Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dược lý

Đề 3 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dược lý

1. Thuốc giãn phế quản beta-2 adrenergic agonists (ví dụ salbutamol) được sử dụng trong điều trị hen suyễn có tác dụng gì?
2. Thuốc kháng virus acyclovir được sử dụng trong điều trị nhiễm virus herpes có cơ chế tác dụng nào?
3. Thuốc đối kháng cạnh tranh (competitive antagonist) tác động lên receptor bằng cách nào?
4. Thuốc chống trầm cảm SSRIs (Selective Serotonin Reuptake Inhibitors) hoạt động bằng cách nào?
5. Thuốc kháng sinh nhóm penicillin có cơ chế tác dụng chính là gì?
6. Thuốc kháng histamin H1 thế hệ thứ nhất có đặc điểm nào khác biệt so với thế hệ thứ hai?
7. Tương tác thuốc kiểu hiệp đồng (synergism) có nghĩa là gì?
8. Thuốc chống nấm azole (ví dụ fluconazole) có cơ chế tác dụng chính là gì?
9. Cơ chế tác dụng chính của thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors) trong điều trị tăng huyết áp là gì?
10. Thuốc gây mê tĩnh mạch propofol có cơ chế tác dụng chính liên quan đến thụ thể nào?
11. Insulin có vai trò chính trong việc điều hòa quá trình chuyển hóa nào?
12. Dược động học nghiên cứu về quá trình nào của thuốc trong cơ thể?
13. Thuốc lợi tiểu thiazide tác động chủ yếu ở vị trí nào của nephron?
14. Khái niệm `thời gian bán thải` (half-life) của thuốc thể hiện điều gì?
15. Statins, nhóm thuốc hạ lipid máu, có cơ chế tác dụng chính là gì?
16. Cơ chế tác dụng của thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) là gì?
17. Trong các đường dùng thuốc, đường dùng nào thường có sinh khả dụng là 100%?
18. Thuốc kháng acid antacids (ví dụ aluminum hydroxide) có cơ chế tác dụng chính là gì?
19. Enzyme CYP450 chủ yếu tham gia vào quá trình nào trong dược động học?
20. Kháng sinh nhóm macrolide (ví dụ erythromycin) tác động lên ribosome của vi khuẩn như thế nào?
21. Thuốc chống loạn nhịp tim nhóm IA (ví dụ quinidine) có cơ chế tác dụng chính nào?
22. Trong điều trị bệnh Parkinson, levodopa được sử dụng để làm gì?
23. Benzodiazepines được sử dụng làm thuốc an thần, giải lo âu có cơ chế tác dụng chính là gì?
24. Thuật ngữ `sinh khả dụng` (bioavailability) đề cập đến yếu tố nào?
25. Laxatives thẩm thấu (osmotic laxatives) như polyethylene glycol (PEG) hoạt động bằng cách nào để gây nhuận tràng?
26. Thuốc giảm đau opioid (ví dụ morphine) có tác dụng giảm đau thông qua cơ chế nào?
27. Corticosteroids có tác dụng kháng viêm thông qua cơ chế nào?
28. Beta-blockers được sử dụng trong điều trị bệnh tim mạch có cơ chế tác dụng chính nào?
29. Thuốc ức chế bơm proton (Proton Pump Inhibitors - PPIs) như omeprazole được dùng để điều trị loét dạ dày tá tràng có cơ chế tác dụng chính là gì?
30. Phản ứng có hại của thuốc loại A (Type A adverse drug reactions) thường liên quan đến yếu tố nào?