Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dịch tễ học

Đề 7 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dịch tễ học

1. Trong dịch tễ học, `tỷ lệ tử vong do ca bệnh` (Case Fatality Rate - CFR) được tính bằng:
2. Giá trị của `tỷ số chênh` (Odds Ratio - OR) bằng 1 trong nghiên cứu bệnh chứng có nghĩa là:
3. Nghiên cứu когорт (cohort study) là loại nghiên cứu dịch tễ học nào?
4. Điều gì sau đây là ưu điểm chính của nghiên cứu bệnh chứng (case-control study) so với nghiên cứu когорт?
5. Khái niệm `ổ dịch` (reservoir) trong bệnh truyền nhiễm đề cập đến:
6. Khái niệm `sàng lọc` (screening) trong y tế công cộng nhằm mục đích chính là:
7. Trong dịch tễ học phân tích, `nguy cơ tương đối` (Relative Risk - RR) được sử dụng để:
8. Điều gì sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của giám sát dịch tễ học (epidemiological surveillance)?
9. Đâu là thước đo tần số bệnh tật thể hiện số ca bệnh mới phát sinh trong một quần thể nhất định trong một khoảng thời gian cụ thể?
10. Đâu là bước đầu tiên quan trọng nhất trong điều tra một vụ dịch?
11. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một nguồn dữ liệu thường dùng trong giám sát dịch tễ học?
12. Hiện tượng `miễn dịch cộng đồng` (herd immunity) xảy ra khi:
13. Để kiểm soát nhiễu trong phân tích dữ liệu, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng?
14. Giá trị RR > 1 cho thấy yếu tố phơi nhiễm:
15. Trong dịch tễ học, `vụ dịch` (outbreak) được định nghĩa là:
16. Khi đánh giá một xét nghiệm sàng lọc, độ `nhạy` (sensitivity) của xét nghiệm thể hiện:
17. Điều gì sau đây là hạn chế chính của nghiên cứu sinh thái (ecological study) trong dịch tễ học?
18. Trong dịch tễ học mô tả, `nghiên cứu cắt ngang` (cross-sectional study) được sử dụng chủ yếu để:
19. Sai số `nhớ lại` (recall bias) thường gặp trong loại nghiên cứu dịch tễ học nào?
20. Đâu là ví dụ về `phòng bệnh thứ cấp` (secondary prevention)?
21. Biện pháp nào sau đây KHÔNG thuộc kiểm soát `tại nguồn` (source control) trong phòng chống dịch bệnh đường hô hấp?
22. Đâu là ví dụ về `phòng bệnh cấp 1` (primary prevention)?
23. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố trong bộ ba dịch tễ học (epidemiologic triad) cổ điển?
24. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để cắt đứt đường lây truyền `tiếp xúc` (contact transmission) của bệnh truyền nhiễm?
25. Dịch tễ học là ngành khoa học nghiên cứu về:
26. Điều gì sau đây là một ứng dụng quan trọng của dịch tễ học trong y tế công cộng?
27. Khái niệm `thời kỳ ủ bệnh` (incubation period) trong bệnh truyền nhiễm đề cập đến:
28. Khi một bệnh trở thành `bệnh lưu hành địa phương` (endemic), điều đó có nghĩa là:
29. Trong dịch tễ học can thiệp, thiết kế nghiên cứu nào được xem là `tiêu chuẩn vàng` để đánh giá hiệu quả của một can thiệp?
30. Khái niệm `nhiễu` (confounding) trong nghiên cứu dịch tễ học đề cập đến: