Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kinh doanh thương mại quốc tế

Đề 1 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kinh doanh thương mại quốc tế

1. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng thư tín dụng (Letter of Credit) trong thanh toán quốc tế?
2. Hiệp định thương mại tự do (FTA) nhằm mục đích chính là:
3. Rủi ro tỷ giá hối đoái phát sinh khi nào trong thương mại quốc tế?
4. Hình thức đầu tư quốc tế nào mà doanh nghiệp thiết lập cơ sở sản xuất hoặc chi nhánh ở nước ngoài để phục vụ thị trường địa phương?
5. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là một biện pháp xúc tiến xuất khẩu?
6. Khái niệm `văn hóa doanh nghiệp quốc gia′ ảnh hưởng đến kinh doanh quốc tế như thế nào?
7. Hình thức nào sau đây KHÔNG được coi là một rào cản thương mại phi thuế quan?
8. Tổ chức nào sau đây đóng vai trò trung tâm trong việc thiết lập các quy tắc thương mại toàn cầu và giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia?
9. Trong phân tích SWOT cho doanh nghiệp quốc tế, yếu tố `O′ đại diện cho:
10. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để thành công trong đàm phán kinh doanh quốc tế?
11. Trong thương mại quốc tế, `phân tích PESTEL′ được sử dụng để đánh giá yếu tố nào?
12. Chính sách `bảo hộ mậu dịch′ (protectionism) trong thương mại quốc tế có xu hướng:
13. Lợi thế so sánh trong thương mại quốc tế đề cập đến khả năng sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ với:
14. Chiến lược `chuẩn hóa sản phẩm′ trong marketing quốc tế có nghĩa là:
15. Mục tiêu của `chính sách tỷ giá hối đoái cố định′ là gì?
16. Hoạt động `kinh doanh đối lưu′ (countertrade) trong thương mại quốc tế là hình thức giao dịch như thế nào?
17. Đâu KHÔNG phải là mục tiêu của chính sách thương mại quốc tế?
18. Rủi ro chính trị trong kinh doanh quốc tế KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?
19. Chiến lược marketing quốc tế `đa nội địa′ (multi-domestic) tập trung vào:
20. Đâu là một ví dụ về `rào cản kỹ thuật đối với thương mại′ (Technical Barriers to Trade - TBT)?
21. Hình thức hợp tác kinh doanh quốc tế nào mà các công ty từ các quốc gia khác nhau cùng nhau thành lập một doanh nghiệp mới, chia sẻ vốn và lợi nhuận?
22. Trong kinh doanh quốc tế, `nguyên tắc xuất xứ` (rules of origin) được sử dụng để:
23. Nguyên tắc `tối huệ quốc′ (Most-Favored Nation - MFN) của WTO yêu cầu các quốc gia thành viên phải:
24. Hình thức thâm nhập thị trường quốc tế nào liên quan đến việc chuyển giao quyền sở hữu trí tuệ cho một công ty ở nước ngoài để sản xuất và bán sản phẩm?
25. Phương thức thanh toán quốc tế nào ít rủi ro nhất cho nhà xuất khẩu?
26. Khu vực mậu dịch tự do (Free Trade Area) khác với Liên minh thuế quan (Customs Union) ở điểm nào?
27. Trong thương mại quốc tế, thuật ngữ `điều khoản thương mại′ (Incoterms) được sử dụng để làm gì?
28. Trong kinh doanh quốc tế, `tỷ giá hối đoái thả nổi′ được xác định bởi yếu tố nào?
29. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc môi trường `vĩ mô` ảnh hưởng đến kinh doanh thương mại quốc tế?
30. Đâu là thách thức lớn nhất đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) khi tham gia vào thương mại quốc tế?