiệm sàng lọc thể hiện:
12. Giá trị tiên đoán dương tính (Positive Predictive Value - PPV) của một xét nghiệm sàng lọc bị ảnh hưởng bởi:
13. Nghiên cứu bệnh chứng (case-control study) trong dịch tễ học thường được sử dụng để:
14. Khi đánh giá một xét nghiệm sàng lọc mới, yếu tố nào sau đây QUAN TRỌNG NHẤT để xem xét khi quyết định áp dụng xét nghiệm đó trong cộng đồng?
15. Sàng lọc bệnh (screening) trong dịch tễ học có mục đích chính là:
16. Mục tiêu chính của `giám sát dịch tễ học` (epidemiological surveillance) là:
17. Trong dịch tễ học, `dịch tễ địa phương` (endemic) dùng để chỉ:
18. Trong dịch tễ học, `nguồn lây` (reservoir) được hiểu là:
19. Dịch tễ học được định nghĩa chính xác nhất là:
20. Để giảm thiểu sai số thông tin (information bias) trong nghiên cứu dịch tễ học, biện pháp nào sau đây KHÔNG phù hợp?
21. Độ nhạy (sensitivity) của một xét nghiệm sàng lọc thể hiện:
22. Phương tiện truyền bệnh `gián tiếp` (indirect transmission) KHÔNG bao gồm hình thức nào sau đây?
23. Thuật ngữ `dịch` (epidemic) trong dịch tễ học mô tả:
24. Thuật ngữ `tỷ lệ hiện mắc` (prevalence rate) trong dịch tễ học chỉ:
25. Nghiên cứu когорт (cohort study) trong dịch tễ học là loại nghiên cứu:
26. Trong dịch tễ học can thiệp, mục tiêu chính là:
27. Khái niệm `miễn dịch cộng đồng` (herd immunity) mô tả tình huống:
28. Yếu tố `nhiễu` (confounding factor) trong dịch tễ học là yếu tố:
29. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố quyết định sức khỏe theo mô hình dịch tễ học?
30. Sai số `chọn lọc` (selection bias) trong nghiên cứu dịch tễ học xảy ra khi: