Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kinh doanh thương mại quốc tế

Đề 13 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kinh doanh thương mại quốc tế

1. Trong thương mại quốc tế, `giá FOB′ thường KHÔNG bao gồm chi phí nào sau đây?
2. Hình thức tổ chức kinh doanh quốc tế nào có mức độ kiểm soát cao nhất của công ty mẹ đối với hoạt động ở nước ngoài?
3. Cảng trung chuyển quốc tế (hub port) đóng vai trò chính yếu nào trong thương mại quốc tế?
4. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào yêu cầu người mua chịu trách nhiệm bốc hàng lên phương tiện vận tải tại cơ sở của người bán?
5. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc phân công lao động quốc tế?
6. Thủ tục hải quan `luồng xanh′ thường được áp dụng cho loại hàng hóa nào?
7. Trong Incoterms 2020, điều kiện thương mại nào đặt trách nhiệm vận chuyển và bảo hiểm cao nhất cho người bán?
8. Đâu KHÔNG phải là một loại rủi ro chính trị trong kinh doanh quốc tế?
9. Công cụ nào sau đây KHÔNG được sử dụng để phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái?
10. Mục đích chính của việc sử dụng `hàng rào kỹ thuật trong thương mại′ (TBT) KHÔNG phải là:
11. Sàn giao dịch hàng hóa quốc tế đóng vai trò quan trọng nhất trong việc nào sau đây?
12. Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc chuỗi cung ứng toàn cầu?
13. Hình thức thanh toán quốc tế `Nhờ thu kèm chứng từ` (D∕P) có rủi ro chính nào đối với nhà xuất khẩu?
14. Đâu là mục tiêu chính của việc xây dựng thương hiệu quốc tế?
15. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất của doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) khi tham gia vào kinh doanh quốc tế?
16. Rủi ro tỷ giá hối đoái phát sinh khi nào trong thương mại quốc tế?
17. Hiệp định thương mại tự do (FTA) KHÔNG nhằm mục tiêu nào sau đây?
18. Khu vực mậu dịch tự do (FTA) khác với liên minh thuế quan (Customs Union) chủ yếu ở điểm nào?
19. Nguyên tắc `Đối xử tối huệ quốc′ (MFN) của WTO có nghĩa là gì?
20. Đâu KHÔNG phải là một yếu tố của môi trường văn hóa có ảnh hưởng đến kinh doanh quốc tế?
21. Biện pháp chống bán phá giá được áp dụng khi nào?
22. Đâu KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn thị trường xuất khẩu?
23. Lợi thế so sánh trong thương mại quốc tế tập trung vào yếu tố nào?
24. Hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) nào sau đây tạo ra cơ sở sản xuất mới ở nước ngoài?
25. Chiến lược `chuẩn hóa sản phẩm′ trong marketing quốc tế có ưu điểm chính nào?
26. WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới) KHÔNG có chức năng chính nào sau đây?
27. Phương thức thanh toán quốc tế nào sau đây giảm thiểu rủi ro nhất cho nhà xuất khẩu?
28. Hình thức hợp đồng gia công quốc tế (Outsourcing) thường được sử dụng để tận dụng lợi thế nào?
29. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thúc đẩy toàn cầu hóa kinh tế?
30. Hình thức nào sau đây KHÔNG được coi là một rào cản phi thuế quan trong thương mại quốc tế?