Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tác nghiệp Thương mại điện tử

Đề 9 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tác nghiệp Thương mại điện tử

1. Công nghệ nào sau đây KHÔNG được ứng dụng phổ biến trong quản trị kho hàng TMĐT hiện đại?
2. Phương pháp dự báo nhu cầu nào phù hợp nhất cho doanh nghiệp TMĐT mới khởi nghiệp với dữ liệu lịch sử hạn chế?
3. Trong quản lý hiệu suất website TMĐT, `bounce rate′ (tỷ lệ thoát trang) cao thường chỉ ra vấn đề gì?
4. Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi quản trị tác nghiệp thương mại điện tử?
5. Trong quản trị tồn kho TMĐT, `safety stock′ (tồn kho an toàn) được sử dụng để làm gì?
6. Rủi ro nào sau đây KHÔNG phải là rủi ro tác nghiệp thường gặp trong TMĐT?
7. Phương pháp quản lý chất lượng `Six Sigma′ tập trung vào mục tiêu chính nào trong quản trị tác nghiệp TMĐT?
8. Phương pháp quản lý kho hàng nào sau đây thường được ưu tiên sử dụng trong TMĐT để đảm bảo tốc độ và độ chính xác?
9. Để đảm bảo tính liên tục trong hoạt động TMĐT, doanh nghiệp nên ưu tiên giải pháp nào sau đây?
10. Hệ thống thanh toán trung gian (payment gateway) có vai trò quan trọng nhất trong quy trình thanh toán TMĐT nào?
11. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thách thức chính trong quản lý dịch vụ khách hàng trong TMĐT?
12. Để tối ưu hóa chi phí vận chuyển trong TMĐT, doanh nghiệp nên áp dụng biện pháp nào sau đây?
13. Xu hướng `Omnichannel′ trong TMĐT tác động đến quản trị tác nghiệp như thế nào?
14. Chỉ số `Customer Lifetime Value′ (CLTV) quan trọng trong quản trị TMĐT vì lý do nào sau đây?
15. Trong quản lý chuỗi cung ứng TMĐT, hoạt động `last-mile delivery′ đề cập đến giai đoạn nào?
16. Ưu điểm chính của việc sử dụng dịch vụ fulfillment bên thứ ba (3PL) trong TMĐT là gì?
17. Hình thức gian lận `friendly fraud′ trong TMĐT thường xảy ra khi nào?
18. Trong quản lý rủi ro chuỗi cung ứng TMĐT, `bullwhip effect′ (hiệu ứng roi da) mô tả hiện tượng gì?
19. Mục tiêu chính của việc xây dựng quy trình hoàn tất đơn hàng (order fulfillment) hiệu quả trong TMĐT là gì?
20. Để đo lường hiệu quả của hoạt động chăm sóc khách hàng trong TMĐT, chỉ số `Customer Satisfaction Score′ (CSAT) thường được thu thập bằng cách nào?
21. Mô hình `Click and Collect′ trong TMĐT kết hợp ưu điểm của kênh bán hàng nào?
22. Trong quản lý rủi ro gian lận thanh toán TMĐT, biện pháp `3D Secure′ tập trung vào việc xác thực yếu tố nào?
23. Loại hình đối tác vận chuyển nào thường phù hợp nhất cho doanh nghiệp TMĐT vừa và nhỏ với ngân sách hạn chế?
24. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian giao hàng trong TMĐT?
25. Trong quản lý chất lượng dịch vụ TMĐT, `Net Promoter Score′ (NPS) đo lường điều gì?
26. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là công cụ hỗ trợ quản lý quan hệ khách hàng (CRM) phổ biến trong TMĐT?
27. Trong mô hình kinh doanh dropshipping, vai trò chính của nhà quản trị tác nghiệp TMĐT là gì?
28. KPI nào sau đây KHÔNG phù hợp để đánh giá hiệu quả của hoạt động xử lý đơn hàng trong TMĐT?
29. Để cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm trực tuyến, công nghệ nào sau đây được sử dụng phổ biến trong quản trị tác nghiệp TMĐT?
30. Trong quản trị tác nghiệp TMĐT, việc tích hợp hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning) mang lại lợi ích chính nào?