Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị công nghệ

Đề 3 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị công nghệ

1. Khái niệm `chuyển giao công nghệ` (technology transfer) chủ yếu đề cập đến điều gì?
2. Trong quản trị công nghệ, `tính tương thích′ (interoperability) giữa các hệ thống công nghệ có ý nghĩa gì?
3. Đâu là lợi ích chính của việc áp dụng `quản trị tri thức′ (knowledge management) trong quản trị công nghệ?
4. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi xây dựng `chiến lược công nghệ` cho doanh nghiệp?
5. Yếu tố văn hóa doanh nghiệp ảnh hưởng đến quản trị công nghệ như thế nào?
6. Trong quản trị công nghệ, `khả năng hấp thụ` (absorptive capacity) của doanh nghiệp là gì?
7. Đâu là thách thức chính trong việc quản trị công nghệ đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs)?
8. Khái niệm `vòng đời công nghệ` (technology lifecycle) giúp doanh nghiệp điều gì?
9. Trong quản trị rủi ro công nghệ, `rủi ro hoạt động′ (operational risk) bao gồm những loại rủi ro nào?
10. Phương pháp `Lean Startup′ có thể ứng dụng trong quản trị công nghệ như thế nào?
11. Khái niệm `tài sản trí tuệ` (intellectual property) liên quan đến quản trị công nghệ như thế nào?
12. Trong các giai đoạn phát triển công nghệ, giai đoạn `chấp nhận sớm′ (early adoption) thường được đặc trưng bởi điều gì?
13. Điều gì KHÔNG phải là một xu hướng công nghệ chính ảnh hưởng đến quản trị công nghệ hiện nay?
14. Trong quản trị dự án công nghệ, `tam giác dự án′ (project management triangle) đề cập đến sự cân bằng giữa các yếu tố nào?
15. Trong quản trị đổi mới công nghệ, `đổi mới gia tăng′ (incremental innovation) khác biệt với `đổi mới đột phá` (disruptive innovation) chủ yếu ở điểm nào?
16. Đâu là mục tiêu chính của việc `đánh giá công nghệ` (technology assessment)?
17. Phương pháp `COBIT′ (Control Objectives for Information and Related Technologies) được sử dụng trong quản trị công nghệ để làm gì?
18. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của quản trị công nghệ?
19. Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo thành công của việc `ứng dụng công nghệ mới′ trong doanh nghiệp?
20. Phương pháp `Scrum′ thường được sử dụng trong quản trị công nghệ để làm gì?
21. Trong quản trị danh mục công nghệ (technology portfolio management), tiêu chí nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá và lựa chọn dự án công nghệ?
22. Trong bối cảnh `chuyển đổi số` (digital transformation), quản trị công nghệ đóng vai trò gì?
23. Trong quản trị đổi mới công nghệ, `mô hình kinh doanh′ (business model) đóng vai trò gì?
24. Trong quản trị rủi ro công nghệ, `ma trận rủi ro′ (risk matrix) được sử dụng để làm gì?
25. Đâu là mục tiêu của việc `kiểm toán công nghệ` (technology audit)?
26. Hoạt động nào sau đây thuộc về `chức năng chiến lược′ của quản trị công nghệ?
27. Trong quản trị công nghệ, `KPIs′ (Key Performance Indicators) được sử dụng để làm gì?
28. Khái niệm `kiến trúc doanh nghiệp′ (enterprise architecture) liên quan đến quản trị công nghệ như thế nào?
29. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về `Quản trị công nghệ` trong bối cảnh doanh nghiệp?
30. Điều gì KHÔNG phải là vai trò của người quản lý công nghệ (technology manager)?