Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính công ty đa quốc gia

Đề 6 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính công ty đa quốc gia

1. Trong phân tích rủi ro quốc gia (Country Risk Analysis), yếu tố nào sau đây thuộc nhóm `Rủi ro kinh tế`?
2. Loại hình công ty con nào của công ty đa quốc gia được thành lập chủ yếu để phục vụ mục đích quản lý dòng tiền và tối ưu hóa thuế?
3. Hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) nào sau đây tạo ra dòng vốn vào ròng cho quốc gia tiếp nhận đầu tư?
4. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực chính thúc đẩy các công ty trở thành công ty đa quốc gia (MNCs)?
5. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng chi phí vốn (Cost of Capital) của một công ty đa quốc gia so với công ty nội địa?
6. Phương pháp `Phân tích độ nhạy′ (Sensitivity Analysis) trong ngân sách vốn đầu tư quốc tế được sử dụng để làm gì?
7. Trong quyết định lựa chọn địa điểm sản xuất quốc tế, yếu tố tài chính nào sau đây thường được xem xét đầu tiên?
8. Trong quản lý tiền mặt tập trung (Centralized Cash Management) của MNC, lợi ích chính KHÔNG bao gồm:
9. Phương pháp định giá chuyển giao (Transfer Pricing) nào sau đây dựa trên giá thị trường của hàng hóa hoặc dịch vụ tương tự?
10. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là phương pháp chính để quản lý rủi ro tỷ giá giao dịch?
11. Công cụ tài chính nào sau đây KHÔNG thuộc thị trường Eurocurrency?
12. Rủi ro chính trị (Political Risk) nào sau đây có tác động trực tiếp và nghiêm trọng nhất đến tài sản hữu hình của một công ty đa quốc gia?
13. Trong ngữ cảnh tài chính công ty đa quốc gia, `Tax Haven′ (Thiên đường thuế) được hiểu là gì?
14. Trung tâm tiền tệ (Financial Center) quốc tế KHÔNG có đặc điểm nào sau đây?
15. Rủi ro tỷ giá hối đoái giao dịch phát sinh chủ yếu khi nào đối với một công ty đa quốc gia?
16. Quyết định ngân sách vốn đầu tư quốc tế (International Capital Budgeting) phức tạp hơn ngân sách vốn đầu tư trong nước chủ yếu do yếu tố nào?
17. Hình thức tài trợ dự án (Project Financing) quốc tế thường được sử dụng cho loại dự án nào?
18. Kỹ thuật `Matching′ (Tương xứng) trong quản lý rủi ro tỷ giá giao dịch là gì?
19. Chiến lược tài trợ vốn nào sau đây thường được các công ty đa quốc gia ưa chuộng để giảm thiểu rủi ro tỷ giá và tận dụng lợi thế lãi suất?
20. Trong thị trường ngoại hối, `Tỷ giá giao ngay′ (Spot Rate) là gì?
21. Hình thức tài trợ vốn quốc tế nào sau đây có thể làm tăng vốn chủ sở hữu của công ty mẹ mà không cần phát hành thêm cổ phiếu mới?
22. Trong quyết định đầu tư quốc tế, phương pháp `Giá trị hiện tại ròng điều chỉnh′ (Adjusted Present Value - APV) thường được ưa chuộng hơn `Giá trị hiện tại ròng′ (Net Present Value - NPV) truyền thống khi nào?
23. Trong quản lý vốn lưu động toàn cầu, kỹ thuật `Netting′ (Bù trừ công nợ) nhằm mục đích chính là gì?
24. Loại rủi ro tỷ giá hối đoái nào ảnh hưởng đến giá trị ghi sổ kế toán của tài sản và nợ phải trả bằng ngoại tệ khi báo cáo tài chính được hợp nhất?
25. Chiến lược tài chính nào sau đây giúp công ty đa quốc gia giảm thiểu rủi ro bị kiểm soát ngoại hối (Exchange Control Risk) tại quốc gia sở tại?
26. Yếu tố nào sau đây KHÔNG khuyến khích các công ty đa quốc gia tập trung hoạt động tài chính tại một trung tâm tiền tệ quốc tế duy nhất?
27. Trong quản lý rủi ro tín dụng quốc tế, `Thư tín dụng dự phòng′ (Standby Letter of Credit) được sử dụng chủ yếu để đảm bảo điều gì?
28. Trong cấu trúc vốn của công ty đa quốc gia, việc sử dụng đòn bẩy tài chính (Financial Leverage) ở mức độ cao có thể mang lại lợi ích gì?
29. Công cụ tài chính phái sinh nào sau đây thường được sử dụng để phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái?
30. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thách thức trong quản lý tài chính công ty đa quốc gia?