Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nguyên tử, phân tử, tế bào Đề 12 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nguyên tử, phân tử, tế bào 1. Điều gì sẽ xảy ra nếu ribosome bị ức chế trong tế bào? A. Tế bào sẽ ngừng phân chia B. Tế bào sẽ không thể tổng hợp protein C. Tế bào sẽ mất khả năng vận chuyển chất D. Tế bào sẽ không tạo ra năng lượng 2. Quá trình quang hợp diễn ra ở bào quan nào trong tế bào thực vật? A. Ti thể B. Lục lạp C. Bộ Golgi D. Lysosome 3. Loại phân tử lipid nào cấu tạo nên hormone steroid? A. Triglyceride B. Phospholipid C. Cholesterol D. Sáp 4. Bào quan nào tham gia vào quá trình `đóng gói′ và phân phối protein đến các vị trí khác nhau trong và ngoài tế bào? A. Lưới nội chất B. Ti thể C. Bộ Golgi D. Lysosome 5. Lysosome được biết đến với chức năng chính là gì trong tế bào? A. Tổng hợp protein B. Tổng hợp lipid C. Phân hủy các chất thải và bào quan già D. Sản xuất năng lượng 6. Chức năng chính của DNA trong tế bào là gì? A. Cung cấp năng lượng B. Lưu trữ và truyền đạt thông tin di truyền C. Tổng hợp protein D. Vận chuyển chất dinh dưỡng 7. Trong phân tử DNA, base Adenine (A) liên kết với base nào? A. Guanine (G) B. Cytosine (C) C. Thymine (T) D. Uracil (U) 8. Sự khác biệt chính giữa phân tử hữu cơ và phân tử vô cơ là gì? A. Kích thước phân tử B. Độ phức tạp cấu trúc C. Thành phần nguyên tố chính (carbon) D. Khả năng hòa tan trong nước 9. Màng tế bào được cấu tạo chủ yếu từ loại phân tử sinh học nào? A. Protein B. Carbohydrate C. Phospholipid D. Nucleic acid 10. Khái niệm `tế bào gốc′ đề cập đến loại tế bào nào? A. Tế bào đã biệt hóa hoàn toàn B. Tế bào có khả năng phân chia và biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau C. Tế bào chết theo chương trình D. Tế bào ung thư 11. Vận chuyển chủ động các chất qua màng tế bào khác với vận chuyển thụ động ở điểm nào? A. Chiều vận chuyển chất B. Có tiêu thụ năng lượng ATP C. Loại protein vận chuyển D. Nồng độ chất tan 12. Mô là gì trong tổ chức cơ thể đa bào? A. Một tập hợp các tế bào có cấu trúc và chức năng tương tự nhau B. Một bào quan đặc biệt trong tế bào C. Một loại phân tử sinh học D. Một quá trình sinh hóa trong tế bào 13. Loại liên kết yếu nào đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cấu trúc không gian ba chiều của protein và DNA? A. Liên kết ion B. Liên kết cộng hóa trị C. Liên kết hydrogen D. Liên kết kim loại 14. Chức năng chính của ribosome trong tế bào là gì? A. Tổng hợp lipid B. Tổng hợp protein C. Tổng hợp carbohydrate D. Tổng hợp DNA 15. Virus có được xem là một tế bào sống không? A. Có, vì chúng có khả năng sinh sản B. Có, vì chúng có vật chất di truyền C. Không, vì chúng không có cấu trúc tế bào và không tự trao đổi chất D. Không, vì chúng quá nhỏ bé 16. Thành phần nào của tế bào động vật KHÔNG được tìm thấy trong tế bào thực vật? A. Màng tế bào B. Ribosome C. Trung thể D. Ti thể 17. Bào quan nào được ví như `nhà máy năng lượng′ của tế bào, thực hiện quá trình hô hấp tế bào? A. Lục lạp B. Ti thể C. Bộ Golgi D. Lưới nội chất 18. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG tìm thấy trong nhân tế bào? A. Nhiễm sắc thể B. Hạch nhân C. Ribosome D. Màng nhân 19. Phân tử nước (H₂O) được hình thành từ loại liên kết hóa học nào? A. Liên kết ion B. Liên kết cộng hóa trị C. Liên kết hydrogen D. Liên kết Van der Waals 20. Liên kết hóa học nào được hình thành do sự chia sẻ electron giữa các nguyên tử? A. Liên kết ion B. Liên kết cộng hóa trị C. Liên kết hydrogen D. Liên kết kim loại 21. Quá trình phân chia tế bào nào tạo ra các tế bào con giống hệt tế bào mẹ về mặt di truyền? A. Giảm phân B. Nguyên phân C. Thụ tinh D. Đột biến 22. Trong quá trình hô hấp tế bào, chất hữu cơ nào thường được sử dụng làm nguồn năng lượng chính? A. Protein B. Lipid C. Glucose D. DNA 23. Loại hạt nào mang điện tích dương và quyết định nguyên tố hóa học của một nguyên tử? A. Electron B. Neutron C. Proton D. Photon 24. Phân tử sinh học nào sau đây KHÔNG phải là polymer? A. Protein B. DNA C. Tinh bột D. Glucose 25. Chức năng của lưới nội chất trơn trong tế bào là gì? A. Tổng hợp protein B. Tổng hợp lipid và khử độc C. Vận chuyển protein D. Phân hủy chất thải 26. Sự khác biệt cơ bản giữa tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực là gì? A. Kích thước tế bào B. Sự có mặt của ribosome C. Sự có mặt của nhân tế bào có màng bao bọc D. Khả năng di chuyển 27. Đặc tính nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm chung của mọi tế bào sống? A. Có khả năng sinh sản B. Chứa vật chất di truyền (DNA) C. Có nhân tế bào hoàn chỉnh D. Trao đổi chất với môi trường 28. Loại tế bào nào trong cơ thể người KHÔNG có nhân? A. Tế bào thần kinh B. Tế bào hồng cầu trưởng thành C. Tế bào cơ D. Tế bào biểu mô 29. Enzyme đóng vai trò gì trong các phản ứng hóa học xảy ra trong tế bào? A. Cung cấp năng lượng cho phản ứng B. Làm tăng tốc độ phản ứng C. Tiêu thụ chất phản ứng D. Tạo ra sản phẩm phụ 30. Đơn vị cấu tạo cơ bản nhất của mọi vật chất hữu hình trong vũ trụ là gì? A. Phân tử B. Tế bào C. Nguyên tử D. Hợp chất Nộp đáp án Nội dung liên quan: Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nguyên tử, phân tử, tế bào Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nguyên tử, phân tử, tế bào Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nguyên tử, phân tử, tế bào Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nguyên tử, phân tử, tế bào Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nguyên tử, phân tử, tế bào