Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị công nghệ

Đề 5 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị công nghệ

1. Trong quản lý rủi ro công nghệ, rủi ro `vận hành′ (operational risk) liên quan đến:
2. Phương pháp `bản đồ công nghệ` (technology roadmapping) được sử dụng để:
3. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố cần xem xét khi xây dựng `chiến lược sở hữu trí tuệ` (intellectual property strategy)?
4. Thách thức lớn nhất đối với quản trị công nghệ trong bối cảnh chuyển đổi số (digital transformation) là:
5. Ngược lại với `lợi thế đi đầu′, `lợi thế của người đi sau′ (late-mover advantage) có thể xuất phát từ:
6. Đâu là yếu tố quyết định sự thành công của việc `ứng dụng công nghệ thông tin′ (IT application) trong doanh nghiệp?
7. Đâu là vai trò quan trọng nhất của quản trị công nghệ đối với sự phát triển của doanh nghiệp?
8. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, `chuyển giao công nghệ quốc tế` (international technology transfer) đóng vai trò quan trọng trong việc:
9. Rào cản nào sau đây KHÔNG phải là rào cản phổ biến đối với việc áp dụng công nghệ mới trong doanh nghiệp?
10. Trong quản trị công nghệ, `văn hóa đổi mới′ (innovation culture) có vai trò như thế nào?
11. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá giá trị của một công nghệ mới trước khi quyết định đầu tư?
12. Mô hình `đổi mới mở` (open innovation) khuyến khích doanh nghiệp:
13. Khái niệm `vòng đời công nghệ` (technology life cycle) mô tả điều gì?
14. Hình thức chuyển giao công nghệ nào sau đây có mức độ kiểm soát cao nhất từ phía bên chuyển giao?
15. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về `môi trường bên ngoài′ ảnh hưởng đến quản trị công nghệ của doanh nghiệp?
16. Trong quản lý chất lượng công nghệ, tiêu chuẩn ISO 9001 tập trung vào:
17. Hoạt động `quản lý danh mục công nghệ` (technology portfolio management) nhằm mục đích:
18. Khái niệm `khả năng hấp thụ công nghệ` (absorptive capacity) của doanh nghiệp đề cập đến:
19. Tuy nhiên, `lợi thế đi đầu′ cũng đi kèm với rủi ro nào?
20. Chiến lược công nghệ nên được xây dựng dựa trên:
21. Đâu là vai trò của `lãnh đạo công nghệ` (technology leadership) trong tổ chức?
22. Trong quản trị đổi mới công nghệ, `đổi mới gia tăng′ (incremental innovation) khác biệt với `đổi mới đột phá` (radical innovation) chủ yếu ở điểm nào?
23. Đâu là mục tiêu chính của việc `kiểm toán công nghệ` (technology audit)?
24. Trong quản trị công nghệ, `lợi thế đi đầu′ (first-mover advantage) có thể mang lại điều gì cho doanh nghiệp?
25. Phương pháp `Scrum′ thường được áp dụng trong quản lý dự án công nghệ nào?
26. Quản trị công nghệ (Technology Management) được định nghĩa chính xác nhất là:
27. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của hệ thống quản trị công nghệ trong một tổ chức?
28. Hoạt động `dự báo công nghệ` (technology forecasting) đóng vai trò quan trọng nhất trong giai đoạn nào của quy trình quản trị công nghệ?
29. Trong quản trị công nghệ, `đánh giá công nghệ` (technology assessment) có mục đích chính là:
30. Khía cạnh `đạo đức′ trong quản trị công nghệ ngày càng trở nên quan trọng, đặc biệt liên quan đến: