Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bảo hiểm trong thương mại quốc tế

Đề 13 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bảo hiểm trong thương mại quốc tế

1. Loại rủi ro nào sau đây KHÔNG được bảo hiểm bởi bảo hiểm hàng hóa thông thường trong thương mại quốc tế?
2. Điều khoản bảo hiểm `mọi rủi ro′ (all risks) trong bảo hiểm hàng hóa có nghĩa là gì?
3. Tại sao việc mua bảo hiểm trong thương mại quốc tế lại quan trọng đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs)?
4. Phương thức thanh toán quốc tế nào thường yêu cầu người xuất khẩu phải xuất trình giấy chứng nhận bảo hiểm cho ngân hàng để được thanh toán?
5. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến phí bảo hiểm hàng hóa trong thương mại quốc tế?
6. Trong trường hợp `tổn thất toàn bộ ước tính′ (constructive total loss) trong bảo hiểm hàng hải, điều gì xảy ra?
7. Loại bảo hiểm nào có thể bảo vệ doanh nghiệp xuất khẩu khỏi rủi ro biến động tỷ giá hối đoái?
8. Trong bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm (product liability insurance) cho hàng hóa xuất khẩu, đối tượng được bảo hiểm là gì?
9. Điều khoản `FOB′ (Free on Board) Incoterms 2020, trách nhiệm mua bảo hiểm cho hàng hóa từ thời điểm hàng hóa được giao lên tàu tại cảng đi thuộc về bên nào?
10. Trong bảo hiểm hàng hải, `điều khoản chiến tranh′ (war clause) thường được thêm vào hợp đồng bảo hiểm để làm gì?
11. Loại bảo hiểm nào bảo vệ người mua hàng quốc tế khỏi rủi ro hàng hóa không đạt chất lượng hoặc không đúng với mô tả trong hợp đồng?
12. Trong bảo hiểm tín dụng xuất khẩu, `thời gian chờ` (waiting period) đề cập đến điều gì?
13. Khi nào thì `giấy chứng nhận bảo hiểm′ (insurance certificate) được sử dụng thay vì `hợp đồng bảo hiểm′ (insurance policy) trong thương mại quốc tế?
14. Khi xảy ra tranh chấp về bồi thường bảo hiểm trong thương mại quốc tế, phương thức giải quyết tranh chấp nào thường được ưu tiên sử dụng trước khi đưa ra tòa án?
15. Rủi ro `không chuyển đổi ngoại tệ` (non-convertibility of currency) thuộc loại rủi ro nào trong bảo hiểm thương mại quốc tế?
16. Trong bảo hiểm hàng hải, `điều khoản tàu đi biển′ (seaworthiness clause) yêu cầu điều gì?
17. Khiếu nại bảo hiểm hàng hóa thường bị từ chối trong trường hợp nào sau đây?
18. Vai trò của `môi giới bảo hiểm′ (insurance broker) trong thương mại quốc tế là gì?
19. Trong quá trình vận chuyển hàng hóa bằng đường biển, `ô nhiễm′ (contamination) được coi là một loại rủi ro nào trong bảo hiểm hàng hải?
20. Trong thương mại quốc tế, loại bảo hiểm nào bảo vệ người bán khỏi rủi ro không thanh toán từ người mua nước ngoài?
21. Trong hợp đồng bảo hiểm hàng hải, `điều khoản loại trừ` (exclusion clause) có nghĩa là gì?
22. Nguyên tắc `lợi ích có thể bảo hiểm′ (insurable interest) trong bảo hiểm thương mại quốc tế có nghĩa là gì?
23. Trong bảo hiểm hàng hải, `tỷ lệ bồi thường′ (deductible) hay `mức miễn thường′ là gì?
24. Lợi ích chính của việc sử dụng bảo hiểm trong thương mại quốc tế đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu là gì?
25. Loại chứng từ nào sau đây chứng minh rằng hàng hóa đã được bảo hiểm trong quá trình vận chuyển quốc tế?
26. Loại bảo hiểm nào có thể bảo vệ doanh nghiệp xuất khẩu khi người mua nước ngoài từ chối nhận hàng mà không có lý do chính đáng?
27. Trong trường hợp hàng hóa bị tổn thất trong quá trình vận chuyển quốc tế, ai là người đầu tiên cần thông báo cho công ty bảo hiểm để yêu cầu bồi thường?
28. Điều khoản `CIF′ (Cost, Insurance, and Freight) trong Incoterms 2020 quy định bên nào chịu trách nhiệm mua bảo hiểm cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển quốc tế?
29. Loại bảo hiểm nào bảo vệ doanh nghiệp xuất nhập khẩu khỏi các rủi ro chính trị như quốc hữu hóa tài sản, cấm vận thương mại hoặc chiến tranh?
30. Trong bảo hiểm hàng hải, `tổn thất chung′ (general average) là gì?