Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tín dụng ngân hàng

Đề 13 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tín dụng ngân hàng

1. Trong hợp đồng tín dụng, điều khoản nào sau đây KHÔNG thể thiếu?
2. Sản phẩm tín dụng nào sau đây thường dành cho đối tượng khách hàng cá nhân?
3. Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng phát sinh chủ yếu do đâu?
4. Lãi suất tín dụng được xác định dựa trên yếu tố nào là CHỦ YẾU?
5. Trong các hình thức tín dụng ngân hàng, hình thức nào thường được sử dụng để tài trợ vốn lưu động cho doanh nghiệp?
6. Trong hoạt động tín dụng, thuật ngữ `nợ xấu′ dùng để chỉ loại nợ nào?
7. Công cụ nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm công cụ chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước liên quan đến tín dụng?
8. Trong quy trình cấp tín dụng, bước nào sau đây diễn ra ĐẦU TIÊN?
9. Nguyên nhân chính dẫn đến nợ xấu gia tăng trong một giai đoạn kinh tế khó khăn thường là gì?
10. Khi nền kinh tế có dấu hiệu suy thoái, Ngân hàng Nhà nước thường thực hiện chính sách tín dụng như thế nào?
11. Hệ số LDR (Loan to Deposit Ratio) được sử dụng để đánh giá điều gì trong hoạt động ngân hàng?
12. Loại hình tín dụng nào thường có lãi suất cao nhất?
13. Đâu là một hình thức bảo đảm tín dụng phổ biến khác NGOÀI thế chấp tài sản?
14. Mục đích chính của việc phân loại nợ trong hoạt động tín dụng ngân hàng là gì?
15. Đâu là một biện pháp đảm bảo tiền vay phổ biến trong tín dụng ngân hàng?
16. Đâu là lợi ích CHÍNH của tín dụng ngân hàng đối với sự phát triển kinh tế?
17. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về tín dụng ngân hàng?
18. Mục tiêu của chính sách tín dụng quốc gia KHÔNG bao gồm:
19. Hành động nào sau đây của ngân hàng được coi là vi phạm quy định về hoạt động tín dụng?
20. Đâu là nhược điểm của hình thức tín dụng thuê mua?
21. Ảnh hưởng tiêu cực tiềm ẩn của việc tăng trưởng tín dụng quá nóng đối với nền kinh tế là gì?
22. Ngân hàng có quyền từ chối cấp tín dụng trong trường hợp nào sau đây?
23. Tín dụng tiêu dùng KHÔNG bao gồm loại hình nào sau đây?
24. Biện pháp nào sau đây KHÔNG nhằm mục đích hạn chế rủi ro tín dụng?
25. Trong hoạt động tín dụng, `thời hạn ân hạn′ có nghĩa là gì?
26. Trong trường hợp nào, ngân hàng có thể thực hiện tái cơ cấu nợ cho khách hàng?
27. Điều gì sẽ xảy ra nếu ngân hàng giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc?
28. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên tắc cơ bản của tín dụng ngân hàng?
29. Khi đánh giá năng lực trả nợ của khách hàng doanh nghiệp, ngân hàng thường KHÔNG xem xét yếu tố nào sau đây?
30. Biện pháp nào sau đây giúp tăng cường tính minh bạch trong hoạt động tín dụng ngân hàng?