Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ cho thuê tài chính

Đề 11 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ cho thuê tài chính

1. Trong thuê tài chính, chi phí lãi vay được bên đi thuê ghi nhận như thế nào?
2. Đâu là đặc điểm **KHÔNG** phải của thuê tài chính?
3. Rủi ro tín dụng trong thuê tài chính chủ yếu thuộc về bên nào?
4. Trong mô hình thuê tài chính ba bên, bên thứ ba thường đóng vai trò gì?
5. Trong trường hợp bên đi thuê phá sản, thứ tự ưu tiên thanh toán các khoản nợ liên quan đến hợp đồng thuê tài chính là gì?
6. Loại hình thuê tài chính nào mà bên cho thuê mua tài sản từ bên đi thuê và sau đó cho chính bên đi thuê đó thuê lại?
7. Khi lập kế hoạch dòng tiền cho thuê tài chính, bên cho thuê cần quan tâm đến yếu tố nào sau đây?
8. Mục đích chính của nghiệp vụ thuê tài chính đối với **bên đi thuê** là gì?
9. Đâu là yếu tố quan trọng nhất quyết định một hợp đồng thuê có phải là thuê tài chính hay không?
10. So với thuê hoạt động, thuê tài chính thường có đặc điểm nào sau đây?
11. Khi bên đi thuê không thực hiện nghĩa vụ thanh toán trong thuê tài chính, bên cho thuê có quyền gì?
12. So sánh rủi ro thanh lý tài sản thuê giữa thuê tài chính và thuê hoạt động, rủi ro này cao hơn đối với bên cho thuê trong loại hình nào?
13. Điều gì sẽ xảy ra với báo cáo tài chính của bên đi thuê khi chuyển từ thuê hoạt động sang thuê tài chính?
14. Đâu là một **nhược điểm** tiềm ẩn của thuê tài chính đối với **bên đi thuê**?
15. Khi nào một hợp đồng thuê được phân loại là thuê tài chính theo chuẩn mực kế toán?
16. Điều gì sau đây là **ưu điểm** của thuê tài chính đối với **bên cho thuê**?
17. Trong nghiệp vụ thuê tài chính, bên nào **KHÔNG** nắm giữ quyền sở hữu pháp lý tài sản trong suốt thời hạn thuê?
18. Lãi suất ngầm định trong hợp đồng thuê tài chính là gì?
19. Đối tượng nào sau đây **KHÔNG** thường được thuê tài chính?
20. Yếu tố nào sau đây **KHÔNG** ảnh hưởng đến việc xác định giá trị khoản thanh toán tiền thuê định kỳ trong thuê tài chính?
21. Trong nghiệp vụ thuê tài chính, `quyền chọn mua′ (purchase option) có lợi cho bên nào?
22. Trong trường hợp thuê tài chính mua và cho thuê lại, ai là người chịu trách nhiệm lựa chọn tài sản và nhà cung cấp?
23. Điều gì xảy ra với tài sản thuê tài chính khi kết thúc thời hạn thuê nếu không có điều khoản mua lại?
24. Yếu tố nào sau đây thường **KHÔNG** được xem xét khi đánh giá rủi ro tín dụng của bên đi thuê trong thuê tài chính?
25. Trong hợp đồng thuê tài chính, chi phí nào sau đây thường do **bên đi thuê** chịu?
26. Giá trị còn lại không đảm bảo (unguaranteed residual value) trong thuê tài chính là gì?
27. So với vay ngân hàng truyền thống để mua tài sản, thuê tài chính có thể có lợi thế gì về mặt thuế cho bên đi thuê?
28. Đối với bên đi thuê, quyết định lựa chọn thuê tài chính thay vì mua tài sản trực tiếp thường phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây là **chủ yếu**?
29. Phương pháp khấu hao nào thường được bên đi thuê sử dụng cho tài sản thuê tài chính?
30. Trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ của bên đi thuê, khoản thanh toán tiền thuê tài chính được phân loại như thế nào?