Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tác nghiệp Thương mại điện tử

Đề 13 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tác nghiệp Thương mại điện tử

1. Trong quản trị tác nghiệp thương mại điện tử, `tỷ lệ chuyển đổi′ (Conversion Rate) thường được dùng để đo lường hiệu quả của yếu tố nào?
2. Để giảm thiểu tỷ lệ hoàn hàng trong thương mại điện tử, doanh nghiệp nên tập trung vào giải pháp tác nghiệp nào?
3. Lựa chọn nào sau đây là ưu điểm chính của việc sử dụng hệ thống quản lý kho hàng (WMS) trong tác nghiệp thương mại điện tử?
4. Mô hình `dropshipping′ trong thương mại điện tử tác động trực tiếp nhất đến khía cạnh tác nghiệp nào?
5. Trong quản trị tác nghiệp thương mại điện tử, `tỷ lệ giữ chân khách hàng′ (Customer Retention Rate) phản ánh điều gì?
6. Công cụ `chatbot′ được sử dụng trong chăm sóc khách hàng thương mại điện tử chủ yếu để:
7. Để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng về dịch vụ thương mại điện tử, doanh nghiệp thường sử dụng phương pháp nào sau đây?
8. Để quản lý hiệu quả lượng lớn dữ liệu phát sinh từ hoạt động thương mại điện tử, doanh nghiệp cần tập trung vào tác nghiệp nào?
9. Trong quản trị tác nghiệp thương mại điện tử B2B (Business-to-Business), yếu tố nào sau đây thường được ưu tiên hơn so với B2C (Business-to-Consumer)?
10. Trong quản trị rủi ro tác nghiệp thương mại điện tử, rủi ro `tấn công từ chối dịch vụ (DDoS)′ ảnh hưởng trực tiếp đến yếu tố nào?
11. Điều gì KHÔNG phải là rủi ro tiềm ẩn trong hoạt động thanh toán trực tuyến của thương mại điện tử?
12. Để xây dựng quy trình tác nghiệp hiệu quả trong thương mại điện tử, doanh nghiệp nên bắt đầu từ việc:
13. Trong tác nghiệp thương mại điện tử, `kịch bản ứng phó khủng hoảng truyền thông′ cần được chuẩn bị để đối phó với tình huống nào?
14. Trong quản trị tác nghiệp chăm sóc khách hàng trực tuyến, `thời gian phản hồi lần đầu′ (First Response Time) có ý nghĩa quan trọng nhất trong việc:
15. Trong tác nghiệp thương mại điện tử, việc cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng (ví dụ: gợi ý sản phẩm dựa trên lịch sử mua hàng) thuộc về hoạt động nào?
16. Để tối ưu hóa quy trình đóng gói hàng hóa trong thương mại điện tử, doanh nghiệp nên ưu tiên yếu tố nào sau đây?
17. Trong quản trị kho hàng thương mại điện tử, phương pháp FIFO (First-In, First-Out) được áp dụng nhằm mục đích chính nào?
18. Điều gì KHÔNG phải là thách thức chính trong quản trị tác nghiệp thương mại điện tử xuyên biên giới?
19. Trong quản trị tác nghiệp thương mại điện tử, `automation marketing′ (marketing tự động hóa) thường được ứng dụng để:
20. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về phạm vi của quản trị tác nghiệp thương mại điện tử?
21. Trong thương mại điện tử trên nền tảng di động (m-commerce), yếu tố nào sau đây đặc biệt quan trọng để tối ưu trải nghiệm người dùng?
22. Lựa chọn nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu chính của quản trị chất lượng dịch vụ trong thương mại điện tử?
23. Trong quản trị chuỗi cung ứng thương mại điện tử, `vận chuyển chặng cuối′ (last-mile delivery) thường gặp thách thức lớn nhất về:
24. Trong quản trị tác nghiệp thương mại điện tử đa kênh (omnichannel), yếu tố nào sau đây được xem là quan trọng nhất để đảm bảo trải nghiệm khách hàng liền mạch?
25. KPI (Chỉ số hiệu suất chính) nào sau đây KHÔNG phù hợp để đánh giá hiệu quả hoạt động giao vận trong thương mại điện tử?
26. Quy trình nào sau đây thể hiện đúng trình tự tác nghiệp xử lý đơn hàng trong thương mại điện tử?
27. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc tự động hóa quy trình tác nghiệp trong thương mại điện tử?
28. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về tác nghiệp quản lý nội dung sản phẩm trên nền tảng thương mại điện tử?
29. Trong quản trị tác nghiệp thương mại điện tử, `tồn kho ảo′ (phantom inventory) gây ra vấn đề chính nào?
30. Phương thức thanh toán `COD′ (Cash on Delivery) phổ biến trong thương mại điện tử Việt Nam chủ yếu mang lại lợi ích gì cho người tiêu dùng?