Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Da liễu Đề 12 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Da liễu 1. Phương pháp nào sau đây không được coi là phương pháp điều trị sẹo lồi? A. Tiêm Corticosteroid vào sẹo B. Phẫu thuật cắt bỏ sẹo C. Bôi kem dưỡng ẩm thông thường D. Chiếu xạ sẹo 2. Trong điều trị mụn trứng cá, Retinoids hoạt động bằng cơ chế nào? A. Diệt vi khuẩn P. acnes B. Giảm viêm C. Tăng tốc độ tái tạo tế bào da và ngăn ngừa tắc nghẽn lỗ chân lông D. Kiểm soát sản xuất dầu nhờn 3. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho bệnh nấm da? A. Kháng sinh B. Thuốc kháng virus C. Thuốc kháng nấm D. Corticosteroid 4. Triệu chứng nào sau đây không phải là triệu chứng của bệnh chàm (Eczema)? A. Da khô, ngứa B. Nổi mụn mủ C. Da đỏ, sần sùi D. Mụn nước nhỏ 5. Melanin là sắc tố quyết định màu da, được sản xuất bởi tế bào nào? A. Tế bào Langerhans B. Tế bào Merkel C. Tế bào Keratinocytes D. Tế bào Melanocytes 6. Thành phần nào sau đây thường có trong kem chống nắng vật lý? A. Oxybenzone B. Avobenzone C. Zinc Oxide và Titanium Dioxide D. Octinoxate 7. Chức năng chính của tuyến mồ hôi là gì? A. Sản xuất dầu nhờn bảo vệ da B. Điều hòa thân nhiệt C. Tạo sắc tố da D. Cảm nhận xúc giác 8. Lớp nào sau đây là lớp ngoài cùng của da, đóng vai trò bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân bên ngoài? A. Trung bì B. Hạ bì C. Biểu bì D. Lớp mỡ dưới da 9. Thuốc bôi Corticosteroid được sử dụng trong da liễu với mục đích chính là gì? A. Diệt vi khuẩn B. Giảm viêm và ngứa C. Tăng cường sắc tố da D. Làm lành vết thương 10. Tại sao việc nặn mụn không đúng cách có thể dẫn đến sẹo? A. Do làm tăng sắc tố da B. Do gây tổn thương lớp hạ bì và gây viêm nhiễm C. Do làm khô da D. Do làm giãn nở lỗ chân lông 11. Loại ung thư da nào nguy hiểm nhất và có khả năng di căn cao? A. Ung thư tế bào đáy B. Ung thư tế bào gai C. U hắc tố (Melanoma) D. KeratosisActinic 12. Tình trạng da `da gà` (Keratosis Pilaris) là do sự tích tụ chất gì trong nang lông? A. Dầu nhờn B. Melanin C. Keratin D. Mồ hôi 13. Thử nghiệm patch test (áp bì) được sử dụng để xác định nguyên nhân gây bệnh nào? A. Vẩy nến B. Viêm da tiếp xúc dị ứng C. Mề đay D. Mụn trứng cá 14. Ưu điểm chính của việc sử dụng kem chống nắng phổ rộng (broad-spectrum) là gì? A. Chỉ chống tia UVB B. Chỉ chống tia UVA C. Bảo vệ da khỏi cả tia UVA và UVB D. Không cần bôi lại sau khi bơi 15. Đâu là một biến chứng có thể xảy ra của bệnh thủy đậu? A. Viêm phổi B. Viêm màng não C. Sẹo rỗ vĩnh viễn D. Tất cả các đáp án trên 16. Bệnh Zona (Herpes Zoster) gây ra bởi loại virus nào? A. Virus Herpes Simplex B. Virus Varicella-Zoster C. Virus Papillomavirus D. Virus Rubella 17. Điều gì xảy ra nếu một người bệnh vẩy nến ngừng sử dụng thuốc điều trị đột ngột? A. Bệnh sẽ tự khỏi B. Bệnh có thể bùng phát nặng hơn (rebound effect) C. Không có ảnh hưởng gì D. Bệnh chuyển sang giai đoạn mãn tính 18. Tình trạng da nào sau đây thường được điều trị bằng laser? A. Bệnh thủy đậu B. Nám da, tàn nhang C. Sởi D. Rubella 19. Đâu là yếu tố nguy cơ chính gây bệnh ung thư da? A. Chế độ ăn uống không lành mạnh B. Tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời C. Stress kéo dài D. Thiếu ngủ 20. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán dị ứng da? A. Xét nghiệm máu tổng quát B. Xét nghiệm lẩy da (Skin prick test) C. Sinh thiết da D. Chụp X-quang da 21. Phân biệt giữa ung thư tế bào đáy và ung thư tế bào gai dựa trên đặc điểm lâm sàng chính nào? A. Tốc độ phát triển B. Khả năng di căn C. Hình dạng và bề mặt tổn thương D. Vị trí xuất hiện 22. Đâu không phải là biện pháp phòng ngừa ung thư da? A. Sử dụng kem chống nắng thường xuyên B. Tránh tiếp xúc ánh nắng mặt trời gay gắt C. Tắm nắng thường xuyên để tăng cường vitamin D D. Kiểm tra da định kỳ 23. Rối loạn sắc tố da nào gây ra các mảng da sẫm màu, thường gặp ở mặt, đặc biệt ở phụ nữ mang thai? A. Bạch biến B. Nám da (Melasma) C. Tàn nhang D. Đồi mồi 24. Trong điều trị nám da, hoạt chất nào sau đây có tác dụng ức chế sản xuất melanin? A. Vitamin C B. Axit Hyaluronic C. Hydroquinone D. Retinol 25. Bệnh bạch biến (Vitiligo) là do sự phá hủy tế bào nào? A. Tế bào Keratinocytes B. Tế bào Langerhans C. Tế bào Melanocytes D. Tế bào Merkel 26. Trong các loại mụn trứng cá, loại nào được coi là nghiêm trọng nhất và có thể gây sẹo lõm? A. Mụn đầu đen B. Mụn đầu trắng C. Mụn mủ D. Mụn nang (mụn bọc) 27. Bệnh nào sau đây là bệnh viêm da mãn tính, đặc trưng bởi các mảng da đỏ, có vảy trắng bạc? A. Chàm (Eczema) B. Mề đay C. Vẩy nến (Psoriasis) D. Viêm da tiếp xúc 28. Tia UV nào sau đây có khả năng gây cháy nắng và ung thư da cao nhất? A. UVA B. UVB C. UVC D. UVR 29. Nguyên nhân chính gây ra mụn trứng cá là gì? A. Dị ứng thực phẩm B. Rối loạn nội tiết tố và tăng tiết bã nhờn C. Thiếu vitamin D D. Do di truyền 30. Viêm da tiếp xúc dị ứng xảy ra do phản ứng của hệ miễn dịch với: A. Ánh nắng mặt trời B. Chất gây dị ứng (Allergen) C. Vi khuẩn D. Virus Nộp đáp án Nội dung liên quan: Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Da liễu Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Da liễu Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Da liễu Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Da liễu Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Da liễu