Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ cho thuê tài chính

Đề 3 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ cho thuê tài chính

1. Lãi suất ngầm định trong hợp đồng thuê tài chính là gì?
2. So với thuê hoạt động, thuê tài chính thường có đặc điểm gì khác biệt về thời hạn thuê và tổng số tiền thuê?
3. Trong thuê tài chính, giá trị còn lại của tài sản thuê thường được xác định như thế nào?
4. Khoản mục nào sau đây **KHÔNG** được ghi nhận trong bảng cân đối kế toán của bên thuê đối với thuê tài chính?
5. Hợp đồng thuê tài chính thường kéo dài trong bao lâu so với thời gian sử dụng hữu ích của tài sản?
6. Phương pháp xác định lãi suất chiết khấu trong thuê tài chính thường dựa trên yếu tố nào?
7. Loại tài sản nào sau đây **KHÔNG** phù hợp cho thuê tài chính?
8. Yếu tố nào sau đây **KHÔNG** làm tăng chi phí thuê tài chính cho bên thuê?
9. Chi phí nào sau đây **KHÔNG** phải là chi phí trực tiếp liên quan đến nghiệp vụ thuê tài chính đối với bên thuê?
10. Công ty A thuê tài chính một thiết bị sản xuất trong 5 năm. Sau 5 năm, công ty A có quyền mua lại thiết bị với giá tượng trưng. Đây là dấu hiệu của loại thuê nào?
11. Điều gì xảy ra với tài sản thuê tài chính khi kết thúc thời hạn thuê nếu bên thuê không thực hiện quyền chọn mua?
12. Điều gì sau đây là lợi ích **chính** của thuê tài chính đối với bên cho thuê?
13. Khi nào một hợp đồng thuê được phân loại là thuê tài chính theo các chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS)?
14. Đâu là đặc điểm **KHÔNG** phải của thuê tài chính?
15. Điều gì sau đây là **KHÔNG ĐÚNG** về quyền chọn mua trong hợp đồng thuê tài chính?
16. Mục đích chính của nghiệp vụ thuê tài chính đối với bên thuê là gì?
17. Trong trường hợp bên thuê phá sản, quyền của bên cho thuê đối với tài sản thuê được xử lý như thế nào?
18. Trong trường hợp hợp đồng thuê tài chính bị hủy bỏ trước thời hạn do lỗi của bên thuê, bên thuê có thể phải chịu trách nhiệm gì?
19. Trong trường hợp thuê tài chính, ai chịu rủi ro về sự lạc hậu công nghệ của tài sản?
20. Ưu điểm nào sau đây **KHÔNG** phải là ưu điểm của thuê tài chính?
21. Trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ của bên thuê, khoản thanh toán tiền thuê tài chính được phân loại vào dòng tiền nào?
22. Yếu tố nào sau đây **KHÔNG** ảnh hưởng đến việc phân loại một hợp đồng thuê là thuê tài chính hay thuê hoạt động?
23. Trong thuê tài chính, bên nào có quyền kiểm soát việc sử dụng tài sản thuê?
24. Phân tích SWOT trong nghiệp vụ cho thuê tài chính thường tập trung vào yếu tố nào đối với bên cho thuê?
25. Trong thuê tài chính, ai là người hưởng lợi ích kinh tế **chính** từ việc tăng giá trị tài sản thuê?
26. Rủi ro tín dụng trong nghiệp vụ thuê tài chính chủ yếu thuộc về bên nào?
27. Điều gì sau đây là mục tiêu **KHÔNG** phải của việc điều chỉnh thuế giá trị gia tăng (VAT) đối với hoạt động cho thuê tài chính?
28. Trong kế toán thuê tài chính của bên thuê, chi phí khấu hao tài sản thuê được ghi nhận như thế nào?
29. Trong nghiệp vụ thuê tài chính, bên nào chịu trách nhiệm chính về việc bảo dưỡng và sửa chữa tài sản thuê trong suốt thời hạn thuê?
30. Hình thức đảm bảo nào thường được bên cho thuê sử dụng để giảm thiểu rủi ro trong thuê tài chính?