Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học

Đề 6 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học

1. Từ tình thái `có lẽ` trong tiếng Việt biểu thị loại nghĩa tình thái nào?
2. Phân tích thành phần nghĩa tố giúp chúng ta hiểu rõ hơn điều gì về ý nghĩa của từ?
3. Thành phần nghĩa tố (semantic feature) của một từ là gì?
4. Trong ngữ nghĩa học, `ngữ cảnh′ (context) đóng vai trò quan trọng như thế nào trong việc giải thích ý nghĩa?
5. Hiện tượng `nghĩa tình thái′ (modality) trong ngữ nghĩa học liên quan đến điều gì?
6. Ngữ dụng học (pragmatics) quan tâm đến khía cạnh nào của ý nghĩa ngôn ngữ mà ngữ nghĩa học (semantics) thường bỏ qua?
7. Hiện tượng `đồng âm′ (homophony) khác với `đa nghĩa′ (polysemy) ở điểm nào?
8. Quan hệ ngữ nghĩa `nghịch đảo′ (converseness) giữa các từ thể hiện điều gì?
9. Trong ngữ nghĩa học câu, `vai nghĩa′ (semantic role) của một thành phần trong câu cho biết điều gì?
10. Khái niệm `tính đa nghĩa′ (polysemy) trong ngữ nghĩa học được hiểu như thế nào?
11. Để giải quyết tính mơ hồ ngữ nghĩa trong giao tiếp, yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất?
12. Trong ngữ nghĩa học, `quan hệ ngữ nghĩa′ (semantic relation) giữa các từ đề cập đến điều gì?
13. Vai nghĩa `tác nhân′ (Agent) thường được gán cho thành phần nào trong câu?
14. Quan hệ trái nghĩa (antonymy) khác với quan hệ bổ sung (complementarity) ở điểm nào?
15. Sự khác biệt chính giữa `vai nghĩa′ và `chức năng ngữ pháp′ là gì?
16. Trong ngữ nghĩa học cấu trúc, `trường nghĩa′ (semantic field) được định nghĩa là gì?
17. Ví dụ nào sau đây minh họa rõ nhất vai trò của ngữ cảnh trong việc xác định ý nghĩa của từ `ruồi′?
18. Cặp từ nào sau đây thể hiện quan hệ ngữ nghĩa `bổ sung′?
19. Câu nào sau đây thể hiện rõ nhất sự khác biệt giữa `nghĩa biểu vật′ và `nghĩa hàm ẩn′ của từ `cú đêm′?
20. Ngữ nghĩa học, với tư cách là một phân ngành của ngôn ngữ học, tập trung nghiên cứu về điều gì?
21. Câu nào sau đây là ví dụ điển hình về sự khác biệt giữa ngữ nghĩa học và ngữ dụng học?
22. Trong câu `Chiếc chìa khóa mở cánh cửa′, `chiếc chìa khóa′ đóng vai nghĩa gì?
23. Câu nào sau đây thể hiện nghĩa tình thái `sự cần thiết′?
24. Ngữ nghĩa học khác với ngữ dụng học (pragmatics) ở điểm cơ bản nào?
25. Cặp từ nào sau đây thể hiện quan hệ ngữ nghĩa `nghịch đảo′?
26. Câu nào sau đây thể hiện tính mơ hồ ngữ nghĩa?
27. Trong ngữ nghĩa học, `nghĩa biểu vật′ (denotation) của một từ là gì?
28. Trong ngữ nghĩa học, `tính mơ hồ ngữ nghĩa′ (semantic ambiguity) xảy ra khi nào?
29. Khái niệm `nghĩa hàm ẩn′ (connotation) khác với `nghĩa biểu vật′ (denotation) như thế nào?
30. Trong ngữ nghĩa học, `quan hệ ngữ nghĩa đối lập′ (semantic opposition) bao gồm những loại quan hệ nào?