Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị nhân lực

Đề 15 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị nhân lực

1. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc vai trò chính của quản trị nhân lực trong tổ chức?
2. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố chính ảnh hưởng đến mức lương cơ bản của một nhân viên?
3. Phong cách lãnh đạo nào sau đây thường khuyến khích sự tham gia và đóng góp ý kiến của nhân viên trong quá trình ra quyết định?
4. Hình thức kỷ luật lao động `sa thải` thường được áp dụng cho hành vi vi phạm nào?
5. Mục tiêu chính của phân tích công việc trong quản trị nhân lực là gì?
6. Quá trình `hoạch định nguồn nhân lực` bao gồm bước nào sau đây?
7. Trong quản trị nhân lực, `phân quyền` (delegation) có nghĩa là gì?
8. Phương pháp `đánh giá bằng thang đo hành vi` (BARS - Behaviorally Anchored Rating Scales) tập trung vào điều gì?
9. Khái niệm `gắn kết nhân viên` (employee engagement) thể hiện điều gì?
10. Lợi ích chính của việc xây dựng `thương hiệu nhà tuyển dụng` là gì?
11. Luật lao động thường quy định về vấn đề nào sau đây trong quan hệ lao động?
12. Chính sách `linh hoạt thời gian làm việc` (flextime) mang lại lợi ích nào cho nhân viên?
13. Mục đích của `hội nhập nhân viên mới` (employee onboarding) là gì?
14. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về `môi trường làm việc`?
15. Hình thức `thôi việc tự nguyện` (voluntary turnover) xảy ra khi nào?
16. Khái niệm `cân bằng công việc - cuộc sống` (work-life balance) nhấn mạnh điều gì?
17. Công cụ nào sau đây KHÔNG thường được sử dụng trong `quản lý hiệu suất`?
18. Loại hình `đào tạo theo yêu cầu` (customized training) thường được thiết kế để đáp ứng nhu cầu nào?
19. Trong quản trị nhân lực, `tái cấu trúc` (restructuring) thường được thực hiện khi nào?
20. Động lực `nội tại` của nhân viên xuất phát từ đâu?
21. Đâu là mục tiêu chính của `đánh giá năng lực` nhân viên?
22. Đánh giá hiệu suất 360 độ là phương pháp đánh giá thu thập thông tin phản hồi từ những nguồn nào?
23. Khái niệm `văn hóa tổ chức` đề cập đến điều gì?
24. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong `năm yếu tố lớn` của tính cách (Big Five personality traits) thường được sử dụng trong quản trị nhân lực?
25. Hình thức đào tạo nào sau đây thường được thực hiện ngay tại nơi làm việc và do người quản lý hoặc đồng nghiệp hướng dẫn?
26. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thành phần chính của `hệ thống quản lý hiệu suất`?
27. Phương pháp tuyển dụng nào sau đây thường tốn kém và mất nhiều thời gian nhất?
28. Loại hình phỏng vấn nào trong tuyển dụng tập trung vào việc đánh giá khả năng ứng viên phản ứng với các tình huống giả định trong công việc?
29. Phương pháp `phỏng vấn hành vi` (behavioral interview) dựa trên giả định nào?
30. Chức năng `đãi ngộ nhân sự` (compensation and benefits) bao gồm những hoạt động nào?