Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ cho thuê tài chính

Đề 6 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ cho thuê tài chính

1. Chi phí nào sau đây **KHÔNG** thường do bên thuê tài chính chịu trách nhiệm?
2. Trong trường hợp bên thuê phá sản, quyền của bên cho thuê tài chính đối với tài sản thuê là gì?
3. Mục đích chính của việc thẩm định bên thuê trước khi ký hợp đồng cho thuê tài chính là gì?
4. Giá trị còn lại của tài sản thuê tài chính là gì?
5. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, bên nào được hưởng lợi ích kinh tế từ việc sử dụng tài sản trong phần lớn thời gian hữu ích của tài sản?
6. Phương pháp khấu hao tài sản thuê tài chính của bên thuê thường dựa trên:
7. Điều gì sau đây **KHÔNG** phải là lợi ích của nghiệp vụ cho thuê tài chính đối với bên cho thuê?
8. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng chi phí thuê tài chính cho bên thuê?
9. Đâu là nhược điểm chính của nghiệp vụ cho thuê tài chính đối với bên thuê so với việc mua tài sản bằng vốn tự có?
10. Đối với bên thuê tài chính, tài sản thuê tài chính được ghi nhận trên Bảng Cân đối Kế toán như thế nào?
11. Trong hợp đồng cho thuê tài chính, điều khoản nào quy định về việc chấm dứt hợp đồng trước thời hạn?
12. Đối tượng nào sau đây **KHÔNG** phải là bên tham gia điển hình trong nghiệp vụ cho thuê tài chính?
13. Loại tài sản nào sau đây **KHÔNG** thích hợp cho nghiệp vụ cho thuê tài chính?
14. Trong trường hợp lạm phát cao, điều gì có thể xảy ra với tiền thuê tài chính?
15. Đâu là sự khác biệt chính giữa cho thuê tài chính và vay vốn ngân hàng để mua tài sản?
16. Trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ của bên thuê tài chính, khoản thanh toán tiền thuê gốc được phân loại vào hoạt động nào?
17. Điều gì sẽ xảy ra với tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu của bên thuê tài chính khi ghi nhận một hợp đồng thuê tài chính mới?
18. Điều khoản `quyền chọn mua lại′ trong hợp đồng cho thuê tài chính cho phép bên thuê làm gì?
19. Rủi ro tín dụng trong cho thuê tài chính chủ yếu phát sinh từ:
20. Loại hình cho thuê tài chính nào mà bên cho thuê mua tài sản theo yêu cầu của bên thuê và cho thuê lại?
21. Nguyên tắc thận trọng trong kế toán yêu cầu bên thuê tài chính ghi nhận tài sản thuê và nợ thuê theo giá trị nào?
22. Đâu là đặc điểm **KHÔNG PHẢI** của nghiệp vụ cho thuê tài chính?
23. Khoản mục nào sau đây được ghi nhận là chi phí tài chính trong báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của bên thuê tài chính?
24. Trong môi trường lãi suất tăng, điều gì có thể xảy ra với hoạt động cho thuê tài chính?
25. Yếu tố nào sau đây là **quan trọng nhất** để phân biệt giữa cho thuê tài chính và cho thuê hoạt động?
26. Lợi ích chính của nghiệp vụ cho thuê tài chính đối với bên thuê là gì?
27. Khi nào một hợp đồng thuê được phân loại là cho thuê tài chính theo chuẩn mực kế toán?
28. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, ai chịu rủi ro về sự lạc hậu công nghệ của tài sản?
29. Hình thức cho thuê tài chính nào mà bên cho thuê đồng thời là nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp tài sản?
30. Trong nghiệp vụ bán và thuê lại tài sản, điều gì xảy ra với quyền sở hữu tài sản?