Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dịch tễ học

Đề 10 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dịch tễ học

1. Mục tiêu chính của dịch tễ học mô tả là gì?
2. Trong nghiên cứu về bùng phát dịch bệnh, đường cong dịch tễ (epidemic curve) thường biểu diễn thông tin gì?
3. Đo lường nào sau đây KHÔNG phải là một đo lường tần suất bệnh tật?
4. Trong bối cảnh sàng lọc bệnh (screening), độ nhạy (sensitivity) của một xét nghiệm là gì?
5. Biện pháp nào sau đây KHÔNG thuộc kiểm soát yếu tố gây nhiễu ở giai đoạn thiết kế nghiên cứu?
6. Nguy cơ tương đối (Relative Risk - RR) được sử dụng để đo lường điều gì?
7. Loại nghiên cứu dịch tễ học nào thường được sử dụng để kiểm tra giả thuyết về mối quan hệ nhân quả giữa yếu tố phơi nhiễm và bệnh tật?
8. Trong nghiên cứu dịch tễ học, `tính hợp lệ bên trong` (internal validity) đề cập đến điều gì?
9. Sai lệch chọn mẫu (Selection bias) thường xảy ra trong loại nghiên cứu dịch tễ học nào?
10. Trong nghiên cứu bệnh chứng, nhóm chứng được chọn như thế nào?
11. Khái niệm `gánh nặng bệnh tật` (burden of disease) dùng để chỉ điều gì?
12. Ưu điểm chính của nghiên cứu когорт so với nghiên cứu bệnh chứng là gì?
13. Yếu tố gây nhiễu (Confounding factor) là gì?
14. Đâu là ví dụ về giám sát dịch tễ học chủ động (active surveillance)?
15. Mục tiêu của giám sát dịch tễ học (epidemiological surveillance) là gì?
16. Giá trị dự đoán dương tính (Positive Predictive Value - PPV) của một xét nghiệm sàng lọc bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào sau đây?
17. Đơn vị nghiên cứu cơ bản trong dịch tễ học là gì?
18. Đâu là ví dụ về nghiên cứu can thiệp cộng đồng (community intervention trial)?
19. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về dịch tễ học?
20. Độ đặc hiệu (specificity) của một xét nghiệm sàng lọc là gì?
21. Trong phân tích dịch tễ học, `thời gian ủ bệnh` (incubation period) được định nghĩa là gì?
22. Giá trị OR (Odds Ratio) bằng 2.5 trong một nghiên cứu bệnh chứng có nghĩa là gì?
23. Đâu là ví dụ về yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được (modifiable risk factor) đối với bệnh tim mạch?
24. Khái niệm `tính hợp lệ bên ngoài` (external validity) trong nghiên cứu dịch tễ học là gì?
25. Vật chủ trung gian (intermediate host) trong chu trình bệnh là gì?
26. Đâu là ví dụ về biện pháp dự phòng cấp 1 trong dịch tễ học?
27. Khái niệm `tam giác dịch tễ học` (epidemiological triangle) bao gồm những yếu tố nào?
28. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp kiểm soát nguồn bệnh?
29. Phương pháp thống kê nào thường được sử dụng để điều chỉnh yếu tố gây nhiễu trong phân tích dữ liệu dịch tễ học?
30. Miễn dịch cộng đồng (herd immunity) xảy ra khi nào?