Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ cho thuê tài chính

Đề 12 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ cho thuê tài chính

1. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, bên nào chịu rủi ro về sự lạc hậu công nghệ của tài sản thuê?
2. Rủi ro tín dụng trong nghiệp vụ cho thuê tài chính chủ yếu phát sinh từ phía bên nào?
3. Trong hợp đồng cho thuê tài chính, `thời hạn thuê` thường được xác định dựa trên yếu tố nào là chính?
4. Chi phí nào sau đây **KHÔNG** được tính vào chi phí khấu hao tài sản thuê tài chính của bên thuê?
5. Trong trường hợp cho thuê tài chính trực tiếp, có bao nhiêu bên tham gia vào giao dịch?
6. Tiêu chí nào sau đây **KHÔNG** phải là dấu hiệu để phân loại một hợp đồng thuê là thuê tài chính theo chuẩn mực kế toán?
7. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng chi phí thuê tài chính cho bên thuê?
8. Khái niệm `giá trị hợp lý` của tài sản thuê tài chính được hiểu là gì?
9. Trong trường hợp hợp đồng thuê tài chính có thời hạn thuê ngắn hơn thời gian sử dụng hữu ích của tài sản, bên thuê có cần khấu hao tài sản thuê trong toàn bộ thời gian sử dụng hữu ích không?
10. Đâu là một **ưu điểm** của nghiệp vụ cho thuê tài chính đối với bên cho thuê?
11. Điều gì xảy ra với tài sản thuê tài chính khi kết thúc thời hạn thuê nếu hợp đồng không có điều khoản mua lại hoặc gia hạn?
12. Khoản mục nào sau đây **KHÔNG** được trình bày trên thuyết minh báo cáo tài chính liên quan đến thuê tài chính của bên thuê?
13. Đâu là đặc điểm **KHÔNG** phải của nghiệp vụ cho thuê tài chính?
14. Mục đích của điều khoản mua lại tài sản thuê với giá ưu đãi (bargain purchase option) trong hợp đồng thuê tài chính là gì?
15. Loại hình cho thuê nào sau đây thường được xem là `cho thuê hoạt động′ hơn là `cho thuê tài chính′?
16. Đâu là một ví dụ về tài sản **KHÔNG** phù hợp cho nghiệp vụ cho thuê tài chính?
17. Trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ của bên thuê tài chính, khoản thanh toán tiền thuê gốc được phân loại vào hoạt động nào?
18. Trong trường hợp bên thuê phá sản, quyền của bên cho thuê tài chính đối với tài sản thuê được ưu tiên như thế nào so với các chủ nợ khác của bên thuê?
19. Phương pháp khấu hao nào thường được sử dụng cho tài sản thuê tài chính trong kế toán của bên thuê?
20. Đâu là một **nhược điểm** tiềm ẩn của nghiệp vụ cho thuê tài chính đối với bên thuê?
21. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính gián tiếp (bán và thuê lại), ai là người bán tài sản cho bên cho thuê?
22. Mục đích chính của nghiệp vụ cho thuê tài chính đối với bên thuê là gì?
23. Khi nào bên thuê tài chính cần ghi nhận tài sản thuê và nợ phải trả thuê tài chính trên bảng cân đối kế toán?
24. Điều gì sẽ xảy ra với tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu của bên thuê khi ghi nhận một hợp đồng thuê tài chính mới?
25. Lợi ích về thuế mà bên cho thuê tài chính có thể tận dụng thường liên quan đến điều gì?
26. Lãi suất sử dụng trong việc tính giá trị hiện tại của khoản thanh toán tiền thuê tối thiểu thường là lãi suất nào?
27. Khoản mục nào sau đây được ghi nhận là chi phí tài chính trong báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của bên thuê tài chính?
28. So với việc mua tài sản bằng vốn vay, nghiệp vụ cho thuê tài chính có thể mang lại lợi ích gì về dòng tiền cho bên thuê trong giai đoạn đầu của hợp đồng?
29. Nguyên tắc thận trọng trong kế toán yêu cầu bên thuê tài chính phải làm gì liên quan đến tài sản thuê?
30. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, bên nào chịu trách nhiệm chính về việc bảo dưỡng và sửa chữa tài sản thuê trong suốt thời hạn thuê?