Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tác nghiệp Thương mại điện tử

Đề 15 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tác nghiệp Thương mại điện tử

1. Trong quản lý rủi ro tác nghiệp thương mại điện tử, rủi ro `gian lận thanh toán′ thường phát sinh từ đâu?
2. Trong quản trị tác nghiệp thương mại điện tử, `quy trình hoàn tất đơn hàng′ (order fulfillment process) KHÔNG bao gồm giai đoạn nào?
3. Trong quản trị tác nghiệp thương mại điện tử, `A∕B testing′ thường được sử dụng để làm gì?
4. KPI `Tỷ lệ giữ chân khách hàng′ (Customer Retention Rate) cao có ý nghĩa gì đối với doanh nghiệp thương mại điện tử?
5. Trong thương mại điện tử B2C, `cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng′ (customer experience personalization) có thể được thực hiện bằng cách nào?
6. Loại hình vận chuyển `Last-mile delivery′ trong thương mại điện tử đề cập đến giai đoạn nào?
7. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ tải trang web thương mại điện tử?
8. Phương pháp `ABC analysis′ trong quản lý tồn kho thường được sử dụng để phân loại hàng hóa dựa trên tiêu chí nào?
9. Phương pháp quản lý tồn kho nào ưu tiên xuất kho các sản phẩm nhập kho trước?
10. KPI `Giá trị đơn hàng trung bình′ (Average Order Value - AOV) quan trọng trong thương mại điện tử vì nó phản ánh điều gì?
11. Trong quản trị tác nghiệp thương mại điện tử, `website bán hàng đa kênh′ (omnichannel e-commerce) có nghĩa là gì?
12. Mục tiêu chính của quản trị tác nghiệp thương mại điện tử là gì?
13. Mục đích chính của việc `phân khúc khách hàng′ (customer segmentation) trong thương mại điện tử là gì?
14. Trong quản trị tác nghiệp thương mại điện tử, `Retargeting′ (tiếp thị lại) là phương pháp ________.
15. Trong quản trị tác nghiệp thương mại điện tử, `Social Commerce′ đề cập đến hình thức bán hàng ________.
16. Trong quản lý chuỗi cung ứng thương mại điện tử, `Vendor Managed Inventory′ (VMI) là mô hình mà ________.
17. Trong quản trị tác nghiệp thương mại điện tử quốc tế, thách thức lớn nhất thường gặp phải liên quan đến ________.
18. KPI nào sau đây KHÔNG phù hợp để đánh giá hiệu quả hoạt động của bộ phận xử lý đơn hàng thương mại điện tử?
19. Công cụ `Chatbot′ thường được sử dụng trong tác nghiệp thương mại điện tử để làm gì?
20. Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi quản trị tác nghiệp thương mại điện tử?
21. Quy trình `picking′ trong quản lý kho hàng thương mại điện tử đề cập đến công đoạn nào?
22. Công cụ `Google Analytics′ thường được sử dụng trong quản trị tác nghiệp thương mại điện tử để làm gì?
23. Trong quản trị tác nghiệp thương mại điện tử, việc `tối ưu hóa trang sản phẩm′ nhằm mục đích chính là gì?
24. Trong thương mại điện tử, `dropshipping′ là mô hình kinh doanh mà người bán ________.
25. Ưu điểm chính của việc sử dụng dịch vụ `điện toán đám mây′ (Cloud Computing) trong quản trị tác nghiệp thương mại điện tử là gì?
26. Trong quản trị rủi ro tác nghiệp thương mại điện tử, `rủi ro vận hành′ (operational risk) có thể bao gồm những yếu tố nào?
27. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thành phần chính của hệ thống quản lý kho hàng (WMS) trong thương mại điện tử?
28. Chỉ số `Customer Lifetime Value′ (CLTV) quan trọng trong quản trị tác nghiệp thương mại điện tử vì nó giúp doanh nghiệp ________.
29. KPI `Tỷ lệ thoát trang′ (Bounce Rate) cao trong thương mại điện tử thường chỉ ra điều gì?
30. Phương thức thanh toán `COD′ (Cash on Delivery) trong thương mại điện tử có ưu điểm chính là gì?