Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị công nghệ

Đề 12 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị công nghệ

1. Khái niệm `năng lực công nghệ cốt lõi′ (Core Technological Competencies) trong quản trị công nghệ đề cập đến điều gì?
2. Khái niệm `vòng đời công nghệ` (Technology Lifecycle) trong quản trị công nghệ mô tả điều gì?
3. Phương pháp `Bring Your Own Device′ (BYOD) trong quản trị công nghệ mang lại lợi ích nào sau đây?
4. Trong quản trị công nghệ, `kiến trúc công nghệ` đề cập đến điều gì?
5. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng `lợi thế cạnh tranh công nghệ` (Technological Competitive Advantage)?
6. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về `quản lý tài sản công nghệ` (Technology Asset Management)?
7. Mục tiêu chính của việc xây dựng chiến lược công nghệ trong quản trị công nghệ là gì?
8. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo thành công của dự án triển khai công nghệ mới?
9. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một khía cạnh của `đạo đức công nghệ` (Technology Ethics) trong quản trị công nghệ?
10. Đâu là lợi ích chính của việc áp dụng `điện toán đám mây′ (Cloud Computing) trong quản trị công nghệ?
11. Phương pháp `quản lý dịch vụ IT′ (IT Service Management - ITSM) tập trung vào điều gì?
12. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của quản trị công nghệ?
13. Khái niệm `văn hóa công nghệ` (Technology Culture) trong tổ chức đề cập đến điều gì?
14. Yếu tố nào sau đây là thách thức lớn nhất đối với quản trị công nghệ trong các tổ chức hiện nay?
15. Quá trình `đánh giá và lựa chọn công nghệ` trong quản trị công nghệ bao gồm bước nào quan trọng nhất?
16. Rủi ro nào sau đây thường gặp nhất trong quá trình triển khai công nghệ mới?
17. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về Quản trị công nghệ?
18. Trong quản trị công nghệ, `bảo mật thông tin′ (Information Security) đóng vai trò như thế nào?
19. Phương pháp `quản lý sự thay đổi công nghệ` (Technology Change Management) giúp tổ chức vượt qua thách thức nào?
20. Trong quản trị công nghệ, `đổi mới công nghệ` (Technological Innovation) có vai trò như thế nào đối với sự phát triển của tổ chức?
21. Phương pháp `quản lý dự án công nghệ` (Technology Project Management) giúp tổ chức đạt được điều gì?
22. Phương pháp `quản lý đổi mới sáng tạo công nghệ` (Technology Innovation Management) tập trung vào việc thúc đẩy điều gì?
23. Đâu là mục tiêu chính của việc quản lý rủi ro công nghệ?
24. Trong bối cảnh chuyển đổi số, quản trị công nghệ đóng vai trò như thế nào?
25. Trong quản trị công nghệ, `kiến thức công nghệ` (Technology Knowledge) có vai trò như thế nào?
26. Khái niệm `hệ sinh thái công nghệ` (Technology Ecosystem) đề cập đến điều gì?
27. Quản lý danh mục đầu tư công nghệ (Technology Portfolio Management) giúp tổ chức đạt được điều gì?
28. Trong quản trị công nghệ, `đào tạo và phát triển kỹ năng công nghệ` cho nhân viên có mục đích chính là gì?
29. Phương pháp `DevOps′ trong quản trị công nghệ tập trung vào việc cải thiện điều gì?
30. Khái niệm `khả năng phục hồi công nghệ` (Technology Resilience) đề cập đến điều gì?