Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ cho thuê tài chính

Đề 5 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ cho thuê tài chính

1. Giá trị ghi sổ của tài sản thuê tài chính của bên thuê sẽ thay đổi như thế nào theo thời gian?
2. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, bên nào sau đây chịu trách nhiệm chính về việc bảo dưỡng và sửa chữa tài sản thuê trong suốt thời hạn thuê?
3. Khi nào thì nghiệp vụ cho thuê tài chính trở nên kém hấp dẫn hơn so với việc mua tài sản bằng vốn vay đối với bên thuê?
4. Mục đích chính của nghiệp vụ cho thuê tài chính đối với bên thuê là gì?
5. Khi nào một hợp đồng thuê tài sản được phân loại là thuê tài chính theo chuẩn mực kế toán?
6. Phương pháp khấu hao nào thường được sử dụng cho tài sản thuê tài chính trong báo cáo tài chính của bên thuê?
7. Chi phí lãi vay phát sinh từ hợp đồng thuê tài chính được bên thuê ghi nhận vào đâu trong Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh?
8. Đâu là đặc điểm **KHÔNG PHẢI** của nghiệp vụ cho thuê tài chính?
9. Điều gì xảy ra với quyền sở hữu tài sản trong nghiệp vụ cho thuê tài chính khi kết thúc thời hạn thuê, nếu không có điều khoản chuyển giao quyền sở hữu?
10. Khi lập Báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo phương pháp trực tiếp, khoản tiền chi trả gốc thuê tài chính được trình bày ở luồng tiền nào?
11. Trong hợp đồng thuê tài chính, `thời hạn thuê` thường được xác định như thế nào?
12. Chi phí trực tiếp ban đầu phát sinh của bên cho thuê trong nghiệp vụ thuê tài chính (initial direct costs) thường được xử lý kế toán như thế nào?
13. Khái niệm `giá trị còn lại không đảm bảo′ trong thuê tài chính đề cập đến điều gì?
14. Trong nghiệp vụ bán và thuê lại tài sản theo hình thức thuê tài chính (sale and leaseback), ai là người bán tài sản ban đầu?
15. Giả sử một công ty thuê tài chính một thiết bị sản xuất trong 5 năm. Sau 5 năm, công ty trả lại thiết bị cho bên cho thuê. Loại thuê này có khả năng cao là loại thuê nào?
16. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, `lãi suất ngầm định′ (implicit rate) là gì?
17. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng rủi ro tín dụng cho bên cho thuê tài chính?
18. Rủi ro lớn nhất mà bên cho thuê tài chính phải đối mặt trong nghiệp vụ cho thuê tài chính là gì?
19. Lợi ích về thuế nào mà bên thuê có thể nhận được từ nghiệp vụ cho thuê tài chính?
20. Khi xác định xem một hợp đồng thuê có phải là thuê tài chính hay không, yếu tố `giá trị hiện tại của khoản thanh toán tiền thuê tối thiểu′ so sánh với giá trị nào của tài sản?
21. Loại hình tài sản nào sau đây **KHÔNG** thường được cho thuê tài chính?
22. Điều gì sẽ xảy ra với tài sản thuê tài chính khi bên thuê phá sản?
23. Khoản mục nào sau đây **KHÔNG** xuất hiện trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ của bên thuê liên quan đến thuê tài chính?
24. Trong báo cáo tài chính của bên thuê, tài sản thuê tài chính được ghi nhận như thế nào?
25. Khi bên thuê có `quyền chọn mua lại′ tài sản thuê với giá ưu đãi (bargain purchase option) vào cuối thời hạn thuê, điều này có ảnh hưởng như thế nào đến việc phân loại thuê?
26. Trong trường hợp bên thuê không thực hiện nghĩa vụ thanh toán tiền thuê, bên cho thuê tài chính có quyền gì?
27. Điều gì có thể xảy ra nếu bên thuê trả lại tài sản thuê tài chính trước thời hạn hợp đồng?
28. So với thuê hoạt động, thuê tài chính thường có tác động như thế nào đến tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu của bên thuê trong giai đoạn đầu của hợp đồng?
29. Ưu điểm chính của nghiệp vụ cho thuê tài chính đối với bên cho thuê (công ty cho thuê tài chính) là gì?
30. Bên cho thuê tài chính thường là tổ chức nào?