Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa lý dược

Đề 2 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa lý dược

1. Nguyên tắc `tan trong cái giống mình` (like dissolves like) trong hóa lý dược liên quan đến yếu tố nào?
2. Độ tan của chất khí trong chất lỏng thường thay đổi như thế nào khi nhiệt độ tăng lên?
3. Ảnh hưởng của lực ion (ionic strength) lên độ tan của một muối ít tan trong nước được mô tả bởi hiệu ứng nào?
4. Ứng dụng của `phương pháp nhiệt phân tích` (thermal analysis) trong nghiên cứu dược phẩm là gì?
5. Trong quá trình phân hủy thuốc, phản ứng thủy phân thường xảy ra mạnh nhất trong điều kiện pH nào sau đây?
6. Loại tương tác phân tử nào sau đây là yếu nhất?
7. Trong quá trình nghiên cứu độ ổn định của thuốc, phương pháp `nghiên cứu gia tốc` (accelerated stability testing) được thực hiện bằng cách nào?
8. Hệ số phân bố octanol-nước (LogP) được sử dụng để đánh giá đặc tính nào của dược chất?
9. Quá trình `khuếch tán thụ động` (passive diffusion) của dược chất qua màng sinh học phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?
10. Trong công thức thuốc tiêm, việc sử dụng chất đẳng trương (isotonic agent) nhằm mục đích gì?
11. Sự hình thành `tinh thể solvate` trong quá trình kết tinh dược chất có thể ảnh hưởng đến tính chất nào của dược chất?
12. Đại lượng nhiệt động nào mô tả sự thay đổi entropy của hệ trong một quá trình đẳng nhiệt, đẳng áp?
13. Trong hệ phân tán keo, `chuyển động Brown` (Brownian motion) là gì?
14. Phân tích nhiệt vi sai quét (Differential Scanning Calorimetry - DSC) được sử dụng để xác định thông số hóa lý nào sau đây?
15. Trong quá trình nghiền dược chất rắn, điều gì sẽ xảy ra với diện tích bề mặt và tốc độ hòa tan?
16. Hiện tượng `tương kỵ` trong bào chế dược phẩm có thể phát sinh do yếu tố hóa lý nào sau đây?
17. Trong quá trình bào chế viên nén, tá dược `chất kết dính` (binder) có vai trò chính là gì?
18. Độ tan của một acid yếu trong nước thường tăng lên khi pH của dung dịch thay đổi như thế nào?
19. Hiện tượng `keo tụ` (coagulation) trong hệ keo dược phẩm thường xảy ra do điều gì?
20. Hiện tượng đa hình (polymorphism) trong dược chất rắn đề cập đến điều gì?
21. Độ nhớt của một dung dịch polymer thường phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây NHIỀU NHẤT?
22. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ hòa tan của một dược chất rắn trong môi trường lỏng?
23. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về `điểm nóng chảy` của một chất tinh khiết?
24. Khái niệm `áp suất hơi` (vapor pressure) của một chất lỏng liên quan đến hiện tượng nào?
25. Phương trình Henderson-Hasselbalch được sử dụng để tính toán yếu tố nào trong hóa lý dược?
26. Trong phép đo `độ dẫn điện` của dung dịch điện ly, yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến độ dẫn điện?
27. Liên kết hydro đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc và tính chất của nhiều dược chất. Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng về liên kết hydro?
28. Khái niệm `entanpi tự do Gibbs` (Gibbs free energy) trong hóa lý dược được sử dụng để dự đoán điều gì?
29. Chỉ số `HLB` (Hydrophilic-Lipophilic Balance) được sử dụng để lựa chọn loại chất diện hoạt nào phù hợp cho hệ nhũ tương?
30. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định diện tích bề mặt riêng của bột dược chất?