Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dịch tễ học

Đề 12 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dịch tễ học

1. Trong nghiên cứu bệnh chứng, `tỷ số chênh` (odds ratio - OR) được sử dụng để ước tính điều gì?
2. Trong bối cảnh dịch tễ học, `tính hợp lệ bên ngoài` (external validity) của một nghiên cứu quan trọng như thế nào và nó đề cập đến điều gì?
3. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố trong bộ ba dịch tễ học (epidemiological triad)?
4. Loại thiên vị (bias) nào xảy ra khi những người tham gia nhớ lại thông tin phơi nhiễm khác nhau tùy thuộc vào việc họ là nhóm bệnh hay nhóm chứng trong nghiên cứu bệnh chứng?
5. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là một phương pháp thu thập dữ liệu thường được sử dụng trong dịch tễ học?
6. Biện pháp nào sau đây là can thiệp chủ động để ngăn chặn sự xuất hiện của bệnh tật trước khi nó xảy ra?
7. Loại can thiệp y tế công cộng nào tập trung vào việc giảm thiểu tác động của bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người đã mắc bệnh?
8. Nghiên cứu nào sau đây là loại nghiên cứu quan sát, trong đó các nhóm người được xác định dựa trên việc họ có phơi nhiễm hay không, sau đó được theo dõi theo thời gian để xem liệu họ có phát triển bệnh hay không?
9. Điều gì xảy ra với tỷ lệ hiện mắc của một bệnh nếu tỷ lệ mắc mới tăng lên trong khi thời gian mắc bệnh không đổi?
10. Trong ngữ cảnh của sàng lọc bệnh, `thời gian dẫn trước` (lead time) đề cập đến điều gì?
11. Giá trị tiên đoán âm tính (NPV) của một xét nghiệm sàng lọc bị ảnh hưởng mạnh nhất bởi yếu tố nào sau đây?
12. Mục tiêu chính của `giám sát dịch tễ học` là gì?
13. Khái niệm nào sau đây mô tả khả năng một xét nghiệm sàng lọc xác định chính xác những người thực sự mắc bệnh?
14. Yếu tố nào sau đây có thể đóng vai trò là `ổ chứa` của tác nhân gây bệnh?
15. Trong dịch tễ học, `tỷ lệ tấn công` (attack rate) thường được sử dụng để đo lường điều gì?
16. Trong nghiên cứu dịch tễ học, `biến số gây nhiễu` (confounder) là gì?
17. Trong nghiên cứu bệnh chứng, điều quan trọng là phải chọn nhóm chứng sao cho nhóm chứng đó đại diện cho điều gì?
18. Chỉ số nào sau đây đo lường số ca tử vong do một bệnh cụ thể trong tổng số ca mắc bệnh đó?
19. Đơn vị đo lường nào sau đây thường được sử dụng để biểu thị tỷ lệ mắc bệnh mới trong một quần thể cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định?
20. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm của một chương trình sàng lọc hiệu quả?
21. Loại dịch bệnh nào được đặc trưng bởi sự xuất hiện đột ngột và nhanh chóng của bệnh trong một quần thể, vượt quá mức bình thường dự kiến?
22. Phương pháp nghiên cứu dịch tễ học nào phù hợp nhất để đánh giá hiệu quả của một chương trình y tế công cộng mới?
23. Loại mô hình truyền nhiễm nào giả định rằng mỗi cá nhân trong quần thể đều có khả năng mắc bệnh và sau khi mắc bệnh thì sẽ miễn dịch suốt đời?
24. Trong dịch tễ học, `vật chủ` đề cập đến yếu tố nào sau đây?
25. Thuật ngữ nào mô tả khả năng một bệnh lây nhiễm được truyền từ người này sang người khác?
26. Trong phân tích dịch tễ học, `tính hợp lệ bên trong` (internal validity) của một nghiên cứu đề cập đến điều gì?
27. Trong một nghiên cứu thuần когорт, `nguy cơ tương đối` (relative risk - RR) được tính như thế nào?
28. Thuật ngữ nào mô tả sự hiện diện liên tục của một bệnh hoặc tác nhân lây nhiễm trong một khu vực địa lý nhất định?
29. Loại nghiên cứu dịch tễ học nào thường được sử dụng để tạo ra giả thuyết hơn là kiểm tra giả thuyết?
30. Giả sử một bệnh có tỷ lệ hiện mắc là 10% trong một quần thể. Nếu bạn chọn ngẫu nhiên 10 người từ quần thể này, xác suất để không ai trong số họ mắc bệnh là bao nhiêu (giả định các sự kiện độc lập)?