Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dịch tễ học

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dịch tễ học

1. Trong dịch tễ học, `tầm soát` (screening) bệnh được thực hiện với mục đích chính là gì?
2. Trong dịch tễ học, `dịch bệnh lưu hành` (endemic) khác với `dịch bệnh bùng phát` (epidemic) như thế nào?
3. Trong dịch tễ học, `tỷ lệ hiện mắc` (prevalence) khác biệt với `tỷ lệ mắc` (incidence) chủ yếu ở điểm nào?
4. Đơn vị đo lường nào sau đây thường được sử dụng để biểu thị tỷ lệ mắc bệnh mới trong một quần thể cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định?
5. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp kiểm soát nguồn lây nhiễm trong phòng chống dịch bệnh?
6. Loại hình giám sát dịch tễ học nào chủ động tìm kiếm các ca bệnh mới trong cộng đồng, thay vì chỉ dựa vào báo cáo thụ động?
7. Loại thiết kế nghiên cứu nào sau đây thích hợp nhất để nghiên cứu các bệnh hiếm gặp?
8. Loại nghiên cứu dịch tễ học nào thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả của một can thiệp y tế công cộng mới, ví dụ như chương trình tiêm chủng?
9. Khái niệm `thời gian ủ bệnh` trong dịch tễ học đề cập đến khoảng thời gian nào?
10. Trong thiết kế nghiên cứu bệnh chứng, việc lựa chọn nhóm `chứng` (controls) có vai trò quan trọng như thế nào?
11. Trong dịch tễ học, `can thiệp dự phòng` (prophylactic intervention) có nghĩa là gì?
12. Trong dịch tễ học, `khả năng lây truyền` (transmissibility) của một tác nhân gây bệnh liên quan đến yếu tố nào?
13. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là một ví dụ về `phòng ngừa cấp 1` (primary prevention) đối với bệnh tim mạch?
14. Tiêu chí Bradford Hill nào sau đây đề cập đến việc mối liên hệ giữa yếu tố phơi nhiễm và bệnh phải nhất quán trong nhiều nghiên cứu khác nhau, trên các quần thể và bối cảnh khác nhau?
15. Nghiên cứu dịch tễ học nào sau đây là phù hợp nhất để xác định nhanh chóng các yếu tố nguy cơ tiềm ẩn trong một vụ dịch bệnh?
16. Trong nghiên cứu когорт, thước đo nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá sức mạnh của mối liên hệ giữa yếu tố phơi nhiễm và nguy cơ mắc bệnh?
17. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu chính của `giám sát dịch tễ học` (epidemiological surveillance)?
18. Trong dịch tễ học, `tỷ lệ tử vong` (mortality rate) được định nghĩa là gì?
19. Khi nào thì `tỷ số chênh` (Odds Ratio - OR) trong nghiên cứu bệnh chứng là một ước tính tốt cho `nguy cơ tương đối` (Relative Risk - RR)?
20. Khái niệm `quần thể đích` (target population) trong dịch tễ học đề cập đến điều gì?
21. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính trong `bộ ba dịch tễ học` (epidemiologic triad)?
22. Trong dịch tễ học bệnh truyền nhiễm, `số R0` (R naught) thể hiện điều gì?
23. Ưu điểm chính của `nghiên cứu cắt ngang` (cross-sectional study) là gì?
24. Loại sai số (error) nào sau đây có thể xảy ra do sự biến đổi ngẫu nhiên trong quá trình chọn mẫu, dẫn đến kết quả nghiên cứu không phản ánh đúng quần thể đích?
25. Thuật ngữ `herd immunity` (miễn dịch cộng đồng) trong dịch tễ học mô tả hiện tượng gì?
26. Trong phân tích dịch tễ học, `tính giá trị` (validity) của một nghiên cứu đề cập đến điều gì?
27. Biện pháp can thiệp y tế công cộng nào sau đây tập trung vào việc ngăn chặn sự PHÁT TRIỂN bệnh ở những người đã bị nhiễm bệnh, nhưng chưa có triệu chứng?
28. Loại thiên lệch (bias) nào sau đây xảy ra khi người tham gia nghiên cứu nhớ lại thông tin về quá khứ một cách khác nhau giữa nhóm bệnh và nhóm chứng trong nghiên cứu bệnh chứng?
29. Phương pháp nào sau đây KHÔNG thuộc về `dịch tễ học mô tả` (descriptive epidemiology)?
30. Trong nghiên cứu dịch tễ học, `yếu tố gây nhiễu` (confounder) là gì?