Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính doanh nghiệp

Đề 3 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính doanh nghiệp

1. Thời gian hoàn vốn (payback period) của dự án đầu tư càng ngắn thì:
2. Loại hình sáp nhập doanh nghiệp nào xảy ra giữa các doanh nghiệp trong cùng một ngành nhưng không cạnh tranh trực tiếp với nhau (ví dụ: nhà sản xuất phần mềm và nhà sản xuất phần cứng)?
3. Công cụ tài chính phái sinh nào cho phép người nắm giữ quyền mua một tài sản cơ sở với giá xác định trước vào một thời điểm nhất định trong tương lai?
4. Rủi ro lãi suất phát sinh khi nào?
5. Đòn bẩy tài chính (financial leverage) phát sinh khi doanh nghiệp sử dụng nguồn vốn nào?
6. Phân tích độ nhạy (sensitivity analysis) trong thẩm định dự án đầu tư nhằm mục đích gì?
7. Dòng tiền tự do của doanh nghiệp (Free Cash Flow to Firm - FCFF) đại diện cho:
8. Chỉ số đo lường khả năng doanh nghiệp thanh toán các nghĩa vụ nợ dài hạn là:
9. Phương pháp chiết khấu dòng tiền nào không giả định tỷ lệ chiết khấu không đổi trong suốt thời gian dự án?
10. Phương pháp định giá dòng tiền chiết khấu (DCF) dựa trên nguyên tắc nào?
11. Khi so sánh NPV và IRR để đánh giá dự án đầu tư, trường hợp nào có thể dẫn đến xung đột trong việc lựa chọn dự án?
12. Nguyên tắc thận trọng trong quản trị tài chính doanh nghiệp yêu cầu điều gì?
13. Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC) được sử dụng để:
14. Hệ số thanh toán nhanh (Quick Ratio) loại trừ tài sản nào khỏi tử số so với hệ số thanh toán hiện hành?
15. Trong mô hình CAPM (Capital Asset Pricing Model), yếu tố nào đo lường rủi ro hệ thống của một cổ phiếu?
16. Vòng quay tổng tài sản (Total Asset Turnover) đo lường điều gì?
17. Mục tiêu chính của quản trị tài chính doanh nghiệp là:
18. Chỉ số nào sau đây đo lường khả năng thanh toán ngắn hạn của doanh nghiệp?
19. Trong quản trị rủi ro, `Hedging` (phòng ngừa rủi ro) là chiến lược:
20. Trong phân tích hòa vốn (break-even analysis), điểm hòa vốn là mức sản lượng mà tại đó:
21. Chính sách cổ tức nào ổn định nhất đối với cổ đông, ngay cả khi lợi nhuận doanh nghiệp biến động?
22. Loại hình tài trợ nào thường có chi phí vốn thấp nhất cho doanh nghiệp?
23. Trong quản lý vốn lưu động, mục tiêu chính của quản lý hàng tồn kho là:
24. Khi đánh giá hiệu quả dự án đầu tư, chỉ tiêu NPV (Giá trị hiện tại ròng) cho biết:
25. Quyết định nào sau đây thuộc nhóm quyết định đầu tư dài hạn?
26. Rủi ro hệ thống (systematic risk) còn được gọi là:
27. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái trong hoạt động xuất nhập khẩu?
28. Trong quản lý tiền mặt, mục tiêu của việc `tập trung tiền mặt` (cash concentration) là:
29. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến quyết định cơ cấu vốn của doanh nghiệp?
30. Chỉ số ROE (Return on Equity) đo lường điều gì?