Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học phân tử

Đề 11 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học phân tử

1. Điều gì KHÔNG phải là cơ chế điều hòa biểu hiện gene ở cấp độ phiên mã?
2. Cấu trúc chromatin `dạng sợi chỉ` ( sợi nhiễm sắc) chủ yếu được hình thành từ?
3. Trong quá trình nhân đôi DNA, đoạn mồi (primer) RNA có vai trò gì?
4. Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng về mã di truyền?
5. Phân tử tRNA (transfer RNA) đóng vai trò trung tâm trong quá trình nào?
6. Loại đột biến điểm nào KHÔNG làm thay đổi trình tự amino acid của protein?
7. Điều gì KHÔNG phải là một loại RNA chính trong tế bào?
8. Điều gì KHÔNG phải là chức năng chính của protein chaperone trong tế bào?
9. Quá trình nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự trưởng thành của mRNA (mRNA processing) ở tế bào nhân thực?
10. Ứng dụng nào KHÔNG phải là ứng dụng phổ biến của kỹ thuật điện di gel?
11. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thống nội màng (endomembrane system) của tế bào eukaryote?
12. Khái niệm `epigenetics′ (di truyền biểu sinh) đề cập đến điều gì?
13. Cơ chế nào sau đây KHÔNG phải là cơ chế sửa chữa DNA chính trong tế bào?
14. Enzyme ligase (enzym nối mạch) có vai trò gì trong quá trình nhân đôi DNA và sửa chữa DNA?
15. Phân tử nào đóng vai trò là chất mang năng lượng chính trong tế bào?
16. Chức năng chính của ribosome trong tế bào là gì?
17. Trong quá trình phiên mã ở tế bào nhân thực, loại enzyme RNA polymerase nào chịu trách nhiệm tổng hợp nên mRNA?
18. Trong quá trình hô hấp tế bào, chuỗi vận chuyển electron (electron transport chain) diễn ra ở đâu trong tế bào eukaryote?
19. Hiện tượng `gene silencing′ (im lặng gene) có thể được gây ra bởi cơ chế epigenetics nào?
20. Enzyme reverse transcriptase (enzym phiên mã ngược) có vai trò quan trọng trong quá trình sinh học nào?
21. Quá trình phiên mã (transcription) bắt đầu từ vị trí nào trên DNA?
22. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định trình tự nucleotide của một đoạn DNA?
23. Trong kỹ thuật PCR (Phản ứng chuỗi polymerase), giai đoạn nào KHÔNG thuộc chu trình nhiệt cơ bản?
24. Điều gì là điểm khác biệt cơ bản giữa ribosome của tế bào prokaryote và eukaryote?
25. Điều gì là chức năng chính của vùng promoter trong một gene?
26. Loại liên kết hóa học nào liên kết các nucleotide trong một chuỗi polynucleotide (DNA hoặc RNA)?
27. Loại liên kết hóa học nào đóng vai trò chính trong việc duy trì cấu trúc bậc hai của protein (ví dụ: alpha helix và beta sheet)?
28. Trong quá trình dịch mã, codon `AUG′ có vai trò kép là gì?
29. Trong hệ thống CRISPR-Cas9, thành phần nào chịu trách nhiệm nhận diện trình tự DNA mục tiêu?
30. Trong công nghệ DNA tái tổ hợp, enzyme рестриктаза (restriction enzyme) được sử dụng để làm gì?