Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đàm phán thương mại Quốc Tế

Đề 13 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đàm phán thương mại Quốc Tế

1. Rào cản văn hóa nào sau đây có thể ảnh hưởng tiêu cực đến đàm phán thương mại quốc tế?
2. Hình thức đàm phán thương mại nào liên quan đến sự tham gia của nhiều quốc gia, thường nhằm mục tiêu thiết lập các quy tắc thương mại khu vực hoặc toàn cầu?
3. Thỏa thuận thương mại tự do (FTA) có tác động chính nào đến thương mại quốc tế?
4. Trong giai đoạn `trao đổi thông tin′ của đàm phán thương mại, hoạt động nào sau đây là quan trọng nhất?
5. Khái niệm `vùng thỏa thuận tiềm năng′ (ZOPA - Zone of Possible Agreement) trong đàm phán thương mại quốc tế đề cập đến điều gì?
6. Chiến thuật `good cop, bad cop′ (cảnh sát tốt, cảnh sát xấu) trong đàm phán thương mại quốc tế là gì?
7. Trong đàm phán thương mại quốc tế, `BATNA′ là viết tắt của cụm từ nào?
8. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong ba trụ cột chính của đàm phán thương mại quốc tế?
9. Trong đàm phán thương mại quốc tế, `closing′ (kết thúc) là giai đoạn nào?
10. Giải pháp nào sau đây KHÔNG phù hợp để vượt qua bế tắc trong đàm phán thương mại quốc tế?
11. Yếu tố `thời gian′ ảnh hưởng đến đàm phán thương mại quốc tế như thế nào?
12. Đâu là hạn chế chính của đàm phán thương mại song phương so với đa phương?
13. Đâu là nguy cơ tiềm ẩn của việc quá tập trung vào `lợi ích vị thế` (positional bargaining) trong đàm phán thương mại quốc tế?
14. Thế nào là `win-win negotiation′ (đàm phán cùng thắng) trong thương mại quốc tế?
15. Phương pháp đàm phán `dựa trên nguyên tắc′ (principled negotiation) tập trung vào yếu tố nào?
16. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về `môi trường đàm phán′ trong thương mại quốc tế?
17. Trong đàm phán thương mại quốc tế, `con bài mặc cả` (bargaining chip) là gì?
18. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu chính của việc chuẩn bị cho đàm phán thương mại quốc tế?
19. Đâu là vai trò chính của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) trong đàm phán thương mại quốc tế?
20. Trong đàm phán thương mại quốc tế, `ngoại giao con thoi′ (shuttle diplomacy) thường được sử dụng khi nào?
21. Tại sao việc hiểu biết về hệ thống pháp luật của đối tác là quan trọng trong đàm phán thương mại quốc tế?
22. Đâu là rủi ro chính khi sử dụng quá nhiều chiến thuật `cứng rắn′ trong đàm phán thương mại quốc tế?
23. Chiến thuật `neo giá` (anchoring) trong đàm phán thương mại quốc tế là gì?
24. Trong đàm phán thương mại quốc tế, `deadlock′ (bế tắc) xảy ra khi nào?
25. Nguyên tắc `có đi có lại′ (reciprocity) trong đàm phán thương mại quốc tế có nghĩa là gì?
26. Đâu là mục tiêu chính của việc xây dựng `rapport′ (mối quan hệ tốt) với đối tác trong đàm phán thương mại quốc tế?
27. Đâu KHÔNG phải là một phong cách đàm phán phổ biến trong thương mại quốc tế?
28. Điều gì KHÔNG phải là một giai đoạn điển hình trong quy trình đàm phán thương mại quốc tế?
29. Khi nào thì việc sử dụng bên trung gian hòa giải trở nên cần thiết trong đàm phán thương mại quốc tế?
30. Trong đàm phán thương mại quốc tế, `nhượng bộ có điều kiện′ (conditional concession) nghĩa là gì?