Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bảo hiểm trong thương mại quốc tế

Đề 3 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bảo hiểm trong thương mại quốc tế

1. Điều gì KHÔNG phải là một loại bảo hiểm thường được sử dụng trong thương mại quốc tế?
2. Trong bảo hiểm hàng hải, thuật ngữ `abandonment′ (từ bỏ) liên quan đến quyền của ai?
3. Rủi ro chính trị trong thương mại quốc tế **không** bao gồm loại rủi ro nào sau đây?
4. Loại hình bảo hiểm nào có thể bảo vệ doanh nghiệp khỏi tổn thất do gián đoạn sản xuất hoặc kinh doanh sau sự cố được bảo hiểm?
5. Trong bảo hiểm tín dụng xuất khẩu, `country risk′ (rủi ro quốc gia) chủ yếu đề cập đến yếu tố nào?
6. Khi nào thì `certificate of insurance′ (giấy chứng nhận bảo hiểm) được sử dụng thay vì `insurance policy′ (hợp đồng bảo hiểm) trong thương mại quốc tế?
7. Loại bảo hiểm nào có thể bảo vệ doanh nghiệp xuất khẩu khỏi rủi ro bị kiện tụng tại nước ngoài do sản phẩm gây hại?
8. Điều khoản `voyage policy′ trong bảo hiểm hàng hải đề cập đến loại hợp đồng bảo hiểm nào?
9. Điều khoản `all risks′ (mọi rủi ro) trong bảo hiểm hàng hóa thực tế **không** bao gồm loại rủi ro nào?
10. Incoterm nào sau đây **không** yêu cầu người bán phải mua bảo hiểm cho hàng hóa?
11. Loại hình bảo hiểm nào thường được sử dụng để bảo vệ các dự án đầu tư quốc tế dài hạn khỏi rủi ro chính trị?
12. Điều khoản `Free from Particular Average′ (FPA) trong bảo hiểm hàng hải có nghĩa là gì?
13. Điều khoản `warehouse to warehouse′ trong bảo hiểm hàng hóa vận chuyển đường biển mở rộng phạm vi bảo hiểm như thế nào?
14. Loại chứng từ nào **không** thường được yêu cầu khi nộp hồ sơ khiếu nại bảo hiểm hàng hóa?
15. Yếu tố nào sau đây **không** phải là một trong những nguyên tắc cơ bản của bảo hiểm?
16. Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp (Professional Indemnity Insurance) trong thương mại quốc tế chủ yếu bảo vệ đối tượng nào?
17. Khái niệm `average′ trong bảo hiểm hàng hải, khi nói về `general average′, đề cập đến điều gì?
18. Mục đích chính của việc `survey report′ (báo cáo giám định) trong quá trình khiếu nại bảo hiểm hàng hóa là gì?
19. Loại bảo hiểm nào bảo vệ nhà xuất khẩu khỏi rủi ro **không thanh toán** từ người mua nước ngoài?
20. Trong bảo hiểm hàng hải, `particular average′ khác với `general average′ ở điểm nào?
21. Trong hợp đồng bảo hiểm hàng hóa, ai là người thụ hưởng chính khi hàng hóa bị tổn thất?
22. Đâu là loại bảo hiểm hàng hải **quan trọng nhất** trong thương mại quốc tế, bảo vệ hàng hóa khỏi mất mát hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển?
23. Quy trình khiếu nại bảo hiểm hàng hóa thường bắt đầu bằng hành động nào?
24. Rủi ro `non-delivery′ (không giao hàng) trong bảo hiểm tín dụng xuất khẩu đề cập đến tình huống nào?
25. Điều khoản `Institute Cargo Clauses (A)′ cung cấp mức độ bảo hiểm như thế nào cho hàng hóa?
26. Yếu tố nào sau đây **không** ảnh hưởng trực tiếp đến phí bảo hiểm hàng hóa vận chuyển đường biển?
27. Trong trường hợp tổn thất bộ phận hàng hóa (partial loss) được bảo hiểm, công ty bảo hiểm sẽ bồi thường dựa trên giá trị nào?
28. Trong bảo hiểm tín dụng xuất khẩu, khái niệm `thời gian chờ đợi′ (waiting period) đề cập đến điều gì?
29. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích chính của việc sử dụng bảo hiểm trong thương mại quốc tế?
30. Trong bảo hiểm rủi ro chính trị, rủi ro `chuyển đổi ngoại tệ` (currency inconvertibility) liên quan đến điều gì?