Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý Quản trị kinh doanh

Đề 13 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý Quản trị kinh doanh

1. Trong xây dựng thương hiệu, việc sử dụng màu sắc và hình ảnh nhất quán có tác dụng tâm lý gì đối với khách hàng?
2. Trong quản lý hiệu suất, việc đặt mục tiêu `SMART′ (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound) giúp nhân viên đạt được thành công nhờ yếu tố tâm lý nào?
3. Trong quản lý thời gian, kỹ thuật `Pomodoro′ giúp tăng năng suất nhờ yếu tố tâm lý nào?
4. Trong quản lý sự thay đổi, `sự kháng cự thay đổi′ (resistance to change) thường xuất phát từ yếu tố tâm lý nào?
5. Trong đào tạo và phát triển nhân viên, việc cung cấp `phản hồi tích cực′ (positive feedback) có vai trò tâm lý gì?
6. Hiệu ứng `sợ bỏ lỡ` (FOMO - Fear of Missing Out) có thể ảnh hưởng tiêu cực đến quyết định đầu tư kinh doanh như thế nào?
7. Trong đàm phán kinh doanh, chiến lược `neo′ (anchoring) dựa trên nguyên tắc tâm lý nào?
8. Phong cách lãnh đạo `biến đổi′ (transformational leadership) tập trung vào việc tác động đến nhân viên thông qua yếu tố tâm lý nào là chủ yếu?
9. Trong quản lý sự thay đổi, việc truyền thông rõ ràng và thường xuyên về mục tiêu và lợi ích của sự thay đổi có vai trò tâm lý gì đối với nhân viên?
10. Trong quản trị kinh doanh, yếu tố tâm lý nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc thúc đẩy động lực làm việc nội tại của nhân viên?
11. Trong marketing, việc sử dụng `kể chuyện′ (storytelling) trong quảng cáo có tác dụng tâm lý gì đối với khách hàng?
12. Hiệu ứng `thiên kiến xác nhận′ (confirmation bias) có thể ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định kinh doanh như thế nào?
13. Hiện tượng `áp lực nhóm′ (groupthink) trong quyết định quản trị thường dẫn đến hậu quả tiêu cực nào?
14. Yếu tố tâm lý nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến khả năng `đàm phán thành công′ trong kinh doanh?
15. Trong quản lý căng thẳng (stress management) cho nhân viên, việc khuyến khích `sự tự chủ` (autonomy) trong công việc có lợi ích tâm lý nào?
16. Trong quản lý sự thay đổi, việc tạo ra `cảm giác cấp bách′ (sense of urgency) có vai trò tâm lý gì để thúc đẩy quá trình thay đổi?
17. Trong xây dựng đội nhóm, việc tạo ra `bản sắc nhóm′ (team identity) có vai trò tâm lý gì đối với các thành viên?
18. Hiệu ứng `halo′ (halo effect) có thể ảnh hưởng đến đánh giá hiệu suất nhân viên như thế nào?
19. Trong giao tiếp kinh doanh, việc sử dụng `ngôn ngữ cơ thể` (body language) tích cực (ví dụ: giao tiếp bằng mắt, nụ cười) có tác dụng tâm lý gì?
20. Trong tuyển dụng, hiệu ứng `ấn tượng ban đầu′ (first impression) có thể dẫn đến sai sót nào trong đánh giá ứng viên?
21. Trong marketing, việc tạo ra `sự khan hiếm giả tạo′ (artificial scarcity) dựa trên nguyên tắc tâm lý nào?
22. Trong thuyết phục và gây ảnh hưởng, nguyên tắc `tương hỗ` (reciprocity) hoạt động như thế nào?
23. Yếu tố tâm lý nào sau đây là rào cản lớn nhất đối với sự đổi mới và sáng tạo trong doanh nghiệp?
24. Trong quản lý xung đột, phong cách `hợp tác′ (collaborating) được đánh giá cao vì nó dựa trên nguyên tắc tâm lý nào?
25. Trong quản lý rủi ro, `sự lạc quan thái quá` (overconfidence) có thể dẫn đến quyết định sai lầm nào?
26. Trong lãnh đạo, `trí tuệ cảm xúc′ (emotional intelligence) đóng vai trò quan trọng như thế nào?
27. Trong quản lý dự án, hiện tượng `trì hoãn′ (procrastination) do yếu tố tâm lý nào gây ra là chủ yếu?
28. Hiệu ứng `đám đông′ (herd behavior) có thể ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán như thế nào?
29. Trong marketing, việc sử dụng `người nổi tiếng′ (celebrity endorsement) dựa trên nguyên tắc tâm lý nào để tác động đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng?
30. Trong quản lý xung đột nơi làm việc, kỹ năng `lắng nghe chủ động′ (active listening) giúp giải quyết mâu thuẫn hiệu quả nhờ vào yếu tố tâm lý nào?