Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nguyên tử, phân tử, tế bào

Đề 11 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nguyên tử, phân tử, tế bào

1. Bào quan nào sau đây được ví như `nhà máy năng lượng′ của tế bào, sản xuất ATP?
2. Hiện tượng thẩm thấu là sự di chuyển của phân tử nào qua màng bán thấm?
3. Phân tử DNA mang thông tin di truyền được chứa chủ yếu ở đâu trong tế bào nhân thực?
4. Virus được xem là dạng sống đặc biệt vì chúng thể hiện đặc điểm sống chủ yếu khi nào?
5. Liên kết peptide là loại liên kết hình thành giữa các đơn phân nào?
6. Sự khác biệt chính giữa RNA và DNA là gì?
7. Trong quá trình phân bào nguyên phân, điều gì xảy ra với số lượng nhiễm sắc thể của tế bào con so với tế bào mẹ?
8. Loại tế bào nào sau đây có khả năng thực hiện cả quá trình quang hợp và hô hấp tế bào?
9. Phân tử carbohydrate dự trữ năng lượng chính ở thực vật là gì?
10. Trong hệ thống phân loại sinh vật 5 giới, giới nào bao gồm các sinh vật nhân sơ?
11. Phân tử mRNA đóng vai trò gì trong quá trình biểu hiện gene?
12. Quá trình quang hợp diễn ra ở bào quan nào trong tế bào thực vật?
13. Bào quan nào sau đây tham gia vào quá trình sửa đổi, đóng gói và vận chuyển protein đến các vị trí khác nhau trong và ngoài tế bào?
14. Loại liên kết hóa học nào sau đây là liên kết mạnh nhất, thường gặp trong phân tử nước?
15. Cấu trúc nào sau đây được xem là đơn vị sống cơ bản?
16. Chức năng chính của ribosome trong tế bào là gì?
17. Trong chu kỳ tế bào, pha nào diễn ra sự nhân đôi DNA?
18. Sự khác biệt cơ bản giữa tế bào động vật và tế bào thực vật là gì?
19. Loại phân tử sinh học nào đóng vai trò xúc tác các phản ứng hóa học trong tế bào?
20. Quá trình vận chuyển thụ động các chất qua màng tế bào KHÔNG đòi hỏi điều gì?
21. Phân tử lipid nào sau đây là thành phần chính của hormone steroid?
22. Phân tử nào sau đây đóng vai trò là dung môi chính trong tế bào sống?
23. Điều gì KHÔNG phải là đặc điểm chung của mọi tế bào sống?
24. Quá trình phân giải glucose để tạo năng lượng trong tế bào được gọi là gì?
25. Phân tử ATP (Adenosine Triphosphate) được tế bào sử dụng chủ yếu cho mục đích gì?
26. Chức năng của lưới nội chất trơn trong tế bào gan là gì?
27. Loại liên kết yếu nào đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cấu trúc không gian ba chiều của protein và DNA?
28. Đơn vị cấu tạo cơ bản của mọi vật chất trong vũ trụ là gì?
29. Thành phần chính cấu tạo nên màng tế bào là gì?
30. Loại tế bào nào sau đây không có nhân hoàn chỉnh (nhân sơ)?