Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dịch tễ học

Đề 9 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dịch tễ học

1. Phương pháp phân tích nào thường được sử dụng để kiểm soát biến số gây nhiễu sau khi dữ liệu đã được thu thập trong nghiên cứu dịch tễ học?
2. Trong bối cảnh dịch tễ học, `ngưỡng miễn dịch cộng đồng` (herd immunity threshold) đề cập đến điều gì?
3. Ứng dụng chính của nghiên cứu dịch tễ học mô tả (descriptive epidemiology) là gì?
4. Khái niệm `biến số gây nhiễu` (confounding variable) trong dịch tễ học đề cập đến:
5. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là tiêu chí để thiết lập mối quan hệ nhân quả theo Hill`s criteria?
6. Thiết kế nghiên cứu nào được coi là `tiêu chuẩn vàng` để đánh giá hiệu quả của một can thiệp y tế?
7. Trong dịch tễ học, `tỷ số chênh` (odds ratio - OR) được sử dụng phổ biến trong loại nghiên cứu nào?
8. Khái niệm `thời gian ủ bệnh` (incubation period) trong dịch tễ học bệnh truyền nhiễm dùng để chỉ:
9. Nguyên tắc đạo đức quan trọng nhất cần tuân thủ trong nghiên cứu dịch tễ học liên quan đến con người là gì?
10. Trong dịch tễ học, `tỷ lệ mắc` (incidence rate) đo lường điều gì?
11. Trong dịch tễ học, `hiệu quả quần thể` (population attributable risk) ước tính điều gì?
12. Loại dữ liệu dịch tễ học nào thường được thu thập thông qua `hệ thống đăng ký` (registry system)?
13. Trong bối cảnh dịch tễ học, `dịch lưu hành` (endemic) đề cập đến:
14. Trong dịch tễ học, `tỷ lệ tử vong` (mortality rate) thường được biểu thị dưới dạng:
15. Đơn vị cơ bản của nghiên cứu dịch tễ học là:
16. Một nghiên cứu dịch tễ học quan sát thấy rằng những người uống cà phê có nguy cơ mắc bệnh tim mạch thấp hơn. Tuy nhiên, những người uống cà phê cũng có xu hướng tập thể dục nhiều hơn. Tập thể dục trong trường hợp này có thể là một:
17. Mục tiêu chính của `sàng lọc` (screening) trong y tế công cộng là gì?
18. Loại thiên lệch (bias) nào thường xảy ra trong nghiên cứu bệnh chứng khi người tham gia nhóm chứng khó nhớ lại phơi nhiễm hơn so với nhóm bệnh?
19. Trong dịch tễ học, `tỷ số nguy cơ` (risk ratio - RR) bằng 1 có nghĩa là gì?
20. Trong dịch tễ học, `phân tích độ nhạy` (sensitivity analysis) thường được sử dụng để:
21. Loại thiên lệch nào xảy ra khi những người tình nguyện tham gia nghiên cứu có thể khác biệt có hệ thống so với những người không tình nguyện, dẫn đến kết quả không đại diện cho toàn bộ quần thể?
22. Trong nghiên cứu dịch tễ học, `tỷ suất hiện mắc` (prevalence rate) đo lường điều gì?
23. Dịch tễ học được định nghĩa chính xác nhất là:
24. Trong dịch tễ học, `giá trị tiên đoán dương tính` (positive predictive value - PPV) của một xét nghiệm sàng lọc bị ảnh hưởng mạnh mẽ nhất bởi yếu tố nào?
25. Sự khác biệt chính giữa nghiên cứu thuần tập (cohort study) và nghiên cứu bệnh chứng (case-control study) là gì?
26. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để kiểm soát biến số gây nhiễu trong giai đoạn thiết kế nghiên cứu dịch tễ học?
27. Loại nghiên cứu dịch tễ học nào phù hợp nhất để khám phá các yếu tố nguy cơ tiềm ẩn của một bệnh hiếm gặp?
28. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố quyết định sức khỏe theo mô hình dịch tễ học?
29. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu chính của giám sát dịch tễ học?
30. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần của `tam giác dịch tễ học` (epidemiologic triad) trong bệnh truyền nhiễm?