Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tín dụng ngân hàng

Đề 12 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tín dụng ngân hàng

1. Đâu là một trong những rủi ro hoạt động (operational risk) liên quan đến hoạt động tín dụng ngân hàng?
2. Nguyên tắc `có đảm bảo′ trong tín dụng ngân hàng nhằm mục đích gì?
3. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến quyết định cấp tín dụng của ngân hàng?
4. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm cung tín dụng của ngân hàng?
5. Hợp đồng tín dụng là văn bản pháp lý quan trọng, quy định về điều gì giữa ngân hàng và khách hàng?
6. Điểm tín dụng (Credit score) của cá nhân có vai trò gì trong việc vay vốn ngân hàng?
7. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nhu cầu tín dụng của doanh nghiệp?
8. Đâu là một trong những biện pháp quan trọng nhất để ngân hàng quản lý rủi ro tín dụng?
9. Trong quy trình cấp tín dụng, giai đoạn `thẩm định tín dụng′ có vai trò gì?
10. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu chính của chính sách tín dụng ngân hàng?
11. Điều gì xảy ra khi ngân hàng trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc đối với các ngân hàng thương mại?
12. Hệ số LDR (Loan to Deposit Ratio) được sử dụng để đánh giá điều gì trong hoạt động ngân hàng?
13. Trong hoạt động tín dụng, `hạn mức tín dụng′ (credit limit) là gì?
14. Sự khác biệt chính giữa `tín dụng có bảo đảm′ và `tín dụng không bảo đảm′ là gì?
15. Lãi suất cho vay tín dụng thường được xác định dựa trên những yếu tố nào?
16. Điều gì KHÔNG phải là một hình thức cấp tín dụng trực tiếp?
17. Ngân hàng có thể áp dụng biện pháp `tái cơ cấu nợ` cho khách hàng gặp khó khăn tài chính nhằm mục đích gì?
18. Nguyên tắc `hoàn trả` trong tín dụng ngân hàng nhấn mạnh điều gì?
19. Đâu KHÔNG phải là một loại hình bảo đảm tín dụng phổ biến?
20. Tín dụng thư (Letter of Credit - L∕C) thường được sử dụng trong lĩnh vực nào?
21. Nợ xấu (NPL - Non-Performing Loan) trong ngân hàng là gì?
22. Tín dụng tiêu dùng chủ yếu phục vụ mục đích gì?
23. Mục tiêu của việc phân tích `5Cs of Credit′ trong thẩm định tín dụng là gì?
24. Điều gì KHÔNG phải là vai trò của tín dụng ngân hàng đối với nền kinh tế?
25. Hoạt động tín dụng ngân hàng chủ yếu tập trung vào việc?
26. Ngân hàng sử dụng biện pháp `trích lập dự phòng rủi ro tín dụng′ để làm gì?
27. Sản phẩm tín dụng `thấu chi′ (Overdraft) cho phép khách hàng làm gì?
28. Trong bối cảnh lạm phát cao, ngân hàng trung ương thường có xu hướng điều chỉnh chính sách tín dụng như thế nào?
29. Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng phát sinh chủ yếu từ đâu?
30. Trong các hình thức cấp tín dụng sau, hình thức nào thường được sử dụng cho nhu cầu vốn lưu động ngắn hạn của doanh nghiệp?