Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tuyển dụng nhân lực

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tuyển dụng nhân lực

1. Phương pháp tuyển dụng nào sau đây tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ với sinh viên và ứng viên tiềm năng ngay từ khi họ còn đang đi học?
2. Điều gì là quan trọng nhất cần xác định rõ trước khi bắt đầu quy trình tuyển dụng?
3. Trong tuyển dụng, `onboarding′ (hội nhập nhân viên mới) là giai đoạn nào?
4. Đâu KHÔNG phải là một kênh tuyển dụng trực tuyến phổ biến hiện nay?
5. Trong tuyển dụng, `passive candidate′ (ứng viên thụ động) là gì?
6. Trong quy trình tuyển dụng, `sàng lọc hồ sơ` thường được thực hiện ở giai đoạn nào?
7. RPO (Recruitment Process Outsourcing) là hình thức gì trong tuyển dụng?
8. Ưu điểm chính của việc sử dụng phỏng vấn video trong tuyển dụng là gì?
9. Đâu là lý do chính khiến các doanh nghiệp ngày càng chú trọng đến trải nghiệm ứng viên (candidate experience)?
10. Phương pháp tuyển dụng nào giúp doanh nghiệp tiếp cận được nguồn ứng viên `thụ động′ – những người hiện đang làm việc và không chủ động tìm việc?
11. Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo quy trình tuyển dụng tuân thủ pháp luật?
12. Nhược điểm chính của phương pháp tuyển dụng thông qua giới thiệu nhân viên (employee referral) là gì?
13. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của việc phỏng vấn sơ bộ (screening interview) trong quy trình tuyển dụng?
14. Trong phỏng vấn tuyển dụng, câu hỏi `Bạn hãy kể về một lần bạn thất bại và bạn đã học được gì từ đó?` thuộc dạng câu hỏi nào?
15. Điều gì KHÔNG nên được đề cập trong quá trình phỏng vấn tuyển dụng để tránh vi phạm pháp luật và đảm bảo tính công bằng?
16. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng mạng xã hội trong tuyển dụng?
17. Khi nào thì doanh nghiệp nên ưu tiên sử dụng dịch vụ của các công ty headhunter trong tuyển dụng?
18. Đâu là mục tiêu chính của quy trình tuyển dụng nhân lực trong một tổ chức?
19. Loại kiểm tra nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá khả năng tư duy logic và giải quyết vấn đề của ứng viên?
20. Trong tuyển dụng, thuật ngữ `time-to-hire′ (thời gian tuyển dụng) đo lường điều gì?
21. Phương pháp tuyển dụng nội bộ nào sau đây thường được ưu tiên sử dụng khi muốn lấp đầy các vị trí quản lý cấp trung?
22. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích chính của việc xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng mạnh?
23. Trong tuyển dụng, `employer branding′ (xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng) tập trung vào việc gì?
24. Hình thức phỏng vấn nào mà nhiều ứng viên cùng được phỏng vấn đồng thời bởi một hoặc nhiều nhà tuyển dụng?
25. Công cụ hoặc hệ thống nào sau đây giúp doanh nghiệp quản lý toàn bộ quy trình tuyển dụng, từ đăng tin đến theo dõi ứng viên?
26. Trong tuyển dụng, `applicant pool′ (nguồn ứng viên) đề cập đến điều gì?
27. Trong tuyển dụng, `diversity and inclusion′ (đa dạng và hòa nhập) có nghĩa là gì?
28. Phương pháp đánh giá ứng viên nào sau đây mô phỏng các tình huống làm việc thực tế để quan sát và đánh giá kỹ năng của ứng viên?
29. KPI (Key Performance Indicator) nào sau đây KHÔNG phù hợp để đánh giá hiệu quả của hoạt động tuyển dụng?
30. Trong tuyển dụng, `job description′ (mô tả công việc) có vai trò chính là gì?