Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa lý dược

Đề 5 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa lý dược

1. Yếu tố nào sau đây làm TĂNG tốc độ phản ứng hóa học?
2. Đường cong nhiệt độ - thời gian trong quá trình làm lạnh kết tinh (cooling crystallization) có dạng `bậc thang` là do hiện tượng nào?
3. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể của dược chất?
4. Định luật Fick thứ nhất về khuếch tán mô tả mối quan hệ giữa dòng khuếch tán và yếu tố nào?
5. Hiện tượng `giảm điểm đông băng` (freezing point depression) là một trong các tính chất nào của dung dịch?
6. Hiện tượng `hiệu ứng muối` (salting-out effect) mô tả điều gì?
7. Hiện tượng thẩm thấu ngược (reverse osmosis) được ứng dụng trong dược phẩm để làm gì?
8. Đại lượng nào sau đây KHÔNG phải là tính chất vật lý của bột?
9. Loại tương tác KHÔNG phải là tương tác Van der Waals?
10. Để tăng độ tan của một acid yếu trong nước, pH của dung dịch nên được điều chỉnh như thế nào?
11. Đại lượng `hệ số phân vùng` (partition coefficient - P) dùng để đánh giá khả năng phân bố của dược chất giữa hai pha nào?
12. Quá trình hòa tan dược chất từ dạng bào chế rắn thường tuân theo cơ chế nào?
13. Chất diện hoạt anionic (ion âm) thường được sử dụng trong công thức bào chế nào sau đây?
14. Trong các hệ phân tán keo, chuyển động Brown (Brownian motion) là do yếu tố nào gây ra?
15. Khái niệm `hằng số phân ly acid` (Ka) dùng để đánh giá điều gì?
16. Giá trị HLB (Hydrophilic-Lipophilic Balance) thấp thường biểu thị cho chất diện hoạt có tính chất nào?
17. Độ nhớt của chất lỏng thường giảm khi yếu tố nào sau đây TĂNG?
18. Phương pháp xác định diện tích bề mặt riêng của bột dược chất dựa trên sự hấp phụ khí trơ (thường là nitơ) ở nhiệt độ thấp là phương pháp nào?
19. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến độ tan của một dược chất trong dung môi?
20. Đại lượng nhiệt động nào cho biết khả năng tự diễn biến của một quá trình hóa lý ở điều kiện nhiệt độ và áp suất không đổi?
21. Hiện tượng đa hình (polymorphism) trong dược phẩm có thể ảnh hưởng TRỰC TIẾP đến yếu tố nào sau đây?
22. Trong quá trình bào chế thuốc viên nén, tá dược dính (binder) đóng vai trò chính là gì?
23. Ứng dụng của `chromatography lỏng hiệu năng cao` (HPLC) trong hóa lý dược là gì?
24. Phương pháp phân tích nhiệt nào được sử dụng để xác định nhiệt độ nóng chảy và nhiệt nóng chảy của dược chất?
25. Hiện tượng keo tụ (flocculation) trong hệ phân tán keo thường được gây ra bởi yếu tố nào?
26. Loại màng lọc nào có kích thước lỗ lọc NHỎ NHẤT, thường dùng để loại bỏ virus khỏi dung dịch?
27. Liên kết hydro đóng vai trò QUAN TRỌNG NHẤT trong việc hình thành cấu trúc bậc nào của protein?
28. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến độ ổn định hóa học của dược chất?
29. Công thức Henderson-Hasselbalch thường được sử dụng để tính toán yếu tố nào trong dược phẩm?
30. Trong hệ phân tán thuốc tiêm nhũ tương, pha phân tán và môi trường phân tán lần lượt là gì?